(Top Banner Ad)
root cause analysis
C1
Noun C1 Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Khoa học

root cause analysis

UK: /ˌruːt kɔːz əˈnæləsɪs/ • US: /ˌruːt kɔːz əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nguyên nhân gốc rễ phân tích tìm nguyên nhân sâu xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of problem solving used for identifying the root causes of faults or problems.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giải quyết vấn đề được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a root cause analysis to determine why the product failed."

    "Công ty đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ để xác định tại sao sản phẩm bị lỗi."

  • "After the accident, a root cause analysis was performed to prevent future incidents."

    "Sau vụ tai nạn, một phân tích nguyên nhân gốc rễ đã được thực hiện để ngăn chặn các sự cố trong tương lai."

  • "The software team used root cause analysis to identify the source of the bug."

    "Đội ngũ phần mềm đã sử dụng phân tích nguyên nhân gốc rễ để xác định nguồn gốc của lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root Gốc rễ, cội nguồn
Verb root Bén rễ, cắm sâu
Adjective rooted Đã bén rễ, có nguồn gốc
Noun cause Nguyên nhân, lý do
Verb cause Gây ra, làm cho
Adjective causal Có tính nhân quả, thuộc về nguyên nhân
Noun analyze Phân tích (động từ)
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytical Có tính phân tích, sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rót
Old English
rōt
Latin
causa
Old French
cause
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
English (early 20th C.)
root cause
English (mid-20th C.)
root cause analysis

Sự Ra Đời của Một Phương Pháp Giải Quyết Vấn Đề

Cụm từ 'root cause analysis' (phân tích nguyên nhân gốc rễ) không có một lịch sử phát triển từ một ngôn ngữ cổ đại duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Root' (gốc rễ) mang ý nghĩa nền tảng, xuất hiện từ tiếng Na Uy cổ và tiếng Anh cổ. 'Cause' (nguyên nhân) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Còn 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'tháo gỡ, làm rõ'. Sự kết hợp này hình thành vào giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý chất lượng, nhằm mục đích tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất của vấn đề, không chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt.

Usage Note

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA) là một quá trình có cấu trúc để xác định nguyên nhân cơ bản của một vấn đề hoặc sự cố. Nó tập trung vào việc xác định 'tại sao' một vấn đề xảy ra, thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt. RCA thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, kỹ thuật, y tế và công nghệ thông tin. Nó khác với việc khắc phục sự cố đơn giản bằng cách đi sâu hơn để tìm ra các yếu tố góp phần dẫn đến vấn đề. Mục tiêu cuối cùng là ngăn chặn các vấn đề tương tự tái diễn trong tương lai.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng của phân tích: ‘root cause analysis *of* the failure’. ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của phân tích: ‘root cause analysis *for* improving safety’.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + root cause analysis
  • perform perform a root cause analysis
    (Thực hiện một phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • conduct conduct a root cause analysis
    (Tiến hành một phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • undertake undertake a root cause analysis
    (Đảm nhận (thực hiện) một phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • complete complete a root cause analysis
    (Hoàn thành một phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • identify identify the root cause through analysis
    (Xác định nguyên nhân gốc rễ thông qua phân tích)
Tính từ + root cause analysis
  • thorough a thorough root cause analysis
    (Một phân tích nguyên nhân gốc rễ kỹ lưỡng)
  • systematic a systematic root cause analysis
    (Một phân tích nguyên nhân gốc rễ có hệ thống)
  • effective an effective root cause analysis
    (Một phân tích nguyên nhân gốc rễ hiệu quả)
  • detailed a detailed root cause analysis
    (Một phân tích nguyên nhân gốc rễ chi tiết)
Ngữ cảnh của root cause analysis
  • incident incident root cause analysis
    (Phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự cố)
  • problem problem root cause analysis
    (Phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề)
  • failure failure root cause analysis
    (Phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi/hỏng hóc)

Idioms

  • Conduct a root cause analysis

    Tiến hành một phân tích nguyên nhân gốc rễ

    "We need to conduct a thorough root cause analysis to understand why the system failed."

    (Chúng ta cần tiến hành một phân tích nguyên nhân gốc rễ kỹ lưỡng để hiểu tại sao hệ thống bị lỗi.)

  • Identify the root cause through analysis

    Xác định nguyên nhân gốc rễ thông qua phân tích

    "The team worked hard to identify the root cause through analysis of all available data."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để xác định nguyên nhân gốc rễ thông qua phân tích tất cả dữ liệu có sẵn.)

  • Implement corrective actions based on root cause analysis

    Thực hiện các hành động khắc phục dựa trên phân tích nguyên nhân gốc rễ

    "After the report, we will implement corrective actions based on root cause analysis findings."

    (Sau báo cáo, chúng tôi sẽ thực hiện các hành động khắc phục dựa trên những phát hiện từ phân tích nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root cause analysis

Noun
Lật mặt

Một phương pháp giải quyết vấn đề được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi hoặc vấn đề.

"The company conducted a root cause analysis to determine why the product failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root cause analysis".

Triết lý Giải quyết Vấn đề Toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, 'root cause analysis' phản ánh một triết lý giải quyết vấn đề sâu sắc. Thay vì chỉ khắc phục các triệu chứng bề mặt một cách tạm thời, phương pháp này khuyến khích các tổ chức và cá nhân đào sâu tìm hiểu 'tại sao' vấn đề xảy ra để tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Mục tiêu là để loại bỏ vấn đề vĩnh viễn và ngăn chặn sự tái diễn, từ đó cải thiện hiệu suất và chất lượng một cách bền vững.

Nền tảng của Cải tiến Liên tục (Continuous Improvement)

Root Cause Analysis là một công cụ cốt lõi trong các phương pháp quản lý chất lượng hiện đại như Lean Six Sigma và Kaizen. Nó không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một phần của văn hóa cải tiến liên tục, nơi việc học hỏi từ sai lầm và không ngừng hoàn thiện quy trình được đánh giá cao. Việc áp dụng RCA giúp xây dựng một môi trường làm việc chú trọng đến dữ liệu, logic và tư duy phản biện để nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro.