(Top Banner Ad)
sabbatical
C1
noun C1 Giáo dục, Nhân sự

sabbatical

UK: /səˈbætɪkl/ • US: /səˈbætɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ phép kỳ nghỉ nghiên cứu thời gian nghỉ phép để nghiên cứu và phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a period of paid leave granted to a university teacher or other worker for study or travel, traditionally one year for every seven years worked.

Vietnamese Meaning

một kỳ nghỉ phép có lương được cấp cho giáo viên đại học hoặc nhân viên khác để nghiên cứu hoặc đi du lịch, theo truyền thống là một năm cho mỗi bảy năm làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a sabbatical to travel and write a book."

    "Cô ấy đã nghỉ phép để đi du lịch và viết một cuốn sách."

  • "Many professors take a sabbatical after several years of teaching."

    "Nhiều giáo sư nghỉ phép sau vài năm giảng dạy."

  • "The company offers employees a sabbatical program to promote employee well-being."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên một chương trình nghỉ phép để nâng cao sức khỏe nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sabbath Ngày Sa-bát, ngày nghỉ ngơi và thờ phượng (theo tôn giáo)
Adjective sabbatical Thuộc về kỳ nghỉ Sa-bát; thuộc về kỳ nghỉ kéo dài để nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi
Noun sabbatical Kỳ nghỉ Sa-bát, kỳ nghỉ kéo dài (thường là một năm) của giáo sư, chuyên gia để nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi
Noun Phrase sabbatical leave Kỳ nghỉ phép Sa-bát, kỳ nghỉ phép dài hạn
Noun sabbatarian Người giữ ngày Sa-bát; người tin vào việc tuân thủ nghiêm ngặt ngày Sa-bát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שַׁבָּת (shabbat)
Greek
σάββατον (sábbaton)
Latin
sabbatum
Old French
sabbat
English
sabbath
English
sabbatical (adjective formed from sabbath + -ical)
English
sabbatical (noun, short for sabbatical leave)

Nguồn gốc từ 'Ngày Nghỉ Ngơi'

Từ 'sabbatical' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'Sabbath' trong tiếng Hebrew, có nghĩa là 'ngày nghỉ ngơi' hoặc 'ngày ngừng làm việc'. Trong truyền thống Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, Sabbath là ngày thứ bảy trong tuần, dành để nghỉ ngơi và thờ phượng. Khái niệm 'sabbatical' sau này được phát triển để chỉ một kỳ nghỉ kéo dài, thường là một năm, được cấp cho giáo sư đại học hoặc các chuyên gia để họ có thể tập trung vào nghiên cứu, du lịch hoặc phát triển bản thân, tương tự như một 'kỳ nghỉ' dài hạn sau một thời gian làm việc.

Usage Note

Sabbatical thường được hiểu là một kỳ nghỉ có mục đích, khác với vacation (kỳ nghỉ thông thường) chỉ để thư giãn. Nó nhấn mạnh vào việc học tập, nghiên cứu, phát triển bản thân hoặc đóng góp cho cộng đồng.

Prepositions

on during

on a sabbatical: chỉ mục đích, hoạt động trong kỳ nghỉ phép (e.g., He's on sabbatical to write a book). during a sabbatical: chỉ thời gian diễn ra (e.g., During her sabbatical, she traveled around the world).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sabbatical
  • take take a sabbatical
    (nghỉ phép Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)
  • go on go on a sabbatical
    (đi nghỉ phép Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)
  • be on be on sabbatical
    (đang trong kỳ nghỉ phép Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)
  • grant grant a sabbatical
    (cấp phép kỳ nghỉ Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)
  • offer offer a sabbatical
    (đề nghị/cho phép một kỳ nghỉ Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)
Adjective + sabbatical
  • extended an extended sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn kéo dài)
  • long a long sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn)
  • paid a paid sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn có lương)
  • unpaid an unpaid sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn không lương)
  • research a research sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn để nghiên cứu)
  • teaching a teaching sabbatical
    (một kỳ nghỉ dài hạn để giảng dạy)
Sabbatical + Noun
  • sabbatical sabbatical year
    (năm nghỉ phép Sa-bát/năm nghỉ dài hạn)
  • sabbatical sabbatical period
    (giai đoạn nghỉ phép Sa-bát/giai đoạn nghỉ dài hạn)
  • sabbatical sabbatical leave
    (kỳ nghỉ phép Sa-bát/kỳ nghỉ dài hạn)

Idioms

  • go on a sabbatical

    đi nghỉ phép dài hạn (thường để học tập, nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi)

    "She decided to go on a sabbatical to write her novel."

    (Cô ấy quyết định đi nghỉ phép dài hạn để viết cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • take a sabbatical year

    nghỉ một năm phép dài hạn

    "Many professors take a sabbatical year every seven years for research."

    (Nhiều giáo sư cứ bảy năm lại nghỉ một năm phép dài hạn để nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sabbatical

noun
Lật mặt

một kỳ nghỉ phép có lương được cấp cho giáo viên đại học hoặc nhân viên khác để nghiên cứu hoặc đi du lịch, theo truyền thống là một năm cho mỗi bảy năm làm việc.

"She took a sabbatical to travel and write a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's finally taking a sabbatical: a year-long break from work to travel and recharge.
Cuối cùng cô ấy cũng đang nghỉ phép: một kỳ nghỉ một năm từ công việc để đi du lịch và nạp lại năng lượng.
Phủ định
He's not on sabbatical: he's actually been fired.
Anh ấy không được nghỉ phép: anh ấy thực sự đã bị sa thải.
Nghi vấn
Is it her sabbatical: a period of personal and professional growth?
Có phải đó là kỳ nghỉ phép của cô ấy không: một giai đoạn phát triển cá nhân và chuyên nghiệp?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she saves enough money, she will take a sabbatical to travel the world.
Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy sẽ nghỉ phép dài hạn để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If he doesn't get a sabbatical soon, he may burn out from overwork.
Nếu anh ấy không sớm được nghỉ phép dài hạn, anh ấy có thể bị kiệt sức vì làm việc quá sức.
Nghi vấn
Will you feel refreshed if you take a sabbatical next year?
Bạn có cảm thấy sảng khoái không nếu bạn nghỉ phép dài hạn vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sabbatical".

Nghỉ phép học thuật (Academic Sabbatical)

Kỳ nghỉ 'sabbatical' ban đầu phổ biến nhất trong giới học thuật, đặc biệt là các trường đại học. Giáo sư và nhà nghiên cứu được cấp kỳ nghỉ này (thường là 6 tháng đến 1 năm) sau một số năm làm việc nhất định (ví dụ: 6 hoặc 7 năm). Mục đích chính là cho phép họ tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu, viết sách, học hỏi kỹ năng mới, hoặc thậm chí là giảng dạy tại một tổ chức khác, nhằm làm mới kiến thức và nâng cao năng lực chuyên môn, thay vì chỉ tiếp tục công việc giảng dạy thông thường.

Sabbatical trong Doanh nghiệp và Khái niệm 'Gap Year'

Theo thời gian, khái niệm 'sabbatical' đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực học thuật và được một số công ty áp dụng cho nhân viên của mình. Đây được coi là một phúc lợi giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức, khuyến khích phát triển cá nhân và mang lại góc nhìn mới cho nhân viên. Mặc dù khác biệt, nó có một số điểm tương đồng với 'gap year' (năm trống) mà học sinh, sinh viên thường lựa chọn sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học để du lịch, làm tình nguyện hoặc tích lũy kinh nghiệm sống trước khi bắt đầu con đường sự nghiệp chính thức.