(Top Banner Ad)
rodenticide
C1
noun C1 Hóa học, Nông nghiệp, Sức khỏe cộng đồng

rodenticide

UK: /rəʊˈdɛntɪsaɪd/ • US: /roʊˈdɛntɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt chuột thuốc trừ loài gặm nhấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used for killing rodents.

Vietnamese Meaning

Chất dùng để diệt loài gặm nhấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used rodenticide to protect his crops from rats."

    "Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột để bảo vệ mùa màng của mình khỏi chuột."

  • "Careless use of rodenticides can harm pets and wildlife."

    "Sử dụng thuốc diệt chuột bất cẩn có thể gây hại cho vật nuôi và động vật hoang dã."

  • "The government is promoting the use of environmentally friendly rodenticides."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng các loại thuốc diệt chuột thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rodent động vật gặm nhấm (chuột, sóc...)
Noun pesticide thuốc trừ sâu bệnh (khái niệm chung cho các hóa chất diệt sâu bệnh)
Noun insecticide thuốc diệt côn trùng
Noun herbicide thuốc diệt cỏ
Noun fungicide thuốc diệt nấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nông nghiệp, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rodere
Latin
caedere
English
rodenticide

Nguồn gốc từ 'rodenticide'

Từ 'rodenticide' là một từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Rodent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rodere' có nghĩa là 'gặm nhấm', dùng để chỉ các loài động vật gặm nhấm như chuột. Thành phần thứ hai là hậu tố '-cide', bắt nguồn từ tiếng Latin 'caedere' có nghĩa là 'chặt', 'giết'. Do đó, 'rodenticide' mang nghĩa đen là 'chất diệt động vật gặm nhấm' hoặc 'thuốc diệt chuột'.

Usage Note

Rodenticide thường được sử dụng để kiểm soát các loài gặm nhấm như chuột, chuột cống, v.v. Nó có thể ở dạng viên, bột, hoặc chất lỏng. Việc sử dụng rodenticide cần cẩn trọng để tránh gây hại cho các loài động vật khác và con người.

Prepositions

against

"Rodenticide against rodents": chỉ sự sử dụng rodenticide để chống lại loài gặm nhấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rodenticide
  • effective effective rodenticide
    (thuốc diệt chuột hiệu quả)
  • potent potent rodenticide
    (thuốc diệt chuột cực mạnh)
  • illegal illegal rodenticide
    (thuốc diệt chuột bất hợp pháp)
Verb + rodenticide
  • use use rodenticide
    (sử dụng thuốc diệt chuột)
  • apply apply rodenticide
    (áp dụng/rải thuốc diệt chuột)
  • ban ban rodenticide
    (cấm thuốc diệt chuột)
Rodenticide + Noun
  • rodenticide rodenticide bait
    (bả diệt chuột)
  • rodenticide rodenticide poisoning
    (ngộ độc thuốc diệt chuột)
  • rodenticide rodenticide resistance
    (kháng thuốc diệt chuột)

Idioms

  • rodenticide bait

    bả diệt chuột

    "Farmers often use rodenticide bait to protect their crops."

    (Nông dân thường dùng bả diệt chuột để bảo vệ mùa màng của họ.)

  • rodenticide poisoning

    ngộ độc thuốc diệt chuột

    "Pets are at risk of rodenticide poisoning if the bait is not stored safely."

    (Thú cưng có nguy cơ ngộ độc thuốc diệt chuột nếu bả không được cất giữ an toàn.)

  • apply rodenticide

    áp dụng/rải thuốc diệt chuột

    "It's important to apply rodenticide according to the manufacturer's instructions."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng thuốc diệt chuột theo hướng dẫn của nhà sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rodenticide

noun
Lật mặt

Chất dùng để diệt loài gặm nhấm.

"The farmer used rodenticide to protect his crops from rats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer applied rodenticide because he wanted to protect his crops from rats.
Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột vì ông ấy muốn bảo vệ mùa màng khỏi chuột.
Phủ định
Although the store sells pest control products, it does not stock rodenticide because of safety concerns.
Mặc dù cửa hàng bán các sản phẩm kiểm soát dịch hại, nhưng nó không dự trữ thuốc diệt chuột vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
If we use rodenticide, will we also affect other animals in the environment?
Nếu chúng ta sử dụng thuốc diệt chuột, liệu chúng ta cũng sẽ ảnh hưởng đến các động vật khác trong môi trường?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering rodenticide is crucial for farmers protecting their crops.
Cân nhắc việc sử dụng thuốc diệt chuột là rất quan trọng đối với nông dân để bảo vệ mùa màng của họ.
Phủ định
They avoid rodenticide due to its potential harm to other animals.
Họ tránh thuốc diệt chuột vì khả năng gây hại cho các động vật khác.
Nghi vấn
Is using rodenticide the only way to control the rat population?
Có phải sử dụng thuốc diệt chuột là cách duy nhất để kiểm soát số lượng chuột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodenticide".

An toàn và Quy định sử dụng

Vì thuốc diệt chuột (rodenticide) là hóa chất độc hại, việc sử dụng chúng thường đi kèm với các quy định an toàn nghiêm ngặt. Người dùng phải tuân thủ hướng dẫn về liều lượng, cách thức đặt bả, và đảm bảo bả không thể tiếp cận được với trẻ em, vật nuôi hoặc các loài động vật hoang dã không phải mục tiêu. Nhiều quốc gia có luật cấm hoặc hạn chế bán một số loại thuốc diệt chuột nhất định để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Tác động đến môi trường và hệ sinh thái

Việc sử dụng thuốc diệt chuột có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và chuỗi thức ăn. Động vật ăn thịt như chim ưng, cú, hoặc mèo có thể bị ngộ độc thứ cấp khi ăn phải những con chuột đã nhiễm độc. Do đó, đã có sự phát triển và khuyến khích sử dụng các phương pháp kiểm soát dịch hại thân thiện với môi trường hơn, hoặc các loại thuốc diệt chuột có độc tính thấp hơn và phân hủy nhanh hơn.