(Top Banner Ad)
halocline
C1
noun C1 Hải dương học

halocline

UK: /ˈheɪləʊklaɪn/ • US: /ˈheɪloʊklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phân tầng độ mặn vùng thay đổi độ mặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A zone of rapid change in salinity with depth in an ocean or other saline water body.

Vietnamese Meaning

Một vùng mà độ mặn thay đổi nhanh chóng theo độ sâu trong đại dương hoặc các vùng nước mặn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong halocline prevented the mixing of the surface and deeper waters."

    "Halocline mạnh đã ngăn chặn sự pha trộn của nước mặt và nước sâu."

  • "Haloclines are important for understanding ocean circulation."

    "Halocline rất quan trọng để hiểu về sự tuần hoàn của đại dương."

  • "The halocline can affect the distribution of marine life."

    "Halocline có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haloclinic Thuộc về hoặc liên quan đến tầng nước biến đổi độ mặn; có đặc tính của halocline.

Related Words

Subject Area

Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἅλς (háls)
Ancient Greek
κλίνειν (klinein)
Modern English
halocline

Nguồn gốc 'mặn-nghiêng'

Từ 'halocline' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Hals' có nghĩa là 'muối' hoặc 'biển', và 'klinein' có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'dốc'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một lớp nước nơi độ mặn thay đổi đáng kể theo chiều sâu, tạo thành một 'tầng dốc về độ mặn'.

Usage Note

Halocline là một lớp ranh giới rõ rệt trong nước, nơi độ mặn thay đổi nhanh chóng. Nó tương tự như thermocline (sự thay đổi nhiệt độ) và pycnocline (sự thay đổi mật độ). Sự thay đổi độ mặn có thể tạo ra một rào cản đáng kể đối với sự trộn lẫn, ảnh hưởng đến sự phân bố oxy và chất dinh dưỡng trong nước. Halocline thường thấy ở các cửa sông, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn của biển, và ở Bắc Băng Dương, nơi nước tan từ băng trôi nổi trên nước mặn.

Prepositions

in within

in: Dùng để chỉ sự hiện diện của halocline trong một vùng nước rộng lớn hơn (ví dụ: 'The halocline in the Baltic Sea is very pronounced.'). within: Dùng để chỉ vị trí cụ thể của halocline trong một cột nước (ví dụ: 'The halocline exists within a depth range of 50 to 100 meters.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halocline
  • sharp sharp halocline
    (tầng nước biến đổi độ mặn rõ rệt/sắc nét)
  • strong strong halocline
    (tầng nước biến đổi độ mặn mạnh)
  • distinct distinct halocline
    (tầng nước biến đổi độ mặn rõ ràng)
  • shallow shallow halocline
    (tầng nước biến đổi độ mặn nông)
  • deep deep halocline
    (tầng nước biến đổi độ mặn sâu)
Verb + halocline
  • form form a halocline
    (hình thành một tầng nước biến đổi độ mặn)
  • develop develop a halocline
    (phát triển một tầng nước biến đổi độ mặn)
  • exist a halocline exists
    (tồn tại một tầng nước biến đổi độ mặn)
Prepositional Phrases
  • above above the halocline
    (phía trên tầng nước biến đổi độ mặn)
  • below below the halocline
    (phía dưới tầng nước biến đổi độ mặn)
  • at at the halocline
    (tại tầng nước biến đổi độ mặn)

Idioms

  • a stable halocline

    một tầng nước biến đổi độ mặn ổn định

    "A stable halocline can prevent vertical mixing in the water column, impacting nutrient distribution."

    (Một tầng nước biến đổi độ mặn ổn định có thể ngăn chặn sự pha trộn thẳng đứng trong cột nước, ảnh hưởng đến sự phân bố dinh dưỡng.)

  • breakdown of the halocline

    sự phá vỡ tầng nước biến đổi độ mặn

    "Strong storm events can lead to the breakdown of the halocline, allowing deeper, saltier water to mix."

    (Các sự kiện bão lớn có thể dẫn đến sự phá vỡ tầng nước biến đổi độ mặn, cho phép nước sâu hơn, mặn hơn trộn lẫn.)

  • maintain a halocline

    duy trì tầng nước biến đổi độ mặn

    "The continuous influx of freshwater from rivers helps to maintain a halocline in estuaries."

    (Dòng chảy liên tục của nước ngọt từ sông giúp duy trì một tầng nước biến đổi độ mặn trong các cửa sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halocline

noun
Lật mặt

Một vùng mà độ mặn thay đổi nhanh chóng theo độ sâu trong đại dương hoặc các vùng nước mặn khác.

"The strong halocline prevented the mixing of the surface and deeper waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halocline".

Tầm quan trọng trong hệ sinh thái biển

Halocline đóng vai trò quan trọng trong việc phân tầng nước biển và nước lợ. Nó tạo ra ranh giới vật lý, ngăn chặn sự pha trộn giữa các lớp nước có độ mặn khác nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố oxy, nhiệt độ và dinh dưỡng, từ đó tác động đến sự sống của các loài sinh vật biển, đặc biệt là trong các khu vực cửa sông và vịnh hẹp, nơi sự thay đổi độ mặn là rõ rệt.

Chỉ số của biến đổi khí hậu

Là một yếu tố nhạy cảm, halocline có thể là một chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu. Sự gia tăng lượng nước ngọt từ băng tan ở các vùng cực hoặc thay đổi lượng mưa ở các khu vực cửa sông có thể làm thay đổi độ mặn và cấu trúc của halocline. Những thay đổi này có thể gây ra những hệ quả lớn đối với các hệ sinh thái biển và chu trình sinh địa hóa toàn cầu.