(Top Banner Ad)
safety analysis
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý rủi ro

safety analysis

UK: /ˈseɪfti əˈnæləsɪs/ • US: /ˈseɪfti əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích an toàn đánh giá an toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic identification and evaluation of potential hazards and risks associated with a system, process, or activity.

Vietnamese Meaning

Một quá trình có hệ thống nhằm xác định và đánh giá các mối nguy hiểm và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một hệ thống, quy trình hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety analysis revealed several critical vulnerabilities in the system's design."

    "Phân tích an toàn đã tiết lộ một vài lỗ hổng quan trọng trong thiết kế của hệ thống."

  • "A thorough safety analysis is crucial before launching any new product."

    "Một phân tích an toàn kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm mới nào."

  • "The engineering team conducted a detailed safety analysis of the bridge's structural integrity."

    "Đội ngũ kỹ sư đã tiến hành phân tích an toàn chi tiết về tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
salvitas
Old French
sauvete
English
safety
English
analysis
English
safety analysis

Nguồn gốc của 'safety analysis'

Cụm từ 'safety analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'safety' (sự an toàn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus' (có nghĩa là an toàn, khỏe mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'sauvete'. Nó mang ý nghĩa về sự bảo vệ khỏi nguy hiểm. Từ 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm lỏng ra', ám chỉ quá trình mổ xẻ một vấn đề thành các phần nhỏ để hiểu rõ hơn. Khi kết hợp lại, 'safety analysis' mô tả một quá trình có hệ thống nhằm 'phá vỡ' và kiểm tra một hệ thống hoặc quy trình để đảm bảo 'sự an toàn' và phát hiện rủi ro tiềm ẩn.

Usage Note

Safety analysis bao gồm việc xác định các mối nguy hiểm tiềm ẩn, đánh giá khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng của chúng, và đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Khác với 'risk assessment', 'safety analysis' thường tập trung vào việc ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ con người và tài sản.

Prepositions

of for

‘Safety analysis of’ được dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: safety analysis of a nuclear reactor). ‘Safety analysis for’ được dùng để chỉ mục đích của phân tích (ví dụ: safety analysis for regulatory compliance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safety analysis
  • conduct conduct a safety analysis
    (tiến hành một phân tích an toàn)
  • perform perform a safety analysis
    (thực hiện một phân tích an toàn)
  • undertake undertake a safety analysis
    (đảm nhận một phân tích an toàn)
  • require require a safety analysis
    (yêu cầu một phân tích an toàn)
Adjective + safety analysis
  • detailed detailed safety analysis
    (phân tích an toàn chi tiết)
  • comprehensive comprehensive safety analysis
    (phân tích an toàn toàn diện)
  • thorough thorough safety analysis
    (phân tích an toàn kỹ lưỡng)
  • independent independent safety analysis
    (phân tích an toàn độc lập)
Prepositional Phrase + safety analysis
  • results of the results of the safety analysis
    (kết quả của phân tích an toàn)
  • based on a based on a safety analysis
    (dựa trên một phân tích an toàn)

Idioms

  • conduct a safety analysis

    Thực hiện một phân tích an toàn (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "The team must conduct a safety analysis before launching the new product."

    (Nhóm phải thực hiện một phân tích an toàn trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

  • undergo a safety analysis

    Trải qua một phân tích an toàn (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Every new aircraft design must undergo a rigorous safety analysis."

    (Mọi thiết kế máy bay mới đều phải trải qua một phân tích an toàn nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety analysis

Noun
Lật mặt

Một quá trình có hệ thống nhằm xác định và đánh giá các mối nguy hiểm và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một hệ thống, quy trình hoặc hoạt động.

"The safety analysis revealed several critical vulnerabilities in the system's design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team conducted a thorough safety analysis, didn't they?
Nhóm đã thực hiện một phân tích an toàn kỹ lưỡng, phải không?
Phủ định
They haven't completed the safety analysis yet, have they?
Họ vẫn chưa hoàn thành phân tích an toàn, phải không?
Nghi vấn
A safe environment is important, isn't it?
Một môi trường an toàn là quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety analysis".

Tầm quan trọng trong công nghiệp hiện đại

Phân tích an toàn là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là hàng không, hạt nhân, ô tô và dược phẩm. Nó không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn phản ánh văn hóa 'an toàn là trên hết'. Các chính phủ và cơ quan quản lý (ví dụ: FAA ở Mỹ cho hàng không, Cục An toàn Thực phẩm và Dược phẩm - FDA) yêu cầu phân tích an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ công chúng khỏi rủi ro và đảm bảo sản phẩm, dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất.

Ngăn ngừa thảm họa

Khái niệm phân tích an toàn đã phát triển mạnh mẽ sau nhiều thảm họa công nghiệp và tai nạn lớn trong lịch sử. Những sự kiện như thảm họa Chernobyl, vụ nổ tàu con thoi Challenger hay thảm họa Bhopal đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro và phân tích an toàn kỹ lưỡng. Ngày nay, việc này được coi là một công cụ thiết yếu để xác định, đánh giá và giảm thiểu các mối nguy tiềm ẩn, góp phần đảm bảo sự an toàn cho con người và môi trường.