sanctimonious person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sanctimonious | đạo đức giả, giả vờ thánh thiện |
| Adverb | sanctimoniously | một cách đạo đức giả |
| Noun | sanctimony | sự giả vờ đạo đức, sự thánh thiện giả tạo |
| Noun | sanctimoniousness | tính cách giả tạo đạo đức |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly sanctimonious person (thực sự là một người đạo đức giả)
-
self-righteous a self-righteous sanctimonious person (một người đạo đức giả tự cho mình là đúng)
-
hypocritical a hypocritical sanctimonious person (một người đạo đức giả ngụy biện)
-
call someone call someone a sanctimonious person (gọi ai đó là người đạo đức giả)
-
accuse of being accuse of being a sanctimonious person (buộc tội ai đó là người đạo đức giả)
-
preaches A sanctimonious person preaches (Một người đạo đức giả rao giảng)
-
judges A sanctimonious person judges others (Một người đạo đức giả phán xét người khác)
Idioms
-
to act like a sanctimonious person
thể hiện thái độ giả tạo, đạo đức giả
"He always acts like a sanctimonious person, lecturing everyone on morality but never following his own advice."
(Anh ta luôn hành xử như một người đạo đức giả, rao giảng đạo đức cho mọi người nhưng bản thân không bao giờ làm theo lời khuyên của mình.)
-
a sanctimonious person with a holier-than-thou attitude
một người đạo đức giả với thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người khác
"She's a sanctimonious person with a holier-than-thou attitude, always looking down on others' choices."
(Cô ấy là một người đạo đức giả với thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người khác, luôn coi thường những lựa chọn của người khác.)
-
to be labeled a sanctimonious person
bị gán mác là một người đạo đức giả
"After his speech about honesty, many people labeled him a sanctimonious person because of his past scandals."
(Sau bài phát biểu về sự trung thực của anh ấy, nhiều người đã gán mác anh ấy là một người đạo đức giả vì những vụ bê bối trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanctimonious person
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctimonious person".
