(Top Banner Ad)
sacrosanct
C2
adjective C2 Luật pháp, Chính trị, Tôn giáo

sacrosanct

UK: /ˈsæk.rəʊ.sæŋkt/ • US: /ˈsæ.kroʊ.sæŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả xâm phạm thiêng liêng không thể xâm phạm thần thánh không thể xâm phạm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

regarded as too important or valuable to be interfered with

Vietnamese Meaning

quá thiêng liêng hoặc quan trọng đến mức không được phép xâm phạm, thay đổi hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right to privacy is sacrosanct."

    "Quyền riêng tư là bất khả xâm phạm."

  • "For many, the Constitution is a sacrosanct document."

    "Đối với nhiều người, Hiến pháp là một văn kiện bất khả xâm phạm."

  • "The company's code of ethics is sacrosanct and must be followed at all times."

    "Bộ quy tắc đạo đức của công ty là bất khả xâm phạm và phải được tuân thủ mọi lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sacrosanct linh thiêng bất khả xâm phạm
Adverb sacrosanctly một cách bất khả xâm phạm (ít dùng)
Noun sacrosanctness tính bất khả xâm phạm/linh thiêng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sak-/*sakro-
Latin
sacer
Latin
sancire
Latin
sanctus
Latin
sacrosanctus
English
sacrosanct

Nguồn gốc 'linh thiêng kép'

Từ 'sacrosanct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacrosanctus', được tạo thành từ hai yếu tố: 'sacer' (có nghĩa là 'linh thiêng, thần thánh') và 'sanctus' (nghĩa là 'thánh thiêng, được thánh hóa'). Sự kết hợp này nhấn mạnh một thứ gì đó không chỉ linh thiêng mà còn tuyệt đối bất khả xâm phạm, không thể bị chạm đến hay xúc phạm.

Bất khả xâm phạm trong Luật La Mã

Trong luật La Mã cổ đại, từ 'sacrosanctus' được dùng để mô tả những thứ được bảo vệ bởi luật pháp và tôn giáo, không cho phép bất kỳ sự can thiệp hay xâm phạm nào từ con người. Điều này áp dụng cho các vị thần, nơi thờ cúng, hoặc những cam kết thiêng liêng, làm nổi bật tính chất không thể vi phạm của chúng.

Usage Note

Từ 'sacrosanct' mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng để mô tả những điều được coi là bất khả xâm phạm, có giá trị tuyệt đối và không thể bị nghi ngờ. Nó thường được áp dụng cho các nguyên tắc, quyền lợi, truyền thống, hoặc địa điểm mang tính thiêng liêng hoặc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong một hệ thống niềm tin, pháp luật hoặc xã hội. Khác với 'holy' (thiêng liêng), vốn mang ý nghĩa tôn giáo trực tiếp hơn, 'sacrosanct' có thể được dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và phi tôn giáo.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'sacrosanct' chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà sự bất khả xâm phạm này hướng đến. Ví dụ: 'The right to free speech is sacrosanct to many.' (Quyền tự do ngôn luận là bất khả xâm phạm đối với nhiều người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacrosanct
  • truly truly sacrosanct
    (thực sự bất khả xâm phạm)
  • absolutely absolutely sacrosanct
    (tuyệt đối bất khả xâm phạm)
Verb + sacrosanct
  • treat treat something as sacrosanct
    (coi/đối xử cái gì như bất khả xâm phạm)
  • consider consider something sacrosanct
    (xem cái gì là bất khả xâm phạm)
Sacrosanct + Noun
  • principle a sacrosanct principle
    (một nguyên tắc bất khả xâm phạm)
  • right a sacrosanct right
    (một quyền bất khả xâm phạm)
  • tradition a sacrosanct tradition
    (một truyền thống bất khả xâm phạm)

Idioms

  • Hold/treat something as sacrosanct

    Coi/đối xử cái gì như bất khả xâm phạm/thánh thiêng

    "Many people hold the right to privacy as sacrosanct."

    (Nhiều người coi quyền riêng tư là bất khả xâm phạm.)

  • A sacrosanct principle/rule

    Một nguyên tắc/quy tắc bất khả xâm phạm

    "For them, honesty is a sacrosanct principle that should never be compromised."

    (Đối với họ, sự trung thực là một nguyên tắc bất khả xâm phạm không bao giờ được thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacrosanct

adjective
Lật mặt

quá thiêng liêng hoặc quan trọng đến mức không được phép xâm phạm, thay đổi hoặc chỉ trích.

"The right to privacy is sacrosanct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we respect the sacrosanct nature of the agreement, we will avoid any legal issues.
Nếu chúng ta tôn trọng tính thiêng liêng của thỏa thuận, chúng ta sẽ tránh được mọi vấn đề pháp lý.
Phủ định
If the documents aren't treated as sacrosanct, the negotiations will likely fail.
Nếu các tài liệu không được coi là bất khả xâm phạm, các cuộc đàm phán có thể sẽ thất bại.
Nghi vấn
Will the public trust the institution if its traditions are not sacrosanct?
Liệu công chúng có tin tưởng vào tổ chức nếu các truyền thống của nó không được coi là thiêng liêng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient laws were considered sacrosanct and meticulously obeyed.
Những bộ luật cổ xưa được coi là bất khả xâm phạm và được tuân thủ một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Those documents were not considered sacrosanct and were subsequently altered.
Những tài liệu đó không được coi là bất khả xâm phạm và sau đó đã bị thay đổi.
Nghi vấn
Were these traditions considered sacrosanct by the community?
Những truyền thống này có được cộng đồng coi là bất khả xâm phạm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many cultures, family traditions are considered sacrosanct.
Trong nhiều nền văn hóa, truyền thống gia đình được coi là bất khả xâm phạm.
Phủ định
The politician argued that no principle should be considered sacrosanct in a democracy, as everything is open to debate.
Chính trị gia lập luận rằng không có nguyên tắc nào nên được coi là bất khả xâm phạm trong một nền dân chủ, vì mọi thứ đều có thể tranh luận.
Nghi vấn
Is personal privacy truly sacrosanct in the age of digital surveillance?
Sự riêng tư cá nhân có thực sự bất khả xâm phạm trong thời đại giám sát kỹ thuật số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacrosanct".

Quyền con người và Hiến pháp

Trong các nền dân chủ phương Tây, quyền con người (human rights) và các nguyên tắc hiến pháp thường được mô tả là 'sacrosanct'. Điều này có nghĩa là chúng được coi là thiêng liêng, không thể bị vi phạm hay thay đổi một cách dễ dàng, là nền tảng của xã hội và được bảo vệ ở mức cao nhất.

Văn bản và Truyền thống Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, các văn bản thiêng liêng (kinh sách), thánh tích, hoặc các địa điểm thờ cúng được coi là 'sacrosanct'. Chúng đòi hỏi sự tôn kính tuyệt đối và được bảo vệ khỏi mọi hành vi báng bổ, xúc phạm hoặc xâm phạm. Ví dụ, việc giữ gìn và bảo vệ các bản kinh cổ có thể được xem là một trách nhiệm 'sacrosanct'.