(Top Banner Ad)
sanctimonious person
Tôn giáo, Lịch sử, Đạo đức

sanctimonious person

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sanctimonious đạo đức giả, giả vờ thánh thiện
Adverb sanctimoniously một cách đạo đức giả
Noun sanctimony sự giả vờ đạo đức, sự thánh thiện giả tạo
Noun sanctimoniousness tính cách giả tạo đạo đức

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
Latin
sanctimonia
Late Latin
sanctimoniosus
English
sanctimonious
Old French
persone
English
sanctimonious person

Gốc rễ sự 'thánh thiện giả tạo'

Từ "sanctimonious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanctus" (nghĩa là "thánh thiện" hoặc "linh thiêng"). Ban đầu, nó chỉ sự thánh thiện. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong tiếng Anh, nghĩa của nó đã chuyển sang ám chỉ một người thể hiện sự đạo đức giả tạo, giả vờ thánh thiện để tỏ ra vượt trội hơn người khác, nhưng thực chất không chân thành. Cụm từ "sanctimonious person" dùng để chỉ chính xác kiểu người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanctimonious person
  • truly a truly sanctimonious person
    (thực sự là một người đạo đức giả)
  • self-righteous a self-righteous sanctimonious person
    (một người đạo đức giả tự cho mình là đúng)
  • hypocritical a hypocritical sanctimonious person
    (một người đạo đức giả ngụy biện)
Verb + sanctimonious person
  • call someone call someone a sanctimonious person
    (gọi ai đó là người đạo đức giả)
  • accuse of being accuse of being a sanctimonious person
    (buộc tội ai đó là người đạo đức giả)
Sanctimonious person + Verb
  • preaches A sanctimonious person preaches
    (Một người đạo đức giả rao giảng)
  • judges A sanctimonious person judges others
    (Một người đạo đức giả phán xét người khác)

Idioms

  • to act like a sanctimonious person

    thể hiện thái độ giả tạo, đạo đức giả

    "He always acts like a sanctimonious person, lecturing everyone on morality but never following his own advice."

    (Anh ta luôn hành xử như một người đạo đức giả, rao giảng đạo đức cho mọi người nhưng bản thân không bao giờ làm theo lời khuyên của mình.)

  • a sanctimonious person with a holier-than-thou attitude

    một người đạo đức giả với thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người khác

    "She's a sanctimonious person with a holier-than-thou attitude, always looking down on others' choices."

    (Cô ấy là một người đạo đức giả với thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người khác, luôn coi thường những lựa chọn của người khác.)

  • to be labeled a sanctimonious person

    bị gán mác là một người đạo đức giả

    "After his speech about honesty, many people labeled him a sanctimonious person because of his past scandals."

    (Sau bài phát biểu về sự trung thực của anh ấy, nhiều người đã gán mác anh ấy là một người đạo đức giả vì những vụ bê bối trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctimonious person

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctimonious person".

Đạo đức giả trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "đạo đức giả" (hypocrisy) và "tự cho mình là thánh thiện" (self-righteousness) bị lên án mạnh mẽ. Một "sanctimonious person" thường bị coi là người không chân thật, lợi dụng vỏ bọc đạo đức để che giấu ý đồ xấu hoặc để tự nâng mình lên, do đó không được kính trọng mà còn bị khinh thường.

Ảnh hưởng tôn giáo

Thuật ngữ "sanctimonious" có mối liên hệ với các giá trị tôn giáo về sự thánh thiện. Tuy nhiên, khi được dùng để mô tả một người, nó thường ám chỉ sự biến tướng của lòng mộ đạo thành hành vi giả dối, nơi đức tin được dùng như một công cụ để phán xét hoặc thao túng người khác thay vì thể hiện sự khiêm tốn và lòng từ bi.