(Top Banner Ad)
salinity
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Hóa học, Hải dương học

salinity

UK: /səˈlɪnəti/ • US: /səˈlɪnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ mặn nồng độ muối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of dissolved salts in a liquid, especially water.

Vietnamese Meaning

Độ mặn; nồng độ muối hòa tan trong một chất lỏng, đặc biệt là nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salinity of the Dead Sea is extremely high."

    "Độ mặn của Biển Chết cực kỳ cao."

  • "High salinity levels can damage crops."

    "Mức độ mặn cao có thể gây hại cho cây trồng."

  • "Changes in salinity can affect marine ecosystems."

    "Sự thay đổi độ mặn có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Noun saline dung dịch muối, nước muối
Noun salination sự nhiễm mặn, quá trình làm mặn
Adjective salty mặn
Adjective saline có tính muối, mặn
Verb salinate làm nhiễm mặn, thêm muối vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂l-
Latin
sal
Latin
salinus
English
saline
English
salinity

Nguồn gốc từ muối

Từ 'salinity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'sal' (có nghĩa là 'muối') và sau đó hình thành tính từ 'salinus' (có nghĩa là 'mặn'). Sau đó, tiếng Anh tiếp nhận thành 'saline' và thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ 'salinity', mô tả trạng thái hoặc mức độ mặn.

Usage Note

Độ mặn là một thông số quan trọng trong hải dương học, thủy văn học và nông nghiệp. Nó ảnh hưởng đến mật độ nước, khả năng sinh sống của các sinh vật thủy sinh và khả năng tưới tiêu của đất. Độ mặn thường được đo bằng phần nghìn (ppt) hoặc thực hành độ mặn (PSU).

Prepositions

in of

'Salinity in' đề cập đến độ mặn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'The salinity in the Baltic Sea is low.'). 'Salinity of' đề cập đến độ mặn của một chất cụ thể (ví dụ: 'The salinity of seawater is approximately 35 ppt.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salinity
  • high high salinity
    (độ mặn cao)
  • low low salinity
    (độ mặn thấp)
  • ocean ocean salinity
    (độ mặn của đại dương)
  • optimum optimum salinity
    (độ mặn tối ưu)
Verb + salinity
  • measure measure salinity
    (đo độ mặn)
  • monitor monitor salinity
    (giám sát độ mặn)
  • reduce reduce salinity
    (giảm độ mặn)
Salinity + Noun
  • salinity salinity levels
    (mức độ mặn)
  • salinity salinity gradient
    (gradient độ mặn (sự thay đổi độ mặn theo không gian))

Idioms

  • salinity stress

    stress do độ mặn (hiện tượng cây trồng hoặc sinh vật bị ảnh hưởng tiêu cực bởi độ mặn cao)

    "Many coastal plants have evolved mechanisms to cope with salinity stress."

    (Nhiều loài thực vật ven biển đã phát triển các cơ chế để đối phó với stress do độ mặn.)

  • salinity tolerance

    khả năng chịu mặn (khả năng của sinh vật sống sót và phát triển trong môi trường có độ mặn cao)

    "Rice varieties with high salinity tolerance are crucial for cultivation in saline soils."

    (Các giống lúa có khả năng chịu mặn cao rất quan trọng cho việc canh tác trên đất nhiễm mặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salinity

noun
Lật mặt

Độ mặn; nồng độ muối hòa tan trong một chất lỏng, đặc biệt là nước.

"The salinity of the Dead Sea is extremely high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salinity of the Dead Sea is extremely high.
Độ mặn của Biển Chết cực kỳ cao.
Phủ định
The salinity in this freshwater lake is not a concern.
Độ mặn trong hồ nước ngọt này không phải là vấn đề đáng lo ngại.
Nghi vấn
Does the salinity of the water affect marine life?
Độ mặn của nước có ảnh hưởng đến sinh vật biển không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the salinity of the Dead Sea extensively.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu độ mặn của Biển Chết một cách rộng rãi.
Phủ định
The farmers haven't yet determined if the irrigation water has become too saline.
Những người nông dân vẫn chưa xác định được liệu nước tưới tiêu có trở nên quá mặn hay không.
Nghi vấn
Has the increased salinity affected the local fish population?
Độ mặn gia tăng có ảnh hưởng đến quần thể cá địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salinity".

Tầm quan trọng sinh thái

Độ mặn là một yếu tố môi trường then chốt quyết định sự sống của các loài thủy sinh. Sự thay đổi dù nhỏ trong độ mặn cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển và nước lợ, từ sự phân bố của cá, san hô cho đến khả năng sống sót của các sinh vật phù du.

Giải pháp cho khan hiếm nước

Trong bối cảnh khan hiếm nước ngọt toàn cầu, công nghệ khử mặn (desalination) nước biển để loại bỏ độ mặn đang trở thành một giải pháp quan trọng. Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Trung Đông, phụ thuộc lớn vào quá trình này để cung cấp nước uống cho người dân.