(Top Banner Ad)
lassoing
B2
Động từ (dạng V-ing của 'lasso') B2 Chăn nuôi, Cao bồi

lassoing

UK: /læˈsuːɪŋ/ • US: /læˈsuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc dùng dây thừng bắt đang dùng dây thừng để bắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of lasso: Catching (an animal or person) with a lasso.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'lasso': Bắt (động vật hoặc người) bằng dây thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was practicing lassoing calves in the rodeo arena."

    "Anh ấy đang luyện tập việc dùng dây thừng bắt bê trong đấu trường rodeo."

  • "Lassoing wild horses requires great skill and patience."

    "Việc dùng dây thừng bắt ngựa hoang đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn."

  • "The cowboy demonstrated lassoing techniques to the tourists."

    "Người cao bồi trình diễn các kỹ thuật dùng dây thừng cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lasso Dây thòng lọng, dây quăng bắt gia súc
Verb to lasso Quăng dây thòng lọng bắt (gia súc); dùng dây thòng lọng bắt
Noun lassoer Người dùng dây thòng lọng để bắt gia súc
Gerund/Present Participle lassoing Hành động quăng dây thòng lọng để bắt gia súc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Cao bồi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laqueus
Spanish
lazo
English
lasso

Nguồn gốc từ "Lasso"

Từ 'lasso' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'lazo' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'dây thòng lọng' hoặc 'nút thắt trượt'. Nó được những người chăn bò (cowboys) ở Mỹ sử dụng phổ biến và từ đó lan rộng ra. Bản thân từ 'lazo' lại xuất phát từ 'laqueus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dây thòng lọng' hay 'bẫy'.

Usage Note

'Lassoing' thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc sử dụng dây thừng để bắt hoặc kiềm chế một đối tượng, thường là trong bối cảnh chăn nuôi hoặc các hoạt động liên quan đến cao bồi. Nó nhấn mạnh quá trình và kỹ năng cần thiết để thực hiện hành động này.

Prepositions

at

'At' có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu của hành động lassoing. Ví dụ: 'He is lassoing at the calf.' (Anh ấy đang dùng dây thừng bắt con bê.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lassoing
  • practicing practicing lassoing
    (thực hành quăng dây thòng lọng)
  • mastering mastering lassoing
    (thành thạo việc quăng dây thòng lọng)
  • learning learning lassoing
    (học cách quăng dây thòng lọng)
Adjective + lassoing
  • skillful skillful lassoing
    (việc quăng dây thòng lọng khéo léo)
  • impressive impressive lassoing
    (việc quăng dây thòng lọng ấn tượng)
Noun + lassoing
  • cattle cattle lassoing
    (việc quăng dây bắt gia súc)
  • rodeo rodeo lassoing
    (kỹ năng quăng dây trong cuộc thi rodeo)

Idioms

  • Lassoing the wind

    Cố gắng làm điều gì đó không thể hoặc vô ích; nắm bắt những thứ phù du

    "Trying to change his mind is like lassoing the wind."

    (Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ấy giống như quăng dây thòng lọng bắt gió vậy.)

  • Lassoing a fleeting moment

    Nắm bắt một khoảnh khắc thoáng qua

    "The photographer aimed at lassoing a fleeting moment of joy."

    (Nhiếp ảnh gia đã nhắm đến việc nắm bắt một khoảnh khắc niềm vui thoáng qua.)

  • Lassoing someone's attention

    Thu hút, giữ sự chú ý của ai đó

    "The speaker started with a joke, effectively lassoing their audience's attention."

    (Diễn giả bắt đầu bằng một câu chuyện cười, đã thành công trong việc thu hút sự chú ý của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lassoing

Động từ (dạng V-ing của 'lasso')
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'lasso': Bắt (động vật hoặc người) bằng dây thừng.

"He was practicing lassoing calves in the rodeo arena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lassoing".

Văn hóa cao bồi và Rodeo

Quăng dây thòng lọng ('lassoing') là một kỹ năng thiết yếu và biểu tượng của văn hóa cao bồi ở miền Tây nước Mỹ. Nó được dùng để bắt và kiểm soát gia súc trên các trang trại rộng lớn. Ngày nay, việc quăng dây thòng lọng cũng là một phần quan trọng của các cuộc thi rodeo, nơi các cao bồi thể hiện sự khéo léo và tốc độ của mình.

Biểu tượng của sự kiểm soát và khéo léo

Ngoài công dụng thực tế trong chăn nuôi, dây thòng lọng (lasso) còn mang ý nghĩa biểu tượng cho khả năng kiểm soát, sự khéo léo và khả năng 'nắm bắt' hoặc 'thu phục' một cách hiệu quả. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật như một công cụ mạnh mẽ.