rodenticide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used for killing rodents.
Vietnamese Meaning
Chất dùng để diệt loài gặm nhấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used rodenticide to protect his crops from rats."
"Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột để bảo vệ mùa màng của mình khỏi chuột."
-
"Careless use of rodenticides can harm pets and wildlife."
"Sử dụng thuốc diệt chuột bất cẩn có thể gây hại cho vật nuôi và động vật hoang dã."
-
"The government is promoting the use of environmentally friendly rodenticides."
"Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng các loại thuốc diệt chuột thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rodent | động vật gặm nhấm (chuột, sóc...) |
| Noun | pesticide | thuốc trừ sâu bệnh (khái niệm chung cho các hóa chất diệt sâu bệnh) |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
| Noun | herbicide | thuốc diệt cỏ |
| Noun | fungicide | thuốc diệt nấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rodenticide thường được sử dụng để kiểm soát các loài gặm nhấm như chuột, chuột cống, v.v. Nó có thể ở dạng viên, bột, hoặc chất lỏng. Việc sử dụng rodenticide cần cẩn trọng để tránh gây hại cho các loài động vật khác và con người.
Prepositions
"Rodenticide against rodents": chỉ sự sử dụng rodenticide để chống lại loài gặm nhấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective rodenticide (thuốc diệt chuột hiệu quả)
-
potent potent rodenticide (thuốc diệt chuột cực mạnh)
-
illegal illegal rodenticide (thuốc diệt chuột bất hợp pháp)
-
use use rodenticide (sử dụng thuốc diệt chuột)
-
apply apply rodenticide (áp dụng/rải thuốc diệt chuột)
-
ban ban rodenticide (cấm thuốc diệt chuột)
-
rodenticide rodenticide bait (bả diệt chuột)
-
rodenticide rodenticide poisoning (ngộ độc thuốc diệt chuột)
-
rodenticide rodenticide resistance (kháng thuốc diệt chuột)
Idioms
-
rodenticide bait
bả diệt chuột
"Farmers often use rodenticide bait to protect their crops."
(Nông dân thường dùng bả diệt chuột để bảo vệ mùa màng của họ.)
-
rodenticide poisoning
ngộ độc thuốc diệt chuột
"Pets are at risk of rodenticide poisoning if the bait is not stored safely."
(Thú cưng có nguy cơ ngộ độc thuốc diệt chuột nếu bả không được cất giữ an toàn.)
-
apply rodenticide
áp dụng/rải thuốc diệt chuột
"It's important to apply rodenticide according to the manufacturer's instructions."
(Điều quan trọng là phải áp dụng thuốc diệt chuột theo hướng dẫn của nhà sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rodenticide
nounChất dùng để diệt loài gặm nhấm.
"The farmer used rodenticide to protect his crops from rats."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer applied rodenticide because he wanted to protect his crops from rats. |
Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột vì ông ấy muốn bảo vệ mùa màng khỏi chuột. |
| Phủ định | Although the store sells pest control products, it does not stock rodenticide because of safety concerns. |
Mặc dù cửa hàng bán các sản phẩm kiểm soát dịch hại, nhưng nó không dự trữ thuốc diệt chuột vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | If we use rodenticide, will we also affect other animals in the environment? |
Nếu chúng ta sử dụng thuốc diệt chuột, liệu chúng ta cũng sẽ ảnh hưởng đến các động vật khác trong môi trường? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering rodenticide is crucial for farmers protecting their crops. |
Cân nhắc việc sử dụng thuốc diệt chuột là rất quan trọng đối với nông dân để bảo vệ mùa màng của họ. |
| Phủ định | They avoid rodenticide due to its potential harm to other animals. |
Họ tránh thuốc diệt chuột vì khả năng gây hại cho các động vật khác. |
| Nghi vấn | Is using rodenticide the only way to control the rat population? |
Có phải sử dụng thuốc diệt chuột là cách duy nhất để kiểm soát số lượng chuột? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodenticide".
