(Top Banner Ad)
sustainable agriculture
C1
noun phrase C1 Nông nghiệp, Môi trường

sustainable agriculture

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp bền vững canh tác bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farming methods that do not deplete natural resources or harm the environment, ensuring long-term productivity.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp canh tác không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây hại cho môi trường, đảm bảo năng suất lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable agriculture is essential for ensuring food security for future generations."

    "Nông nghiệp bền vững là điều cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai."

  • "The government is promoting sustainable agriculture through subsidies and training programs."

    "Chính phủ đang thúc đẩy nông nghiệp bền vững thông qua các chương trình trợ cấp và đào tạo."

  • "Sustainable agriculture practices can improve soil health and reduce water pollution."

    "Các biện pháp canh tác nông nghiệp bền vững có thể cải thiện sức khỏe đất và giảm ô nhiễm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, nuôi sống
Noun sustainability Tính bền vững, sự bền vững
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Adjective agricultural Thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist Chuyên gia nông nghiệp, nhà nông học
Adverb agriculturally Về mặt nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (sub- 'under' + tenere 'to hold')
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
English
sustain (and -able suffix from Latin -abilis)
Latin
agricultura (ager 'field' + cultura 'cultivation')
Middle French
agriculture
English
agriculture
Modern English
sustainable agriculture (phrase emerged late 20th century)

Nguồn gốc 'Sustainable'

Từ 'sustainable' (bền vững) có gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững, duy trì'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (bên dưới) và 'tenere' (nắm giữ). Ban đầu, nó có nghĩa là khả năng chống đỡ hoặc duy trì cuộc sống. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mở rộng, đặc biệt trong ngữ cảnh môi trường, ám chỉ việc sử dụng tài nguyên sao cho không làm cạn kiệt chúng cho các thế hệ tương lai.

Nguồn gốc 'Agriculture'

Từ 'agriculture' (nông nghiệp) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'agricultura'. Nó là sự kết hợp của 'ager' (ruộng đất, cánh đồng) và 'cultura' (trồng trọt, canh tác). Nghĩa đen của nó là 'canh tác ruộng đất', phản ánh hoạt động trồng trọt và chăn nuôi đã có từ hàng ngàn năm trước để cung cấp lương thực cho con người.

Sự kết hợp 'Sustainable Agriculture'

Sự kết hợp 'sustainable agriculture' (nông nghiệp bền vững) là một khái niệm hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó ra đời từ nhận thức về sự cần thiết phải sản xuất lương thực mà không gây hại cho môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo công bằng xã hội. Nó kết nối ý tưởng 'duy trì lâu dài' với 'hoạt động nông nghiệp'.

Usage Note

Sustainable agriculture nhấn mạnh đến việc cân bằng giữa sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Nó bao gồm các kỹ thuật như luân canh, quản lý dịch hại tổng hợp, và bảo tồn đất. Khác với 'conventional agriculture' (nông nghiệp truyền thống) thường tập trung vào năng suất tối đa bằng cách sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.

Prepositions

in for

'in sustainable agriculture' thường được dùng để chỉ một thành phần hoặc phương pháp được sử dụng trong nông nghiệp bền vững. Ví dụ: 'Crop rotation is important in sustainable agriculture.' 'for sustainable agriculture' thường được dùng để chỉ mục tiêu hoặc lợi ích của một hành động. Ví dụ: 'Research is being conducted for sustainable agriculture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Nông nghiệp bền vững
  • promote promote sustainable agriculture
    (thúc đẩy nông nghiệp bền vững)
  • develop develop sustainable agriculture
    (phát triển nông nghiệp bền vững)
  • practice practice sustainable agriculture
    (thực hành nông nghiệp bền vững)
  • transition to transition to sustainable agriculture
    (chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững)
  • invest in invest in sustainable agriculture
    (đầu tư vào nông nghiệp bền vững)
Danh từ/Tính từ liên quan đến Nông nghiệp bền vững
  • principles of principles of sustainable agriculture
    (các nguyên tắc của nông nghiệp bền vững)
  • future of the future of sustainable agriculture
    (tương lai của nông nghiệp bền vững)
  • methods for methods for sustainable agriculture
    (các phương pháp cho nông nghiệp bền vững)
  • ecological ecological sustainable agriculture
    (nông nghiệp bền vững sinh thái)

Idioms

  • Embrace sustainable agriculture

    Nắm bắt/Áp dụng nông nghiệp bền vững

    "Many farmers are now looking to embrace sustainable agriculture practices to protect their land."

