(Top Banner Ad)
rood
C1
danh từ C1 Lịch sử, Tôn giáo, Nông nghiệp

rood

UK: /ruːd/ • US: /ruːd/

Nghĩa tiếng Việt

5.5 thước Anh cây thánh giá (trong nhà thờ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An old unit of length equal to a quarter of an acre, or approximately 5.5 yards (about 5 meters).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài cổ, bằng một phần tư mẫu Anh, hoặc xấp xỉ 5.5 thước Anh (khoảng 5 mét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was measured at exactly two roods."

    "Cánh đồng được đo chính xác là hai rood."

  • "The land was sold by the rood."

    "Đất được bán theo rood."

  • "Above the altar hung a magnificent rood."

    "Phía trên bàn thờ treo một cây thánh giá lộng lẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rood cây thánh giá; một đơn vị đo diện tích đất cổ
Noun rood screen bức bình phong ngăn cách cung thánh và gian giữa trong nhà thờ
Noun Holy Rood Thánh Giá thiêng liêng (tên gọi khác của Cây Thánh Giá của Chúa Jesus)
Noun rod cây gậy, thanh sắt (có cùng nguồn gốc từ Proto-Germanic *rōdō nhưng phát triển thành nghĩa khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōd
Proto-Germanic
*rōdō

Nguồn gốc và Ý nghĩa Tôn giáo

Từ "rood" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rōd", ban đầu mang nghĩa là "cây sào", "thanh gỗ" hoặc "cây gậy". Qua thời gian, nó đặc biệt được dùng để chỉ cây thánh giá, đặc biệt là cây thánh giá lớn được đặt trong nhà thờ hoặc những biểu tượng liên quan đến Thánh Giá. Ý nghĩa tôn giáo này đã trở thành trọng tâm của từ "rood" trong lịch sử.

Usage Note

Đơn vị này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử và liên quan đến đo đạc đất đai thời xưa. Nó ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rood
  • holy holy rood
    (Thánh Giá thiêng liêng)
Noun + rood (as modifier)
  • rood rood screen
    (màn chắn rood (trong nhà thờ))
  • rood rood beam
    (xà ngang đỡ thánh giá (trong nhà thờ))
  • rood rood loft
    (gác thánh giá (trong nhà thờ, trên rood screen))
Verb + rood
  • venerate venerate the rood
    (tôn kính thánh giá)
  • bear bear the rood
    (vác thánh giá (ngụ ý chịu đựng khó khăn, đau khổ))

Idioms

  • by the rood

    Một lời thề cổ (thường dùng trong văn học cổ), mang ý nghĩa 'thề có Thánh Giá' hoặc 'nhân danh Chúa/Thượng đế'.

    "By the rood, I'll not suffer this injustice!"

    (Thề có Thánh Giá, ta sẽ không chịu đựng sự bất công này!)

  • the way of the Rood

    Con đường Thánh Giá; ngụ ý con đường của sự chịu đựng, hy sinh và khổ nạn, tương tự như con đường Chúa Jesus đã đi đến khi bị đóng đinh.

    "Pilgrims often speak of treading the way of the Rood."

    (Những người hành hương thường nói về việc bước đi trên con đường Thánh Giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rood

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài cổ, bằng một phần tư mẫu Anh, hoặc xấp xỉ 5.5 thước Anh (khoảng 5 mét).

"The field was measured at exactly two roods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rood".

Màn chắn Rood (Rood Screen)

Trong kiến trúc nhà thờ thời Trung cổ, "rood screen" là một bức bình phong bằng gỗ hoặc đá, thường được chạm khắc tinh xảo, dùng để ngăn cách gian giữa (nave) nơi giáo dân ngồi với cung thánh (chancel) nơi linh mục cử hành nghi lễ. Trên màn chắn thường có một "rood loft" (gác thánh giá) và một cây thánh giá lớn (rood). Màn chắn này có vai trò phân định không gian linh thiêng và tạo điểm nhấn cho cây Thánh Giá.

The Holy Rood (Thánh Giá Thiêng Liêng)

"The Holy Rood" là một tên gọi khác của Cây Thánh Giá mà Chúa Jesus đã bị đóng đinh. Trong Kitô giáo, đây là một biểu tượng vô cùng quan trọng, đại diện cho sự hy sinh, cứu chuộc và niềm tin. Nhiều nhà thờ và địa danh lịch sử ở Anh có tên liên quan đến "Holy Rood" để tôn vinh biểu tượng này, ví dụ như Holyrood Abbey ở Scotland.