(Top Banner Ad)
failure mode and effects analysis (fmea)
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Quản lý rủi ro, Chất lượng

failure mode and effects analysis (fmea)

Nghĩa tiếng Việt

Phân tích hình thức và tác động sai lỗi Phân tích hình thức và tác động lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic, proactive method for evaluating a process to identify where and how it might fail and to assess the relative impact of different failures, in order to identify the parts of the process that are most in need of change.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp có hệ thống, chủ động để đánh giá một quy trình nhằm xác định vị trí và cách thức nó có thể thất bại, đồng thời đánh giá tác động tương đối của các lỗi khác nhau, để xác định các phần của quy trình cần thay đổi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a failure mode and effects analysis to identify potential weaknesses in the new design."

    "Chúng tôi đã tiến hành phân tích hình thức và tác động lỗi để xác định các điểm yếu tiềm ẩn trong thiết kế mới."

  • "FMEA is a powerful tool for preventing problems before they occur."

    "FMEA là một công cụ mạnh mẽ để ngăn ngừa các vấn đề trước khi chúng xảy ra."

  • "The team used FMEA to analyze the potential failure modes of the new product."

    "Nhóm đã sử dụng FMEA để phân tích các hình thức lỗi tiềm ẩn của sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun FMEA Viết tắt của Failure Mode and Effects Analysis
Noun FMECA Failure Mode, Effects, and Criticality Analysis (một phiên bản mở rộng của FMEA)
Noun FMEA practitioner Người thực hiện phân tích FMEA
Noun FMEA methodology Phương pháp luận FMEA
Adjective FMEA-based Dựa trên FMEA

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý rủi ro, Chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
failure mode and effects analysis

Nguồn gốc từ Thế chiến II

Phân tích chế độ lỗi và tác động (FMEA) ban đầu được phát triển bởi quân đội Hoa Kỳ vào những năm 1940 trong Thế chiến II. Mục đích là để xác định và giải quyết các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống và thiết bị quân sự, đảm bảo độ tin cậy và an toàn trong điều kiện chiến tranh. Sau đó, NASA đã áp dụng nó vào những năm 1960 cho chương trình Apollo để ngăn chặn các sự cố thảm khốc trong các sứ mệnh không gian. Từ đó, FMEA được các ngành công nghiệp khác, đặc biệt là ô tô, đón nhận rộng rãi.

Usage Note

FMEA là một công cụ phòng ngừa, thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế hoặc trước khi triển khai một quy trình mới. Nó giúp xác định và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra. FMEA khác với các phương pháp khắc phục hậu quả (reactive) bằng cách tập trung vào phòng ngừa.

Prepositions

in for of

- 'in FMEA': Được dùng khi nói về việc sử dụng FMEA trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in FMEA, we identify potential risks'). - 'for FMEA': Được dùng khi nói về mục đích của FMEA (ví dụ: 'a template for FMEA'). - 'of FMEA': Được dùng khi nói về các khía cạnh, đặc điểm thuộc về FMEA (ví dụ: 'the benefits of FMEA').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + failure mode and effects analysis (fmea)
  • perform perform a failure mode and effects analysis
    (thực hiện một phân tích chế độ lỗi và tác động)
  • conduct conduct an FMEA
    (tiến hành một FMEA)
  • apply apply FMEA principles
    (áp dụng các nguyên tắc FMEA)
  • update update the FMEA
    (cập nhật FMEA)
Adjective + failure mode and effects analysis (fmea)
  • detailed a detailed failure mode and effects analysis
    (một phân tích chế độ lỗi và tác động chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive FMEA
    (một FMEA toàn diện)
  • proactive proactive FMEA
    (FMEA chủ động)
Noun + failure mode and effects analysis (fmea)
  • FMEA FMEA process
    (quy trình FMEA)
  • FMEA FMEA team
    (đội ngũ FMEA)
  • FMEA FMEA report
    (báo cáo FMEA)

Idioms

  • perform an FMEA

    Thực hiện một Phân tích Chế độ Lỗi và Tác động

    "The engineering team decided to perform an FMEA on the new product design."

    (Nhóm kỹ sư quyết định thực hiện một FMEA trên thiết kế sản phẩm mới.)

  • conduct an FMEA

    Tiến hành một Phân tích Chế độ Lỗi và Tác động

    "Before launch, we must conduct an FMEA to identify all potential risks."

    (Trước khi ra mắt, chúng ta phải tiến hành một FMEA để xác định tất cả các rủi ro tiềm ẩn.)

  • FMEA process

    Quy trình Phân tích Chế độ Lỗi và Tác động

    "Understanding the FMEA process is crucial for quality assurance."

    (Việc hiểu rõ quy trình FMEA là rất quan trọng đối với việc đảm bảo chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure mode and effects analysis (fmea)

Noun
Lật mặt

Một phương pháp có hệ thống, chủ động để đánh giá một quy trình nhằm xác định vị trí và cách thức nó có thể thất bại, đồng thời đánh giá tác động tương đối của các lỗi khác nhau, để xác định các phần của quy trình cần thay đổi nhất.

"We conducted a failure mode and effects analysis to identify potential weaknesses in the new design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers must conduct a failure mode and effects analysis to identify potential risks.
Các kỹ sư phải tiến hành phân tích hình thức và tác động của sai sót để xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Phủ định
The team shouldn't skip the failure mode and effects analysis; it's crucial for safety.
Nhóm không nên bỏ qua phân tích hình thức và tác động của sai sót; nó rất quan trọng đối với sự an toàn.
Nghi vấn
Could a failure mode and effects analysis reveal vulnerabilities in the system's design?
Liệu phân tích hình thức và tác động của sai sót có thể tiết lộ các lỗ hổng trong thiết kế của hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure mode and effects analysis (fmea)".

Văn hóa ngăn ngừa và cải tiến liên tục

FMEA phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa công nghiệp hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đó là sự nhấn mạnh vào việc ngăn ngừa lỗi trước khi chúng xảy ra thay vì chỉ khắc phục hậu quả. Nó là một công cụ quan trọng trong triết lý quản lý chất lượng như Lean Manufacturing và Six Sigma, nơi mục tiêu là loại bỏ lãng phí và cải thiện quy trình liên tục.

Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn và độ tin cậy

Việc áp dụng rộng rãi FMEA trong các ngành công nghiệp từ ô tô đến hàng không vũ trụ, y tế và sản xuất đã biến nó thành một tiêu chuẩn quốc tế cho việc đánh giá và quản lý rủi ro. Điều này thể hiện một cam kết toàn cầu đối với việc thiết kế sản phẩm và quy trình an toàn, đáng tin cậy hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững và niềm tin của người tiêu dùng.