(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ root cause analysis
C1

root cause analysis

Noun

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nguyên nhân gốc rễ phân tích tìm nguyên nhân sâu xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Root cause analysis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương pháp giải quyết vấn đề được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi hoặc vấn đề.

Definition (English Meaning)

A method of problem solving used for identifying the root causes of faults or problems.

Ví dụ Thực tế với 'Root cause analysis'

  • "The company conducted a root cause analysis to determine why the product failed."

    "Công ty đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ để xác định tại sao sản phẩm bị lỗi."

  • "After the accident, a root cause analysis was performed to prevent future incidents."

    "Sau vụ tai nạn, một phân tích nguyên nhân gốc rễ đã được thực hiện để ngăn chặn các sự cố trong tương lai."

  • "The software team used root cause analysis to identify the source of the bug."

    "Đội ngũ phần mềm đã sử dụng phân tích nguyên nhân gốc rễ để xác định nguồn gốc của lỗi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Root cause analysis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: root cause analysis (là một cụm danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cause analysis(phân tích nguyên nhân)
problem analysis(phân tích vấn đề)
five whys(năm tại sao (một kỹ thuật cụ thể trong RCA))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

failure mode and effects analysis (FMEA)(phân tích hình thức và hậu quả sai lỗi)
fishbone diagram(sơ đồ xương cá (một công cụ được sử dụng trong RCA))

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý chất lượng Kỹ thuật Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Root cause analysis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA) là một quá trình có cấu trúc để xác định nguyên nhân cơ bản của một vấn đề hoặc sự cố. Nó tập trung vào việc xác định 'tại sao' một vấn đề xảy ra, thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt. RCA thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, kỹ thuật, y tế và công nghệ thông tin. Nó khác với việc khắc phục sự cố đơn giản bằng cách đi sâu hơn để tìm ra các yếu tố góp phần dẫn đến vấn đề. Mục tiêu cuối cùng là ngăn chặn các vấn đề tương tự tái diễn trong tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng của phân tích: ‘root cause analysis *of* the failure’. ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của phân tích: ‘root cause analysis *for* improving safety’.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Root cause analysis'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)