(Top Banner Ad)
rubescence
C2
danh từ C2 Mô tả hiện tượng tự nhiên, Văn học

rubescence

UK: /ruːˈbɛsəns/ • US: /ruːˈbɛsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự ửng đỏ màu đỏ ửng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of growing red or blushing; redness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trở nên đỏ ửng hoặc đỏ mặt; sự ửng đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rubescence of the autumn leaves was breathtaking."

    "Sự ửng đỏ của những chiếc lá mùa thu thật ngoạn mục."

  • "The painter captured the delicate rubescence of the sunset."

    "Người họa sĩ đã nắm bắt được sự ửng đỏ tinh tế của buổi hoàng hôn."

  • "A sudden rubescence suffused her cheeks when she received the compliment."

    "Một sự ửng đỏ đột ngột tràn lên má cô khi cô nhận được lời khen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rubescent đỏ ửng, đang đỏ lên
Noun rubefaction sự gây đỏ da, sự làm đỏ da
Noun rubefacient chất gây đỏ da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hiện tượng tự nhiên, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruber
Latin
rubescere
Latin
rubescentia
English
rubescence

Nguồn gốc của 'Rubescence'

'Rubescence' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'ruber', có nghĩa là 'màu đỏ'. Sau đó, từ này phát triển thành 'rubescere', mang ý nghĩa 'trở nên đỏ' hoặc 'đỏ ửng lên'. Cuối cùng, 'rubescentia' được hình thành để chỉ 'tình trạng đỏ ửng' hoặc 'sự đỏ bừng'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, nó trở thành 'rubescence', giữ nguyên ý nghĩa về sự biến sắc thành màu đỏ hoặc trạng thái đỏ ửng, thường được dùng trong các bối cảnh khoa học hoặc y tế.

Usage Note

Từ 'rubescence' thường được sử dụng trong văn chương để miêu tả sự ửng đỏ của má, sự chuyển màu đỏ của lá cây vào mùa thu hoặc sự đỏ rực của bình minh/hoàng hôn. Nó mang sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'redness' chỉ đơn thuần là tính chất màu đỏ, 'rubescence' nhấn mạnh quá trình chuyển sang màu đỏ, sự ửng lên.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự ửng đỏ. Ví dụ: 'the rubescence of dawn' (sự ửng đỏ của bình minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubescence
  • slight slight rubescence
    (sự đỏ ửng nhẹ)
  • visible visible rubescence
    (sự đỏ ửng có thể nhìn thấy)
  • mild mild rubescence
    (sự đỏ ửng nhẹ)
Verb + rubescence
  • show show rubescence
    (cho thấy sự đỏ ửng)
  • exhibit exhibit rubescence
    (biểu hiện sự đỏ ửng)
  • cause cause rubescence
    (gây ra sự đỏ ửng)
Rubescence + Preposition
  • rubescence of rubescence of the skin
    (sự đỏ ửng của da)
  • rubescence of rubescence of the face
    (sự đỏ ửng của mặt)

Idioms

  • onset of rubescence

    sự khởi đầu của tình trạng đỏ ửng

    "The doctor noted the onset of rubescence around the incision."

    (Bác sĩ ghi nhận sự khởi đầu của tình trạng đỏ ửng quanh vết mổ.)

  • areas of rubescence

    những vùng đỏ ửng

    "There were distinct areas of rubescence on the patient's back."

    (Có những vùng đỏ ửng rõ rệt trên lưng bệnh nhân.)

  • transient rubescence

    sự đỏ ửng thoáng qua

    "The rash presented as a transient rubescence that quickly faded."

    (Vết phát ban biểu hiện dưới dạng sự đỏ ửng thoáng qua và nhanh chóng biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubescence

danh từ
Lật mặt

Trạng thái trở nên đỏ ửng hoặc đỏ mặt; sự ửng đỏ.

"The rubescence of the autumn leaves was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the sun dipped below the horizon, the rubescence of the sky intensified, painting the clouds with fiery hues.
Sau khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, sắc đỏ rực của bầu trời trở nên dữ dội hơn, vẽ lên những đám mây những sắc thái rực lửa.
Phủ định
Although the painting was beautiful, the artist couldn't capture the subtle rubescence that he observed in the original landscape.
Mặc dù bức tranh rất đẹp, nhưng người họa sĩ không thể nắm bắt được sắc đỏ tinh tế mà anh ấy đã quan sát được trong cảnh quan gốc.
Nghi vấn
If the fire dies down, will the rubescence in the embers still be visible, or will it fade to gray?
Nếu ngọn lửa tàn lụi, liệu sắc đỏ rực trong những tàn tro vẫn còn nhìn thấy được hay nó sẽ phai thành màu xám?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubescence".

Sự đỏ mặt (Blushing) trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự đỏ mặt (facial rubescence) thường được coi là dấu hiệu của sự bối rối, xấu hổ, hoặc sự khiêm tốn. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tình huống xã hội nhất định, và đôi khi nó còn được xem là biểu hiện của sự chân thật hoặc ngây thơ, đặc biệt ở phụ nữ trẻ.

Màu đỏ: Biểu tượng đa dạng

Mặc dù 'rubescence' là một thuật ngữ khoa học, nhưng gốc từ của nó là 'ruber' (màu đỏ) mang nhiều ý nghĩa văn hóa sâu sắc trên toàn thế giới. Màu đỏ thường biểu tượng cho tình yêu, đam mê, năng lượng, sức mạnh và may mắn trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Á Đông. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho sự nguy hiểm, giận dữ hoặc chiến tranh.