(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rough-terrain
B2

rough-terrain

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

địa hình gồ ghề địa hình khó đi địa hình hiểm trở (tùy ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rough-terrain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.

Definition (English Meaning)

Describing land surface that is uneven, rocky, and difficult to travel over.

Ví dụ Thực tế với 'Rough-terrain'

  • "The vehicle is designed to operate on rough-terrain."

    "Chiếc xe được thiết kế để hoạt động trên địa hình gồ ghề."

  • "The army had to navigate rough-terrain to reach the enemy."

    "Quân đội phải vượt qua địa hình gồ ghề để tiếp cận kẻ thù."

  • "Special tires are needed for driving on rough-terrain."

    "Cần có lốp xe đặc biệt để lái trên địa hình gồ ghề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rough-terrain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: rough-terrain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

uneven terrain(địa hình không bằng phẳng)
rugged terrain(địa hình hiểm trở)
difficult terrain(địa hình khó khăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

smooth terrain(địa hình bằng phẳng)
even terrain(địa hình đều đặn)

Từ liên quan (Related Words)

off-road(địa hình ngoài đường)
mountainous(thuộc vùng núi)
rocky(nhiều đá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Kỹ thuật Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Rough-terrain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ địa hình khó khăn cho việc đi lại hoặc xây dựng. Khác với 'uneven terrain' (địa hình không bằng phẳng) ở chỗ nhấn mạnh sự gồ ghề và khó khăn hơn. So với 'rugged terrain' (địa hình hiểm trở) thì 'rough-terrain' có thể bao hàm mức độ ít hiểm trở hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rough-terrain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)