(Top Banner Ad)
rural preservation
C1
Noun C1 Nghiên cứu môi trường, Quy hoạch đô thị và nông thôn

rural preservation

UK: /ˈrʊərəl prezəˈveɪʃən/ • US: /ˈrʊrəl prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn nông thôn bảo tồn vùng quê duy trì cảnh quan nông thôn giữ gìn bản sắc nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting and maintaining rural areas, landscapes, and communities in their natural or traditional state, often against development or other modernizing influences.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ và duy trì các khu vực nông thôn, cảnh quan và cộng đồng ở trạng thái tự nhiên hoặc truyền thống của chúng, thường là chống lại sự phát triển hoặc các ảnh hưởng hiện đại hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies for rural preservation to protect the countryside from urban sprawl."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách bảo tồn nông thôn để bảo vệ vùng quê khỏi sự đô thị hóa lan tràn."

  • "Rural preservation is vital for maintaining biodiversity and cultural heritage."

    "Bảo tồn nông thôn là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và di sản văn hóa."

  • "Local communities play a key role in rural preservation efforts."

    "Cộng đồng địa phương đóng một vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality Tính chất nông thôn, cảnh quan nông thôn
Noun preservation Sự bảo tồn, sự gìn giữ
Noun preservative Chất bảo quản
Noun preserver Người hoặc vật bảo tồn
Verb preserve Bảo tồn, giữ gìn
Adjective rural Thuộc nông thôn
Adjective preservable Có thể bảo tồn được
Adverb rurally Theo cách nông thôn, ở vùng nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu môi trường, Quy hoạch đô thị và nông thôn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus (countryside)
Latin
ruralis (of the countryside)
English
rural
Latin
prae- (before)
Latin
servare (to keep, guard)
Late Latin
praeservatio (a guarding beforehand)
Old French
preservacion
English
preservation

Nguồn gốc của 'rural preservation'

Cụm từ 'rural preservation' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một nguồn gốc Latin sâu sắc. 'Rural' bắt nguồn từ 'rus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nông thôn, đồng quê' hay 'vùng đất mở'. 'Preservation' lại xuất phát từ 'praeservare' trong tiếng Latin, với 'prae-' nghĩa là 'trước' và 'servare' nghĩa là 'giữ, bảo vệ'. Khi ghép lại, 'rural preservation' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc 'bảo vệ và duy trì những đặc tính, cảnh quan, và lối sống của vùng nông thôn' khỏi sự thay đổi hoặc suy thoái, giống như việc 'giữ gìn trước khi có tổn hại'.

Usage Note

Cụm từ 'rural preservation' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ những giá trị đặc trưng của vùng nông thôn, bao gồm cảnh quan, kiến trúc, lối sống và môi trường sinh thái. Nó khác với 'conservation' (bảo tồn) ở chỗ tập trung cụ thể vào các khu vực nông thôn và các yếu tố văn hóa, xã hội gắn liền với chúng. Nó cũng khác với 'environmental protection' (bảo vệ môi trường) vì nó bao gồm cả khía cạnh văn hóa và xã hội, không chỉ là bảo vệ tự nhiên.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được bảo tồn (ví dụ: rural preservation of farmland). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: rural preservation for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural preservation
  • sustainable sustainable rural preservation
    (bảo tồn nông thôn bền vững)
  • effective effective rural preservation
    (bảo tồn nông thôn hiệu quả)
  • historic historic rural preservation
    (bảo tồn nông thôn mang tính lịch sử (bảo tồn các yếu tố lịch sử ở nông thôn))
  • vital vital rural preservation
    (bảo tồn nông thôn sống còn/thiết yếu)
Verb + rural preservation
  • support support rural preservation
    (ủng hộ việc bảo tồn nông thôn)
  • promote promote rural preservation
    (thúc đẩy bảo tồn nông thôn)
  • ensure ensure rural preservation
    (đảm bảo việc bảo tồn nông thôn)
  • advocate for advocate for rural preservation
    (vận động cho việc bảo tồn nông thôn)
Noun + for rural preservation
  • efforts efforts for rural preservation
    (những nỗ lực cho việc bảo tồn nông thôn)
  • policies policies for rural preservation
    (các chính sách về bảo tồn nông thôn)

Idioms

  • The importance of rural preservation

    Tầm quan trọng của việc bảo tồn nông thôn

    "Many studies highlight the importance of rural preservation for biodiversity and local culture."

    (Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nông thôn đối với đa dạng sinh học và văn hóa địa phương.)

  • Committed to rural preservation

    Cam kết bảo tồn nông thôn

    "Our organization is deeply committed to rural preservation and sustainable community development."

    (Tổ chức của chúng tôi cam kết sâu sắc với việc bảo tồn nông thôn và phát triển cộng đồng bền vững.)

  • Balancing development with rural preservation

    Cân bằng phát triển với bảo tồn nông thôn

    "Local authorities face the continuous challenge of balancing development with rural preservation."

    (Chính quyền địa phương đối mặt với thách thức liên tục trong việc cân bằng giữa phát triển và bảo tồn nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural preservation

Noun
Lật mặt

Hành động bảo vệ và duy trì các khu vực nông thôn, cảnh quan và cộng đồng ở trạng thái tự nhiên hoặc truyền thống của chúng, thường là chống lại sự phát triển hoặc các ảnh hưởng hiện đại hóa khác.

"The government is implementing policies for rural preservation to protect the countryside from urban sprawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural preservation".

Công viên Quốc gia và Đất Bảo Tồn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, khái niệm 'bảo tồn nông thôn' gắn liền mật thiết với việc thành lập các Công viên Quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên và các khu vực đất được bảo vệ. Những khu vực này được quy hoạch để bảo vệ cảnh quan tự nhiên, hệ sinh thái, đa dạng sinh học, và đôi khi cả di sản văn hóa nông thôn khỏi sự phát triển đô thị hóa và khai thác quá mức. Mục tiêu là đảm bảo rằng vẻ đẹp và sự yên bình của nông thôn sẽ được gìn giữ cho các thế hệ mai sau.

Chống lại sự bành trướng đô thị (Urban Sprawl)

Một trong những thách thức lớn mà 'bảo tồn nông thôn' phải đối mặt là 'urban sprawl' – sự bành trướng không kiểm soát của các khu đô thị và ngoại ô vào vùng nông thôn xung quanh. Để đối phó với điều này, nhiều chính sách bảo tồn tập trung vào việc quy hoạch sử dụng đất thông minh, khuyến khích phát triển đô thị nén (compact urban development), và tạo ra các 'vành đai xanh' (green belts) xung quanh thành phố để giới hạn sự mở rộng, giữ gìn không gian mở và đặc tính nông thôn.