(Top Banner Ad)
rumor-mongering
C1
noun C1 Xã hội học, Truyền thông

rumor-mongering

UK: /ˈruːməˌmʌŋɡərɪŋ/ • US: /ˈruːmərˌmʌŋɡərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tung tin đồn nhảm gieo rắc tin đồn lan truyền tin đồn ác ý xào xáo thông tin đơm đặt chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of spreading rumors, especially malicious or damaging ones.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused his opponent of rumor-mongering during the election campaign."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình lan truyền tin đồn trong chiến dịch tranh cử."

  • "The internet has become a breeding ground for rumor-mongering."

    "Internet đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho việc lan truyền tin đồn."

  • "Don't engage in rumor-mongering; it can ruin people's lives."

    "Đừng tham gia vào việc lan truyền tin đồn; nó có thể hủy hoại cuộc sống của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumor-monger người gieo rắc tin đồn
Noun rumor tin đồn
Verb to monger buôn bán, gieo rắc (thường dùng trong từ ghép mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

gossip (tán gẫu, chuyện tầm phào)spreading gossip (việc lan truyền chuyện tầm phào)spreading tales (việc lan truyền những câu chuyện (thường không đúng sự thật))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumor
Old English
mangere
English
rumor-mongering

Nguồn gốc của 'Rumor-mongering'

Từ 'rumor-mongering' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố chính: 'rumor' (tin đồn) và 'mongering' (hành động buôn bán, gieo rắc). Từ 'rumor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rumor' có nghĩa là 'tiếng ồn, tin đồn công khai'. Phần 'mongering' xuất phát từ từ 'monger' trong tiếng Anh cổ 'mangere', ban đầu có nghĩa là 'người buôn bán' hoặc 'thương nhân'. Khi ghép lại, 'rumor-mongering' diễn tả hành vi buôn bán hoặc gieo rắc những tin đồn, ám chỉ việc lan truyền thông tin sai lệch hoặc không được kiểm chứng, thường mang sắc thái tiêu cực.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc cố ý lan truyền tin đồn để gây ảnh hưởng xấu đến người khác hoặc một tình huống cụ thể. Nó thường liên quan đến mục đích xấu, như hạ thấp uy tín, gây chia rẽ hoặc tạo ra sự hoang mang.
Khi là tính từ, nó mô tả hành vi hoặc người có xu hướng lan truyền tin đồn. Lưu ý rằng cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rumor-mongering
  • vicious vicious rumor-mongering
    (hành vi gieo rắc tin đồn ác ý)
  • malicious malicious rumor-mongering
    (hành vi gieo rắc tin đồn độc hại)
  • baseless baseless rumor-mongering
    (hành vi gieo rắc tin đồn vô căn cứ)
  • constant constant rumor-mongering
    (việc gieo rắc tin đồn liên tục)
Verb + rumor-mongering
  • engage in engage in rumor-mongering
    (tham gia vào việc gieo rắc tin đồn)
  • condemn condemn rumor-mongering
    (lên án hành vi gieo rắc tin đồn)
  • combat combat rumor-mongering
    (chống lại việc gieo rắc tin đồn)
  • stop stop rumor-mongering
    (ngăn chặn việc gieo rắc tin đồn)

Idioms

  • a campaign of rumor-mongering

    một chiến dịch gieo rắc tin đồn

    "The politician accused his rivals of launching a campaign of rumor-mongering to discredit him."

    (Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình đã phát động một chiến dịch gieo rắc tin đồn để làm mất uy tín của ông.)

  • the dangers of rumor-mongering

    những mối nguy hiểm của việc gieo rắc tin đồn

    "The article highlighted the dangers of rumor-mongering in a sensitive social climate."

    (Bài báo nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc gieo rắc tin đồn trong bối cảnh xã hội nhạy cảm.)

  • curb rumor-mongering

    kiềm chế/ngăn chặn việc gieo rắc tin đồn

    "Authorities are trying to curb rumor-mongering on social media during the crisis."

    (Các nhà chức trách đang cố gắng kiềm chế việc gieo rắc tin đồn trên mạng xã hội trong cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumor-mongering

noun
Lật mặt

Hoạt động lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây tổn hại.

"The politician accused his opponent of rumor-mongering during the election campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumor-mongering".

Mạng xã hội và tin giả

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ, nhưng cũng là mảnh đất màu mỡ cho việc 'rumor-mongering'. Tin đồn và tin giả có thể lan truyền nhanh chóng, gây ra sự hoang mang, hiểu lầm hoặc thậm chí là chia rẽ trong cộng đồng. Điều này đặt ra thách thức lớn về việc xác minh thông tin và trách nhiệm của người dùng.

Tác động đến danh tiếng và niềm tin

Hành vi gieo rắc tin đồn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Một khi niềm tin bị xói mòn do những thông tin sai lệch, việc khôi phục lại sẽ rất khó khăn. Trong nhiều nền văn hóa, việc lan truyền tin đồn ác ý được coi là hành vi vô đạo đức và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như tội phỉ báng.