roping
Verb (Gerund/Present Participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roping'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động sử dụng dây thừng để bắt hoặc trói cái gì đó hoặc ai đó.
Definition (English Meaning)
The action of using a rope to catch or tie something or someone.
Ví dụ Thực tế với 'Roping'
-
"He's skilled at roping cattle."
"Anh ấy rất giỏi trong việc dùng dây thừng bắt gia súc."
-
"Roping is a common skill among cowboys."
"Sử dụng dây thừng là một kỹ năng phổ biến của những người chăn bò."
-
"The farmer was roping the sheep to shear them."
"Người nông dân đang dùng dây thừng để trói những con cừu để xén lông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roping'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: rope
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roping'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Là dạng V-ing của động từ "rope". Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra, đặc biệt trong các hoạt động liên quan đến cao bồi hoặc các hoạt động chăn nuôi gia súc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Roping at" thường được dùng khi ám chỉ mục tiêu đang cố gắng bắt hoặc trói bằng dây thừng. "Roping in" được sử dụng khi nói đến việc dụ dỗ hoặc lôi kéo ai đó vào một hoạt động nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roping'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the cowboys had roped the cattle properly, they would be in the pen now.
|
Nếu những chàng cao bồi đã trói gia súc đúng cách, chúng đã ở trong chuồng bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't roped him into helping with the project, he wouldn't be so stressed now.
|
Nếu cô ấy không lôi kéo anh ấy giúp dự án, anh ấy đã không căng thẳng đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn |
If they had practiced roping more, would they be more successful at the rodeo now?
|
Nếu họ đã luyện tập việc trói nhiều hơn, liệu họ có thành công hơn ở cuộc thi rodeo bây giờ không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cowboys roped the calf quickly.
|
Những chàng cao bồi đã dùng dây thừng bắt con bê một cách nhanh chóng. |
| Phủ định |
They didn't rope the wild horse because it was too dangerous.
|
Họ đã không dùng dây thừng để bắt con ngựa hoang vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn |
Did you rope your suitcase to the top of the car?
|
Bạn có dùng dây buộc vali của bạn lên nóc xe không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cowboys are roping the cattle in the field.
|
Những chàng cao bồi đang dùng dây thừng để bắt gia súc trên cánh đồng. |
| Phủ định |
She isn't roping off the area for the event.
|
Cô ấy không dùng dây thừng để khoanh vùng khu vực cho sự kiện. |
| Nghi vấn |
Are they roping together to climb the mountain?
|
Họ có đang dùng dây thừng để leo núi cùng nhau không? |