(Top Banner Ad)
roping
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Chăn nuôi, Thể thao (Cao bồi)

roping

UK: /ˈrəʊpɪŋ/ • US: /ˈroʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng dây thừng dùng dây thừng bắt quá trình kéo sợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of using a rope to catch or tie something or someone.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng dây thừng để bắt hoặc trói cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's skilled at roping cattle."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc dùng dây thừng bắt gia súc."

  • "Roping is a common skill among cowboys."

    "Sử dụng dây thừng là một kỹ năng phổ biến của những người chăn bò."

  • "The farmer was roping the sheep to shear them."

    "Người nông dân đang dùng dây thừng để trói những con cừu để xén lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rope sợi dây thừng, dây cáp; nghề làm dây thừng
Verb rope buộc bằng dây thừng, thắt dây; dẫn dắt, cột
Noun roper người dùng dây thừng (để bắt gia súc); người làm dây thừng
Adjective ropy như dây thừng, dai, có sợi; đặc quánh
Verb unrope tháo dây, gỡ dây
Noun roping hành động dùng dây thừng (để bắt gia súc); môn thể thao dùng dây thừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Thể thao (Cao bồi)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reip-
Proto-Germanic
*raipaz
Old English
rap
Middle English
rope
English
rope
English
roping

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Dây Thừng

Từ 'roping' bắt nguồn từ 'rope' (dây thừng), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *reip- nghĩa là 'buộc, trói'. Trải qua các giai đoạn Proto-Germanic (*raipaz) và Old English (rap), từ này đã hình thành nên 'rope' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, dây thừng là một công cụ cơ bản và thiết yếu, dùng để kết nối, cố định hoặc kéo, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người trong việc kiểm soát môi trường và thực hiện các công việc lao động.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ "rope". Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra, đặc biệt trong các hoạt động liên quan đến cao bồi hoặc các hoạt động chăn nuôi gia súc.

Prepositions

at in

"Roping at" thường được dùng khi ám chỉ mục tiêu đang cố gắng bắt hoặc trói bằng dây thừng. "Roping in" được sử dụng khi nói đến việc dụ dỗ hoặc lôi kéo ai đó vào một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roping
  • calf calf roping
    (buộc bê (một môn thể thao trong rodeo))
  • team team roping
    (buộc bò theo đội (một môn thể thao trong rodeo))
  • fancy fancy roping
    (biểu diễn kỹ thuật dùng dây thừng điêu luyện)
Verb + roping
  • practice practice roping
    (luyện tập dùng dây thừng)
  • learn learn roping
    (học cách dùng dây thừng)
Noun + roping (Compound Nouns)
  • roping roping skills
    (kỹ năng dùng dây thừng)
  • roping roping horse
    (ngựa chuyên dùng cho môn buộc bò/bê)
  • roping roping event
    (sự kiện hoặc cuộc thi dùng dây thừng (trong rodeo))

Idioms

  • rope someone in

    lôi kéo, thuyết phục ai tham gia vào một hoạt động hoặc công việc

    "We need more volunteers for the charity event, so I'm going to try roping John in."

    (Chúng ta cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện, nên tôi sẽ cố gắng thuyết phục John tham gia.)

  • rope off an area

    dùng dây thừng để phong tỏa, khoanh vùng hoặc ngăn cách một khu vực

    "The police had to rope off the crime scene to preserve evidence."

    (Cảnh sát phải dùng dây thừng khoanh vùng hiện trường vụ án để bảo quản bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roping

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động sử dụng dây thừng để bắt hoặc trói cái gì đó hoặc ai đó.

"He's skilled at roping cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cowboys had roped the cattle properly, they would be in the pen now.
Nếu những chàng cao bồi đã trói gia súc đúng cách, chúng đã ở trong chuồng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't roped him into helping with the project, he wouldn't be so stressed now.
Nếu cô ấy không lôi kéo anh ấy giúp dự án, anh ấy đã không căng thẳng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had practiced roping more, would they be more successful at the rodeo now?
Nếu họ đã luyện tập việc trói nhiều hơn, liệu họ có thành công hơn ở cuộc thi rodeo bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboys roped the calf quickly.
Những chàng cao bồi đã dùng dây thừng bắt con bê một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't rope the wild horse because it was too dangerous.
Họ đã không dùng dây thừng để bắt con ngựa hoang vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Did you rope your suitcase to the top of the car?
Bạn có dùng dây buộc vali của bạn lên nóc xe không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboys are roping the cattle in the field.
Những chàng cao bồi đang dùng dây thừng để bắt gia súc trên cánh đồng.
Phủ định
She isn't roping off the area for the event.
Cô ấy không dùng dây thừng để khoanh vùng khu vực cho sự kiện.
Nghi vấn
Are they roping together to climb the mountain?
Họ có đang dùng dây thừng để leo núi cùng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roping".

Môn Thể Thao Rodeo và Văn Hóa Cao Bồi Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là ở miền Tây, 'roping' gắn liền mật thiết với các môn thể thao rodeo. 'Calf roping' (buộc bê) và 'team roping' (buộc bò theo đội) là những sự kiện nổi bật, thể hiện kỹ năng dùng dây thừng điêu luyện của các cao bồi. Những môn này không chỉ là giải trí mà còn phản ánh lối sống, công việc hàng ngày của người chăn nuôi gia súc, nơi việc dùng dây thừng để bắt và kiểm soát động vật là một kỹ năng sinh tồn thiết yếu.

Dây Thừng: Công Cụ Đa Năng Trong Lịch Sử

Hành động 'roping' (sử dụng dây thừng) đã có mặt từ rất sớm trong lịch sử nhân loại. Dây thừng là một trong những công cụ cơ bản và quan trọng nhất, được dùng cho vô số mục đích: săn bắt, xây dựng, leo núi, đi biển, vận chuyển và thậm chí cả y tế. Khả năng tạo ra và sử dụng dây thừng đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của các nền văn minh, cho phép con người thực hiện những công việc phức tạp hơn và mở rộng khả năng sinh tồn.