(Top Banner Ad)
rowlock
B2
danh từ B2 Hàng hải

rowlock

UK: /ˈrɒlək/ • US: /ˈroʊlɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

chốt chèo gối chèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fitting, usually U-shaped or thole-shaped, in which an oar rests and pivots in rowing.

Vietnamese Meaning

Một cái chốt, thường có hình chữ U hoặc hình trụ, nơi mà mái chèo được đặt và xoay khi chèo thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He secured the oar in the rowlock before beginning to row."

    "Anh ấy cố định mái chèo vào chốt chèo trước khi bắt đầu chèo thuyền."

  • "The rower checked the rowlocks before pushing off from the dock."

    "Người chèo thuyền kiểm tra các chốt chèo trước khi đẩy thuyền ra khỏi bến tàu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōwan
Old English
loc
English
rowlock

Nguồn gốc của từ 'rowlock'

Từ 'rowlock' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'row' (chèo thuyền) và 'lock' (khóa, chốt). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị được cố định chắc chắn trên mạn thuyền để giữ mái chèo, giúp người chèo có thể điều khiển và đẩy thuyền đi một cách hiệu quả.

Usage Note

Rowlock là một bộ phận quan trọng của thuyền, cho phép người chèo thuyền sử dụng lực hiệu quả để đẩy thuyền đi. Nó giúp cố định mái chèo và tạo điểm tựa để người chèo có thể tạo ra lực đẩy mạnh mẽ. Rowlock thường được làm bằng kim loại (như đồng thau, thép không gỉ) hoặc nhựa chịu lực. Cần phân biệt với 'thole pin' (chốt chèo), là một loại chốt khác cũng dùng để giữ mái chèo, nhưng thường chỉ là một hoặc hai chốt đơn giản.

Prepositions

in on

‘In the rowlock’ chỉ vị trí của mái chèo. ‘On the rowlock’ có thể được dùng để chỉ hành động đặt mái chèo lên rowlock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rowlock
  • fit fit a rowlock
    (lắp/gắn rowlock)
  • pivot in pivot in the rowlock
    (xoay trong rowlock (dùng cho mái chèo))
  • replace replace a rowlock
    (thay thế rowlock)
Adjective + rowlock
  • sturdy sturdy rowlock
    (rowlock chắc chắn)
  • bronze bronze rowlock
    (rowlock bằng đồng)
  • plastic plastic rowlock
    (rowlock bằng nhựa)
Noun + rowlock (compounds/parts)
  • rowlock rowlock socket
    (ổ cắm/đế của rowlock)
  • rowlock rowlock pin
    (chốt của rowlock)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rowlock

danh từ
Lật mặt

Một cái chốt, thường có hình chữ U hoặc hình trụ, nơi mà mái chèo được đặt và xoay khi chèo thuyền.

"He secured the oar in the rowlock before beginning to row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rowlock was properly secured, the rower completed the race without incident.
Bởi vì khóa chèo được cố định đúng cách, người chèo thuyền đã hoàn thành cuộc đua mà không gặp sự cố nào.
Phủ định
Although the boat was ready, we couldn't set out until we found the missing rowlock.
Mặc dù thuyền đã sẵn sàng, chúng tôi không thể khởi hành cho đến khi tìm thấy khóa chèo bị thiếu.
Nghi vấn
If the rowlock breaks during the race, will the team be disqualified?
Nếu khóa chèo bị gãy trong cuộc đua, liệu đội có bị loại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old rowlock needs replacement.
Cái khóa chèo cũ cần được thay thế.
Phủ định
The boat doesn't have a rowlock on that side.
Con thuyền không có khóa chèo ở bên đó.
Nghi vấn
Is the rowlock properly secured to the boat?
Khóa chèo đã được gắn chắc chắn vào thuyền chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowlock".

Tầm quan trọng trong thể thao chèo thuyền

Rowlock là một bộ phận không thể thiếu trong các môn thể thao chèo thuyền truyền thống và hiện đại. Nó giúp người chèo có điểm tựa vững chắc để đẩy mái chèo, tạo ra lực đẩy hiệu quả và điều khiển thuyền một cách chính xác. Không có rowlock, việc chèo thuyền sẽ rất khó khăn và kém hiệu quả, đặc biệt là trong các cuộc đua hoặc hành trình dài.

Biểu tượng của kỹ thuật hàng hải đơn giản

Mặc dù là một bộ phận nhỏ và có vẻ đơn giản, rowlock là ví dụ điển hình về sự khéo léo trong kỹ thuật hàng hải truyền thống. Thiết kế của nó đã được tinh chỉnh qua nhiều thế kỷ để đảm bảo độ bền, hiệu quả và dễ sử dụng, thể hiện tầm quan trọng của các chi tiết nhỏ trong việc đảm bảo chức năng tổng thể của một con thuyền và an toàn cho người sử dụng.