(Top Banner Ad)
thole
C1
danh từ C1 Hàng hải

thole

UK: /θəʊl/ • US: /θoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chốt chèo cọc chèo mấu chèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pin, or one of two pins, inserted into the gunwale of a boat to keep an oar in place and act as a fulcrum for rowing.

Vietnamese Meaning

Một chốt, hoặc một trong hai chốt, được cắm vào mạn thuyền để giữ mái chèo đúng vị trí và đóng vai trò là điểm tựa để chèo thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oarsman secured the oar against the thole before beginning to row."

    "Người chèo thuyền cố định mái chèo vào chốt trước khi bắt đầu chèo."

  • "The fisherman replaced the broken thole on his small boat."

    "Người đánh cá thay thế chốt bị hỏng trên chiếc thuyền nhỏ của mình."

  • "Ancient boats often used simple tholes rather than sophisticated oarlocks."

    "Những chiếc thuyền cổ thường sử dụng các chốt đơn giản thay vì các khóa chèo phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tholepin chốt giữ mái chèo (một loại thole đặc biệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þulō
Old English
þol
Middle English
thole

Nguồn gốc của 'Thole'

Từ 'thole' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'chốt' hoặc 'mấu'. Hãy tưởng tượng những người Viking cổ đại, họ sử dụng những chiếc thole này để giữ mái chèo trên thuyền của họ khi họ khám phá đại dương! Nó là một phần quan trọng của việc chèo thuyền từ thời xa xưa.

Usage Note

Thole thường được dùng để chỉ một trụ gỗ hoặc kim loại đơn lẻ, hoặc một cặp trụ, thay thế cho khóa chèo truyền thống. Việc sử dụng 'thole' gợi ý một phong cách chèo thuyền thô sơ, hoặc truyền thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thole
  • Sturdy sturdy thole
    (chốt mái chèo chắc chắn)
  • Wooden wooden thole
    (chốt mái chèo bằng gỗ)
Verb + thole
  • Use use a thole
    (sử dụng chốt mái chèo)
  • Fit fit the oar into the thole
    (lắp mái chèo vào chốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thole

danh từ
Lật mặt

Một chốt, hoặc một trong hai chốt, được cắm vào mạn thuyền để giữ mái chèo đúng vị trí và đóng vai trò là điểm tựa để chèo thuyền.

"The oarsman secured the oar against the thole before beginning to row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thole".

Tầm quan trọng của Thole trong chèo thuyền

Thole, mặc dù đơn giản, là một thành phần quan trọng của thuyền chèo truyền thống. Nó cho phép người chèo thuyền có điểm tựa vững chắc để đẩy thuyền đi mà không cần phải cầm chặt mái chèo liên tục, giúp tiết kiệm sức lực và tăng hiệu quả.