lassoing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of lasso: Catching (an animal or person) with a lasso.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'lasso': Bắt (động vật hoặc người) bằng dây thừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was practicing lassoing calves in the rodeo arena."
"Anh ấy đang luyện tập việc dùng dây thừng bắt bê trong đấu trường rodeo."
-
"Lassoing wild horses requires great skill and patience."
"Việc dùng dây thừng bắt ngựa hoang đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn."
-
"The cowboy demonstrated lassoing techniques to the tourists."
"Người cao bồi trình diễn các kỹ thuật dùng dây thừng cho khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Lassoing' thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc sử dụng dây thừng để bắt hoặc kiềm chế một đối tượng, thường là trong bối cảnh chăn nuôi hoặc các hoạt động liên quan đến cao bồi. Nó nhấn mạnh quá trình và kỹ năng cần thiết để thực hiện hành động này.
Prepositions
'At' có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu của hành động lassoing. Ví dụ: 'He is lassoing at the calf.' (Anh ấy đang dùng dây thừng bắt con bê.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
practicing practicing lassoing (thực hành quăng dây thòng lọng)
-
mastering mastering lassoing (thành thạo việc quăng dây thòng lọng)
-
learning learning lassoing (học cách quăng dây thòng lọng)
-
skillful skillful lassoing (việc quăng dây thòng lọng khéo léo)
-
impressive impressive lassoing (việc quăng dây thòng lọng ấn tượng)
-
cattle cattle lassoing (việc quăng dây bắt gia súc)
-
rodeo rodeo lassoing (kỹ năng quăng dây trong cuộc thi rodeo)
Idioms
-
Lassoing the wind
Cố gắng làm điều gì đó không thể hoặc vô ích; nắm bắt những thứ phù du
"Trying to change his mind is like lassoing the wind."
(Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ấy giống như quăng dây thòng lọng bắt gió vậy.)
-
Lassoing a fleeting moment
Nắm bắt một khoảnh khắc thoáng qua
"The photographer aimed at lassoing a fleeting moment of joy."
(Nhiếp ảnh gia đã nhắm đến việc nắm bắt một khoảnh khắc niềm vui thoáng qua.)
-
Lassoing someone's attention
Thu hút, giữ sự chú ý của ai đó
"The speaker started with a joke, effectively lassoing their audience's attention."
(Diễn giả bắt đầu bằng một câu chuyện cười, đã thành công trong việc thu hút sự chú ý của khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lassoing
Động từ (dạng V-ing của 'lasso')Dạng hiện tại phân từ của 'lasso': Bắt (động vật hoặc người) bằng dây thừng.
"He was practicing lassoing calves in the rodeo arena."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lassoing".
