sanskrit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Indo-European language of India, in which the Hindu scriptures and classical Indian epic poems are written and from which many northern Indian languages are derived.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại của Ấn Độ, trong đó kinh điển Hindu và các trường ca cổ điển của Ấn Độ được viết và từ đó nhiều ngôn ngữ Bắc Ấn được bắt nguồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Hindu scriptures are written in Sanskrit."
"Nhiều kinh điển Hindu được viết bằng tiếng Phạn."
-
"He is studying Sanskrit at university."
"Anh ấy đang học tiếng Phạn ở trường đại học."
-
"The Ramayana is a famous epic written in Sanskrit."
"Ramayana là một thiên sử thi nổi tiếng được viết bằng tiếng Phạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sanskrit | Tiếng Phạn (ngôn ngữ cổ của Ấn Độ) |
| Adjective | Sanskritic | Thuộc về tiếng Phạn; theo phong cách tiếng Phạn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sanskrit được coi là một ngôn ngữ thiêng liêng trong Ấn Độ giáo và Phật giáo. Nó có ảnh hưởng lớn đến nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại. Nó khác biệt với các ngôn ngữ Prakrit (các ngôn ngữ bản địa), và ngôn ngữ Vedic (tiền thân của Sanskrit).
Tính từ 'sanskritic' thường được sử dụng để mô tả các từ vay mượn từ tiếng Phạn sang các ngôn ngữ khác, hoặc các yếu tố văn hóa chịu ảnh hưởng từ tiếng Phạn.
Prepositions
Ví dụ: "The text is written *in* Sanskrit." (Văn bản được viết *bằng* tiếng Phạn.) "The grammar *of* Sanskrit." (Ngữ pháp *của* tiếng Phạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical Sanskrit (tiếng Phạn cổ điển)
-
ancient ancient Sanskrit (tiếng Phạn cổ đại)
-
Vedic Vedic Sanskrit (tiếng Phạn thời Veda)
-
Sanskrit Sanskrit text (văn bản tiếng Phạn)
-
Sanskrit Sanskrit literature (văn học tiếng Phạn)
-
Sanskrit Sanskrit scholar (học giả tiếng Phạn)
-
study study Sanskrit (nghiên cứu tiếng Phạn)
-
learn learn Sanskrit (học tiếng Phạn)
-
translate translate Sanskrit (dịch tiếng Phạn)
Idioms
-
It might as well be Sanskrit
Nó chẳng khác gì tiếng Phạn (ám chỉ điều gì đó quá khó hiểu, không thể giải thích được đối với người nghe)
"The instructions for assembling the new appliance were so complicated, it might as well have been Sanskrit."
(Hướng dẫn lắp ráp thiết bị mới quá phức tạp, nó chẳng khác gì tiếng Phạn cả.)
-
A Sanskrit scholar
Một học giả tiếng Phạn (người có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ, văn học và văn hóa tiếng Phạn)
"She spent many years in India becoming a renowned Sanskrit scholar, studying ancient texts."
(Cô ấy đã dành nhiều năm ở Ấn Độ để trở thành một học giả tiếng Phạn nổi tiếng, nghiên cứu các văn bản cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanskrit
nounMột ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại của Ấn Độ, trong đó kinh điển Hindu và các trường ca cổ điển của Ấn Độ được viết và từ đó nhiều ngôn ngữ Bắc Ấn được bắt nguồn.
"Many Hindu scriptures are written in Sanskrit."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historically, Sanskrit, Prakrit, and Pali, among other languages, influenced many Southeast Asian languages. |
Trong lịch sử, tiếng Phạn, tiếng Prakrit và tiếng Pali, cùng với các ngôn ngữ khác, đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | Certainly, the study of Sanskrit, though challenging, is not without its rewards. |
Chắc chắn, việc nghiên cứu tiếng Phạn, mặc dù đầy thách thức, không phải là không có những phần thưởng. |
| Nghi vấn | Professor, is it true that sanskritic influence is still evident in modern Indonesian, Javanese, and Balinese? |
Thưa giáo sư, có đúng là ảnh hưởng của tiếng Phạn vẫn còn thể hiện rõ trong tiếng Indonesia, tiếng Java và tiếng Bali hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanskrit".