    (Nhiều nông dân hiện đang tìm cách áp dụng các thực hành nông nghiệp bền vững để bảo vệ đất đai của họ.)

  • A paradigm shift towards sustainable agriculture

    Một sự thay đổi mô hình hướng tới nông nghiệp bền vững

    "The world needs a paradigm shift towards sustainable agriculture to address food security and climate change."

    (Thế giới cần một sự thay đổi mô hình hướng tới nông nghiệp bền vững để giải quyết an ninh lương thực và biến đổi khí hậu.)

  • The cornerstone of sustainable agriculture

    Nền tảng/Hòn đá tảng của nông nghiệp bền vững

    "Soil health is often considered the cornerstone of sustainable agriculture."

    (Sức khỏe của đất thường được coi là nền tảng của nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable agriculture

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp canh tác không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây hại cho môi trường, đảm bảo năng suất lâu dài.

"Sustainable agriculture is essential for ensuring food security for future generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers had adopted sustainable agriculture practices sooner, they would reduce soil erosion significantly now.
Nếu nông dân áp dụng các biện pháp nông nghiệp bền vững sớm hơn, họ sẽ giảm đáng kể xói mòn đất hiện nay.
Phủ định
If the government hadn't invested in unsustainable farming methods in the past, more farmers would be using sustainable agriculture today.
Nếu chính phủ không đầu tư vào các phương pháp canh tác không bền vững trong quá khứ, thì ngày nay sẽ có nhiều nông dân sử dụng nông nghiệp bền vững hơn.
Nghi vấn
If we had implemented sustainable policies, would we be facing less environmental damage from agriculture today?
Nếu chúng ta đã thực hiện các chính sách bền vững, liệu chúng ta có phải đối mặt với ít thiệt hại về môi trường từ nông nghiệp hơn ngày nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will be adopting sustainable agriculture practices more widely in the next decade.
Nông dân sẽ áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững rộng rãi hơn trong thập kỷ tới.
Phủ định
The government won't be investing in sustainable agriculture initiatives as much as needed next year.
Chính phủ sẽ không đầu tư vào các sáng kiến nông nghiệp bền vững nhiều như cần thiết vào năm tới.
Nghi vấn
Will researchers be exploring new methods for sustainable agriculture at the conference?
Các nhà nghiên cứu có khám phá các phương pháp mới cho nông nghiệp bền vững tại hội nghị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will promote sustainable agriculture to protect the environment.
Các nhà khoa học sẽ thúc đẩy nông nghiệp bền vững để bảo vệ môi trường.
Phủ định
The government is not going to support unsustainable farming practices; it will focus on sustainable agriculture instead.
Chính phủ sẽ không hỗ trợ các phương pháp canh tác không bền vững; thay vào đó, họ sẽ tập trung vào nông nghiệp bền vững.
Nghi vấn
Will the new policies encourage farmers to adopt sustainable agriculture?
Liệu các chính sách mới có khuyến khích nông dân áp dụng nông nghiệp bền vững không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers are increasingly adopting sustainable agriculture practices.
Nông dân ngày càng áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Phủ định
The government isn't currently investing enough in sustainable agriculture initiatives.
Chính phủ hiện không đầu tư đủ vào các sáng kiến nông nghiệp bền vững.
Nghi vấn
Are they promoting sustainable agriculture to local communities?
Họ có đang quảng bá nông nghiệp bền vững cho cộng đồng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable agriculture".

Phong trào toàn cầu vì Nông nghiệp Bền vững

Khái niệm 'nông nghiệp bền vững' không chỉ là một phương pháp canh tác mà còn là một phong trào xã hội và môi trường toàn cầu. Nó phản ánh sự lo ngại về tác động của nông nghiệp công nghiệp đến biến đổi khí hậu, suy thoái đất, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm nguồn nước. Phong trào này khuyến khích các hệ thống canh tác không chỉ tạo ra thực phẩm mà còn bảo vệ hành tinh và hỗ trợ cộng đồng nông thôn.

Mối liên hệ với An ninh lương thực và Đạo đức

Nông nghiệp bền vững còn mang ý nghĩa đạo đức và xã hội sâu sắc. Nó không chỉ hướng tới việc sản xuất đủ lương thực (an ninh lương thực) mà còn đảm bảo rằng thực phẩm được sản xuất một cách công bằng, có trách nhiệm với môi trường và có thể tiếp cận được đối với tất cả mọi người. Nó thường được liên kết với các khái niệm như thực phẩm hữu cơ, công bằng thương mại và chuỗi cung ứng địa phương.