(Top Banner Ad)
vermilion
C1
noun C1 Màu sắc, Nghệ thuật, Khoáng chất học

vermilion

UK: /vəˈmɪljən/ • US: /vərˈmɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

màu son màu chu sa đỏ son đỏ chu sa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brilliant red pigment made from mercury sulfide (cinnabar). Also, a vivid red or reddish-orange color.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu đỏ tươi được làm từ thủy ngân sulfide (chu sa). Ngoài ra, một màu đỏ hoặc đỏ cam rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used vermilion in the painting to create a bold and striking effect."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu vermilion trong bức tranh để tạo ra một hiệu ứng táo bạo và ấn tượng."

  • "The ancient Chinese used vermilion to paint imperial objects."

    "Người Trung Quốc cổ đại đã sử dụng màu vermilion để sơn các đồ vật của hoàng gia."

  • "The vermilion cliffs are a stunning sight."

    "Những vách đá màu vermilion là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vermilion màu đỏ tươi
Adjective vermilioned được tô màu đỏ tươi

Synonyms

scarlet (đỏ tươi)cinnabar (chu sa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Nghệ thuật, Khoáng chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
sindūra
Persian
zarnigar
Latin
vermiculus
Old French
vermeillon
English
vermilion

Nguồn gốc từ 'sâu nhỏ'

Từ 'vermilion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vermiculus', có nghĩa là 'sâu nhỏ'. Điều này liên quan đến một loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi được chiết xuất từ một loài côn trùng, khiến màu sắc này trở nên rất quý giá trong lịch sử.

Usage Note

Vermilion thường được dùng để chỉ màu sắc có sắc thái đỏ tươi, hơi ngả sang cam, khác với các sắc đỏ thuần túy hoặc đỏ sẫm. Nó gợi sự rực rỡ, sống động và thường được liên tưởng đến các vật phẩm có giá trị hoặc mang tính biểu tượng trong lịch sử và nghệ thuật.
Khi được sử dụng như một tính từ, "vermilion" mô tả một vật gì đó có màu đỏ tươi, sống động. Nó thường được dùng để miêu tả các đối tượng có màu sắc nổi bật và thu hút sự chú ý.

Prepositions

in of

Vermilion in (màu vermilion trong...): chỉ sự hiện diện của màu vermilion trong một vật thể hoặc tác phẩm. Vermilion of (màu vermilion của...): chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của màu vermilion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vermilion
  • bright bright vermilion
    (màu đỏ tươi sáng)
  • deep deep vermilion
    (màu đỏ tươi đậm)
  • pure pure vermilion
    (màu đỏ tươi nguyên chất)
Verb + vermilion
  • paint paint vermilion
    (sơn màu đỏ tươi)
  • tinge tinge vermilion
    (nhuốm màu đỏ tươi)
Noun + vermilion
  • stroke a stroke of vermilion
    (một nét vẽ màu đỏ tươi)
  • splash a splash of vermilion
    (một vệt màu đỏ tươi)

Idioms

  • paint the town vermilion

    ăn mừng náo nhiệt

    "After winning the championship, the team went out to paint the town vermilion."

    (Sau khi thắng chức vô địch, đội đã ra ngoài ăn mừng náo nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vermilion

noun
Lật mặt

Một loại bột màu đỏ tươi được làm từ thủy ngân sulfide (chu sa). Ngoài ra, một màu đỏ hoặc đỏ cam rực rỡ.

"The artist used vermilion in the painting to create a bold and striking effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter had been using vermilion dye for hours before he realized it was fading.
Người họa sĩ đã sử dụng thuốc nhuộm màu chu sa hàng giờ trước khi nhận ra nó đang phai màu.
Phủ định
She hadn't been mixing the vermilion pigment long enough before applying it to the canvas.
Cô ấy đã không trộn đủ lâu chất màu chu sa trước khi bôi nó lên vải.
Nghi vấn
Had they been painting the walls vermilion before the inspector arrived?
Họ đã sơn tường màu chu sa trước khi thanh tra đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermilion".

Ý nghĩa trong văn hóa

Màu đỏ tươi (vermilion) thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam. Nó thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và nghi lễ quan trọng.