rood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An old unit of length equal to a quarter of an acre, or approximately 5.5 yards (about 5 meters).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài cổ, bằng một phần tư mẫu Anh, hoặc xấp xỉ 5.5 thước Anh (khoảng 5 mét).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was measured at exactly two roods."
"Cánh đồng được đo chính xác là hai rood."
-
"The land was sold by the rood."
"Đất được bán theo rood."
-
"Above the altar hung a magnificent rood."
"Phía trên bàn thờ treo một cây thánh giá lộng lẫy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rood | cây thánh giá; một đơn vị đo diện tích đất cổ |
| Noun | rood screen | bức bình phong ngăn cách cung thánh và gian giữa trong nhà thờ |
| Noun | Holy Rood | Thánh Giá thiêng liêng (tên gọi khác của Cây Thánh Giá của Chúa Jesus) |
| Noun | rod | cây gậy, thanh sắt (có cùng nguồn gốc từ Proto-Germanic *rōdō nhưng phát triển thành nghĩa khác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đơn vị này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử và liên quan đến đo đạc đất đai thời xưa. Nó ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy rood (Thánh Giá thiêng liêng)
-
rood rood screen (màn chắn rood (trong nhà thờ))
-
rood rood beam (xà ngang đỡ thánh giá (trong nhà thờ))
-
rood rood loft (gác thánh giá (trong nhà thờ, trên rood screen))
-
venerate venerate the rood (tôn kính thánh giá)
-
bear bear the rood (vác thánh giá (ngụ ý chịu đựng khó khăn, đau khổ))
Idioms
-
by the rood
Một lời thề cổ (thường dùng trong văn học cổ), mang ý nghĩa 'thề có Thánh Giá' hoặc 'nhân danh Chúa/Thượng đế'.
"By the rood, I'll not suffer this injustice!"
(Thề có Thánh Giá, ta sẽ không chịu đựng sự bất công này!)
-
the way of the Rood
Con đường Thánh Giá; ngụ ý con đường của sự chịu đựng, hy sinh và khổ nạn, tương tự như con đường Chúa Jesus đã đi đến khi bị đóng đinh.
"Pilgrims often speak of treading the way of the Rood."
(Những người hành hương thường nói về việc bước đi trên con đường Thánh Giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rood
danh từMột đơn vị đo chiều dài cổ, bằng một phần tư mẫu Anh, hoặc xấp xỉ 5.5 thước Anh (khoảng 5 mét).
"The field was measured at exactly two roods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rood".
