(Top Banner Ad)
herbicide
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Hóa học

herbicide

UK: /ˈhɜːrbɪsaɪd/ • US: /ˈhɜːrbɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt cỏ chất diệt cỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to kill unwanted plants.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để tiêu diệt các loại cây không mong muốn (cỏ dại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a powerful herbicide to clear the field of weeds."

    "Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc diệt cỏ mạnh để làm sạch cánh đồng khỏi cỏ dại."

  • "The overuse of herbicides can damage the environment."

    "Việc lạm dụng thuốc diệt cỏ có thể gây hại cho môi trường."

  • "This herbicide is designed to kill specific types of weeds without harming the crops."

    "Loại thuốc diệt cỏ này được thiết kế để tiêu diệt các loại cỏ dại cụ thể mà không gây hại cho cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb cây thảo, cây thuốc
Adjective herbal thuộc thảo dược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Latin
caedere
English
herbicide

Nguồn Gốc của Thuốc Diệt Cỏ

Từ 'herbicide' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'herba' (cây cỏ) và 'caedere' (giết). Vì vậy, 'herbicide' có nghĩa đen là 'kẻ giết cây cỏ'. Việc sử dụng thuốc diệt cỏ đã trở nên phổ biến trong nông nghiệp hiện đại để kiểm soát cỏ dại và tăng năng suất cây trồng.

Usage Note

Herbicide thường được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ mùa màng, hoặc trong các khu vực khác để kiểm soát растительность không mong muốn. Nó có thể là selective (chỉ diệt một số loại cây) hoặc non-selective (diệt tất cả các loại cây). Cần phân biệt với 'pesticide' là thuốc trừ sâu nói chung, còn 'herbicide' chỉ nhắm vào thực vật.

Prepositions

with against for

* **with**: Dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng herbicide. Ví dụ: The field was sprayed with herbicide. (Cánh đồng được phun bằng thuốc diệt cỏ). * **against**: Dùng để chỉ mục tiêu của herbicide. Ví dụ: This herbicide is effective against broadleaf weeds. (Thuốc diệt cỏ này hiệu quả chống lại cỏ lá rộng). * **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng herbicide. Ví dụ: We need a herbicide for controlling weeds in the cornfield. (Chúng ta cần một loại thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng ngô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbicide
  • powerful powerful herbicide
    (thuốc diệt cỏ mạnh)
  • selective selective herbicide
    (thuốc diệt cỏ chọn lọc)
  • broad-spectrum broad-spectrum herbicide
    (thuốc diệt cỏ phổ rộng)
Verb + herbicide
  • apply apply herbicide
    (sử dụng thuốc diệt cỏ)
  • spray spray herbicide
    (phun thuốc diệt cỏ)
  • use use herbicide
    (dùng thuốc diệt cỏ)
herbicide + Noun
  • resistance herbicide resistance
    (kháng thuốc diệt cỏ)
  • application herbicide application
    (việc sử dụng thuốc diệt cỏ)
  • treatment herbicide treatment
    (sự xử lý bằng thuốc diệt cỏ)

Idioms

  • like a weed after herbicide

    giống như cỏ dại sau khi phun thuốc diệt cỏ (ám chỉ sự dai dẳng, khó diệt trừ)

    "Despite all our efforts to suppress it, the problem keeps coming back, like a weed after herbicide."

    (Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức để ngăn chặn nó, vấn đề vẫn cứ tái diễn, dai dẳng như cỏ dại sau khi phun thuốc diệt cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbicide

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để tiêu diệt các loại cây không mong muốn (cỏ dại).

"The farmer used a powerful herbicide to clear the field of weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herbicide, which farmers use to control weeds, can sometimes harm beneficial plants.
Thuốc diệt cỏ, thứ mà nông dân sử dụng để kiểm soát cỏ dại, đôi khi có thể gây hại cho cây trồng có lợi.
Phủ định
The new herbicide, which was tested extensively, did not show any significant negative impact on the environment.
Thuốc diệt cỏ mới, thứ đã được kiểm tra rộng rãi, không cho thấy bất kỳ tác động tiêu cực đáng kể nào đến môi trường.
Nghi vấn
Is this the herbicide, which is known for its fast-acting formula, the best choice for organic farming?
Đây có phải là thuốc diệt cỏ, thứ nổi tiếng với công thức tác dụng nhanh, là lựa chọn tốt nhất cho nông nghiệp hữu cơ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a powerful herbicide: it effectively killed all the weeds in his field.
Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc diệt cỏ mạnh: nó đã tiêu diệt hiệu quả tất cả cỏ dại trên cánh đồng của anh ta.
Phủ định
This year, we are trying a different approach: we are not using herbicide but relying on manual weeding.
Năm nay, chúng tôi đang thử một cách tiếp cận khác: chúng tôi không sử dụng thuốc diệt cỏ mà dựa vào việc làm cỏ thủ công.
Nghi vấn
Does the application of herbicide affect the soil quality: is there any long-term damage to the ecosystem?
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ có ảnh hưởng đến chất lượng đất không: có bất kỳ thiệt hại lâu dài nào cho hệ sinh thái không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often apply herbicide to control weeds in their fields.
Nông dân thường sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trên đồng ruộng.
Phủ định
Seldom have farmers used such a potent herbicide on this field.
Hiếm khi nông dân sử dụng một loại thuốc diệt cỏ mạnh như vậy trên cánh đồng này.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbicide".

Tranh Cãi Về Thuốc Diệt Cỏ

Việc sử dụng thuốc diệt cỏ gây ra nhiều tranh cãi về tác động của chúng đến môi trường và sức khỏe con người. Một số loại thuốc diệt cỏ có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất, cũng như ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Các nhà khoa học và nhà hoạt động môi trường đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững hơn.