rough-terrain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing land surface that is uneven, rocky, and difficult to travel over.
Vietnamese Meaning
Mô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vehicle is designed to operate on rough-terrain."
"Chiếc xe được thiết kế để hoạt động trên địa hình gồ ghề."
-
"The army had to navigate rough-terrain to reach the enemy."
"Quân đội phải vượt qua địa hình gồ ghề để tiếp cận kẻ thù."
-
"Special tires are needed for driving on rough-terrain."
"Cần có lốp xe đặc biệt để lái trên địa hình gồ ghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ địa hình khó khăn cho việc đi lại hoặc xây dựng. Khác với 'uneven terrain' (địa hình không bằng phẳng) ở chỗ nhấn mạnh sự gồ ghề và khó khăn hơn. So với 'rugged terrain' (địa hình hiểm trở) thì 'rough-terrain' có thể bao hàm mức độ ít hiểm trở hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vehicle rough-terrain vehicle (xe địa hình)
-
tyre rough-terrain tyre (lốp xe địa hình)
-
driving rough-terrain driving (việc lái xe trên địa hình gồ ghề)
-
capability rough-terrain capability (khả năng vượt địa hình khó)
Idioms
-
rough-terrain vehicle
xe địa hình (loại xe được thiết kế đặc biệt để di chuyển trên địa hình gồ ghề, khó khăn)
"They used a rough-terrain vehicle to reach the remote mountain village."
(Họ đã sử dụng một chiếc xe địa hình để đến ngôi làng trên núi hẻo lánh.)
-
rough-terrain tires
lốp xe địa hình (loại lốp có gai lớn, bền chắc, dùng cho xe chạy trên mặt đất khó khăn)
"The truck was fitted with rough-terrain tires for better grip on muddy roads."
(Chiếc xe tải được trang bị lốp xe địa hình để bám đường tốt hơn trên những con đường lầy lội.)
-
rough-terrain conditions
điều kiện địa hình khó khăn (tình trạng địa hình gồ ghề, hiểm trở)
"The rescue team trained to operate effectively in rough-terrain conditions."
(Đội cứu hộ đã được huấn luyện để hoạt động hiệu quả trong điều kiện địa hình khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough-terrain
Tính từMô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.
"The vehicle is designed to operate on rough-terrain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough-terrain".
