(Top Banner Ad)
sanctimony
C1
noun C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

sanctimony

UK: /ˌsæŋktɪˈməʊni/ • US: /ˌsæŋktɪˈmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức giả thói đạo đức giả vẻ đạo đức giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of acting as if one is morally superior to other people.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen tỏ ra đạo đức giả, tự cho mình là vượt trội về mặt đạo đức so với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of sanctimony, making it difficult to take him seriously."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy vẻ đạo đức giả, khiến người khác khó mà xem trọng anh ta."

  • "The sanctimony of the politician's speech was clear to everyone in the audience."

    "Sự đạo đức giả trong bài phát biểu của chính trị gia là quá rõ ràng đối với tất cả khán giả."

  • "She couldn't stand the sanctimony of her colleagues."

    "Cô ấy không thể chịu đựng được sự đạo đức giả của các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sanctimonious Đạo đức giả, giả tạo vẻ thánh thiện
Adverb sanctimoniously Một cách đạo đức giả, giả tạo vẻ thánh thiện
Noun sanctimoniousness Sự đạo đức giả, sự giả tạo vẻ thánh thiện
Verb sanctify Thánh hóa, làm cho linh thiêng
Noun sanctification Sự thánh hóa, sự linh thiêng hóa
Noun sanctuary Nơi trú ẩn, thánh địa
Adjective sacred Linh thiêng, thần thánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sak-
Latin
sancire
Latin
sanctus
Latin
sanctimonia
English
sanctimony

Nguồn gốc từ sự 'thánh thiện'

Từ 'sanctimony' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctimonia', ban đầu có nghĩa là 'sự thánh thiện' hay 'sự linh thiêng'. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi, ám chỉ một sự giả tạo, vẻ ngoài đạo đức giả tạo, chứ không phải sự thánh thiện chân thật. Nó thường được dùng để chỉ trích những người ra vẻ đạo đức hơn người khác nhưng hành động lại trái ngược.

Usage Note

Sanctimony ám chỉ một sự giả tạo và thái quá trong việc thể hiện sự chính trực hoặc đạo đức. Nó khác với sự chân thành và khiêm tốn trong đức tin và hành vi đạo đức. Từ này mang tính tiêu cực, phê phán.

Prepositions

with in

Sanctimony 'with' thể hiện sự liên kết, đi kèm với một hành động cụ thể. Sanctimony 'in' chỉ ra sự tồn tại của thái độ đạo đức giả trong một tình huống, lời nói, hoặc hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanctimony
  • sheer sheer sanctimony
    (sự đạo đức giả thuần túy/hoàn toàn)
  • outward outward sanctimony
    (vẻ đạo đức giả bên ngoài)
  • hypocritical hypocritical sanctimony
    (sự đạo đức giả dối trá)
  • blatant blatant sanctimony
    (sự đạo đức giả trắng trợn)
  • self-righteous self-righteous sanctimony
    (sự đạo đức giả tự cho mình là đúng)
Verb + sanctimony
  • accuse of accuse of sanctimony
    (buộc tội đạo đức giả)
  • condemn for condemn for sanctimony
    (lên án vì đạo đức giả)
  • display display sanctimony
    (thể hiện sự đạo đức giả)
  • reek of reek of sanctimony
    (nồng nặc mùi đạo đức giả)
  • smell of smell of sanctimony
    (có mùi đạo đức giả)
Phrases with sanctimony
  • an air of an air of sanctimony
    (một vẻ đạo đức giả)
  • a cloak of a cloak of sanctimony
    (một vỏ bọc đạo đức giả)

Idioms

  • reek of sanctimony

    Nồng nặc mùi đạo đức giả (ám chỉ sự đạo đức giả rất rõ ràng)

    "His speech reeked of sanctimony, as he criticized others for the very things he did."

    (Bài phát biểu của anh ta nồng nặc mùi đạo đức giả, khi anh ta chỉ trích người khác về chính những điều mình đã làm.)

  • an air of sanctimony

    Một vẻ đạo đức giả (thể hiện sự giả tạo trong thái độ, cử chỉ)

    "She always adopts an air of sanctimony when talking about charity, but never actually donates."

    (Cô ấy luôn khoác lên mình vẻ đạo đức giả khi nói về từ thiện, nhưng thực chất lại chưa bao giờ quyên góp.)

  • under a cloak of sanctimony

    Dưới vỏ bọc đạo đức giả (dùng để che đậy ý đồ xấu)

    "He hid his selfish motives under a cloak of sanctimony, pretending to care for the poor."

    (Anh ta che giấu động cơ ích kỷ của mình dưới vỏ bọc đạo đức giả, giả vờ quan tâm đến người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctimony

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen tỏ ra đạo đức giả, tự cho mình là vượt trội về mặt đạo đức so với người khác.

"His speech was full of sanctimony, making it difficult to take him seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sanctimony was as obvious as her genuine compassion.
Sự đạo đức giả của anh ta hiển nhiên như lòng trắc ẩn thật sự của cô ấy.
Phủ định
She is less sanctimonious than her brother, who constantly judges others.
Cô ấy ít đạo đức giả hơn anh trai mình, người liên tục phán xét người khác.
Nghi vấn
Is his speech the most sanctimonious among all the politicians?
Bài phát biểu của anh ấy có phải là đạo đức giả nhất trong số tất cả các chính trị gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctimony".

Sự Đạo Đức Giả trong Tôn Giáo và Xã Hội

Khái niệm 'sanctimony' thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc các cuộc tranh luận đạo đức, ám chỉ những người thể hiện sự sùng đạo hoặc đạo đức giả tạo, thường là để tự tôn mình hoặc chỉ trích người khác. Trong văn hóa phương Tây, hành vi này bị coi là đáng khinh bỉ vì nó làm suy yếu giá trị của lòng mộ đạo và đức hạnh chân chính.

Phê Phán Sự Tự Cao Tự Đại

Trong nhiều nền văn hóa, 'sanctimony' là một hình thức của sự tự cao tự đại, khi một người tự cho mình có địa vị đạo đức cao hơn người khác mà không có cơ sở. Nó thường được dùng để chỉ trích những cá nhân hoặc nhóm người cố gắng áp đặt các tiêu chuẩn đạo đức lên người khác trong khi bản thân họ không tuân thủ hoặc có hành vi mâu thuẫn.