salah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salah | Nghi lễ cầu nguyện bắt buộc của người Hồi giáo, một trong Năm Trụ cột của Hồi giáo. |
| Noun | salat | Dạng phiên âm khác của 'salah', dùng để chỉ cùng một nghi lễ cầu nguyện Hồi giáo. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform salah (thực hiện nghi lễ salah)
-
offer offer salah (dâng lời cầu nguyện salah)
-
observe observe salah (tuân thủ nghi lễ salah)
-
pray pray salah (cầu nguyện salah)
-
daily daily salah (nghi lễ salah hàng ngày)
-
obligatory obligatory salah (nghi lễ salah bắt buộc)
-
morning morning salah (Fajr) (nghi lễ salah buổi sáng (Fajr))
Idioms
-
to perform salah
thực hiện nghi lễ cầu nguyện salah (chỉ việc làm theo các bước và quy định của nghi lễ)
"Many Muslims wake up before dawn to perform salah."
(Nhiều người Hồi giáo thức dậy trước bình minh để thực hiện salah.)
-
to offer salah
dâng lời cầu nguyện salah (nhấn mạnh ý nghĩa dâng hiến và kết nối tâm linh)
"He went to the mosque to offer salah with the congregation."
(Anh ấy đến nhà thờ Hồi giáo để dâng lời cầu nguyện salah cùng với cộng đoàn.)
-
time for salah
đến giờ cầu nguyện salah (chỉ thời điểm đã định để thực hiện nghi lễ)
"The muezzin's call indicates it's time for salah."
(Lời hiệu triệu của muezzin báo hiệu đã đến giờ salah.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salah
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salah".
