(Top Banner Ad)
rough-terrain
B2
Tính từ B2 Địa lý, Kỹ thuật, Quân sự

rough-terrain

UK: /ˌrʌf təˈreɪn/ • US: /ˌrʌf təˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình gồ ghề địa hình khó đi địa hình hiểm trở (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing land surface that is uneven, rocky, and difficult to travel over.

Vietnamese Meaning

Mô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vehicle is designed to operate on rough-terrain."

    "Chiếc xe được thiết kế để hoạt động trên địa hình gồ ghề."

  • "The army had to navigate rough-terrain to reach the enemy."

    "Quân đội phải vượt qua địa hình gồ ghề để tiếp cận kẻ thù."

  • "Special tires are needed for driving on rough-terrain."

    "Cần có lốp xe đặc biệt để lái trên địa hình gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough gồ ghề, thô ráp, không bằng phẳng
Noun roughness sự gồ ghề, sự thô ráp, độ nhám
Adverb roughly một cách gồ ghề, thô ráp; xấp xỉ, ước chừng
Noun terrain địa hình, đất đai

Synonyms

uneven terrain (địa hình không bằng phẳng)rugged terrain (địa hình hiểm trở)difficult terrain (địa hình khó khăn)

Antonyms

smooth terrain (địa hình bằng phẳng)even terrain (địa hình đều đặn)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
rough
English
terrain
English
rough-terrain

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'rough-terrain' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Rough' (nghĩa là gồ ghề, không bằng phẳng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūh'. 'Terrain' (nghĩa là địa hình, đất đai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' (đất) qua tiếng Pháp cổ 'terrain'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả địa hình khó khăn, không bằng phẳng, không dễ di chuyển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ địa hình khó khăn cho việc đi lại hoặc xây dựng. Khác với 'uneven terrain' (địa hình không bằng phẳng) ở chỗ nhấn mạnh sự gồ ghề và khó khăn hơn. So với 'rugged terrain' (địa hình hiểm trở) thì 'rough-terrain' có thể bao hàm mức độ ít hiểm trở hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (rough-terrain + ...)
  • vehicle rough-terrain vehicle
    (xe địa hình)
  • tyre rough-terrain tyre
    (lốp xe địa hình)
  • driving rough-terrain driving
    (việc lái xe trên địa hình gồ ghề)
  • capability rough-terrain capability
    (khả năng vượt địa hình khó)

Idioms

  • rough-terrain vehicle

    xe địa hình (loại xe được thiết kế đặc biệt để di chuyển trên địa hình gồ ghề, khó khăn)

    "They used a rough-terrain vehicle to reach the remote mountain village."

    (Họ đã sử dụng một chiếc xe địa hình để đến ngôi làng trên núi hẻo lánh.)

  • rough-terrain tires

    lốp xe địa hình (loại lốp có gai lớn, bền chắc, dùng cho xe chạy trên mặt đất khó khăn)

    "The truck was fitted with rough-terrain tires for better grip on muddy roads."

    (Chiếc xe tải được trang bị lốp xe địa hình để bám đường tốt hơn trên những con đường lầy lội.)

  • rough-terrain conditions

    điều kiện địa hình khó khăn (tình trạng địa hình gồ ghề, hiểm trở)

    "The rescue team trained to operate effectively in rough-terrain conditions."

    (Đội cứu hộ đã được huấn luyện để hoạt động hiệu quả trong điều kiện địa hình khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough-terrain

Tính từ
Lật mặt

Mô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.

"The vehicle is designed to operate on rough-terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough-terrain".

Văn hóa Off-roading và Thám hiểm

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, lái xe hoặc đạp xe trên địa hình gồ ghề (thường được gọi là off-roading) đã trở thành một môn thể thao mạo hiểm và hình thức giải trí phổ biến. Các loại xe chuyên dụng như SUV, ATV (xe địa hình 4 bánh) và xe đạp leo núi được thiết kế đặc biệt để chinh phục những con đường khó khăn, mang lại trải nghiệm phiêu lưu và khám phá thiên nhiên hoang dã.

Ứng dụng thực tiễn trong đời sống và công việc

Khả năng vượt địa hình khó khăn của các phương tiện 'rough-terrain' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong quân đội, các hoạt động cứu hộ khẩn cấp, nông nghiệp, xây dựng và khai thác mỏ, nơi mà địa hình không bằng phẳng, khó tiếp cận là một thách thức thường xuyên. Các phương tiện này giúp vận chuyển hàng hóa, nhân viên và thiết bị đến những nơi mà xe thông thường không thể tới được.