(Top Banner Ad)
rubescent
C1
adjective C1 Mô tả màu sắc, văn học

rubescent

UK: /ruːˈbɛsənt/ • US: /ruːˈbɛsənt/

Nghĩa tiếng Việt

ửng đỏ đang đỏ lên hơi đỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming red; reddening.

Vietnamese Meaning

Đang trở nên đỏ; ửng đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky grew rubescent as the sun began to set."

    "Bầu trời ửng đỏ khi mặt trời bắt đầu lặn."

  • "The rubescent glow of the embers filled the room."

    "Ánh sáng ửng đỏ của than hồng lấp đầy căn phòng."

  • "The child's cheeks became rubescent with embarrassment."

    "Má của đứa trẻ ửng đỏ vì xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubescence sự đỏ bừng, sắc đỏ
Adjective rubicund đỏ au, hồng hào (thường chỉ da mặt, có vẻ khỏe mạnh)
Noun ruby hồng ngọc (viên đá quý màu đỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc, văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruber
Latin
rubescere
English
rubescent

Nguồn gốc của 'đỏ bừng'

Từ 'rubescent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'ruber', có nghĩa là 'màu đỏ', và tiếp tục phát triển thành động từ 'rubescere', mang ý nghĩa 'trở nên đỏ' hoặc 'đỏ bừng lên'. Do đó, 'rubescent' mô tả một vật hay người đang trong quá trình chuyển sang màu đỏ, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thi vị.

Usage Note

Từ 'rubescent' thường được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc dần dần, thường là từ một màu khác sang màu đỏ. Nó mang tính chất trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So với 'red' (đỏ) đơn thuần, 'rubescent' gợi ý một quá trình chuyển đổi. Ví dụ, 'a rubescent sky' (bầu trời ửng đỏ) mô tả bầu trời đang dần chuyển sang màu đỏ, thường thấy vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn. 'Reddish' cũng có nghĩa là hơi đỏ, nhưng 'rubescent' mang sắc thái văn học và tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ
  • cheeks rubescent cheeks
    (má đỏ bừng)
  • glow rubescent glow
    (ánh sáng đỏ ửng/bừng)
  • leaves rubescent leaves
    (những chiếc lá chuyển đỏ (vào mùa thu))
  • sky rubescent sky
    (bầu trời đỏ rực/bừng)
  • face rubescent face
    (khuôn mặt đỏ bừng)

Idioms

  • To grow rubescent

    Trở nên đỏ bừng, dần chuyển sang màu đỏ

    "Her cheeks grew rubescent as she recalled the embarrassing incident."

    (Má cô ấy đỏ bừng lên khi nhớ lại sự cố đáng xấu hổ.)

  • A rubescent flush/hue

    Một sắc đỏ bừng/sự ửng đỏ

    "The setting sun cast a beautiful rubescent hue over the horizon."

    (Mặt trời lặn nhuộm một sắc đỏ bừng tuyệt đẹp lên đường chân trời.)

  • With rubescent cheeks

    Với đôi má đỏ bừng

    "She stood with rubescent cheeks, unable to meet his gaze."

    (Cô ấy đứng với đôi má đỏ bừng, không thể nhìn thẳng vào anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubescent

adjective
Lật mặt

Đang trở nên đỏ; ửng đỏ.

"The sky grew rubescent as the sun began to set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubescent".

Sự đỏ mặt (Blushing)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đỏ mặt (blushing) thường là dấu hiệu của sự xấu hổ, ngượng ngùng hoặc đôi khi là tức giận hay xúc động mạnh. Từ 'rubescent' có thể dùng để miêu tả sắc đỏ tự nhiên này trên khuôn mặt, đặc biệt khi nó xảy ra một cách từ từ và thi vị, tạo nên một hình ảnh đầy cảm xúc.

Màu đỏ trong thiên nhiên và nghệ thuật

Màu đỏ là một màu sắc mạnh mẽ, tượng trưng cho nhiều ý nghĩa khác nhau: tình yêu, sự đam mê, năng lượng, nhưng cũng có thể là nguy hiểm hoặc giận dữ. 'Rubescent' thường được dùng để miêu tả cảnh tượng thiên nhiên đang chuyển đỏ, như lá cây vào mùa thu hoặc bầu trời lúc hoàng hôn, mang lại cảm giác lãng mạn và sự biến đổi đầy ấn tượng.