(Top Banner Ad)
sanskrit
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Lịch sử

sanskrit

UK: /ˈsænskrɪt/ • US: /ˈsænskrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Phạn Phạn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Indo-European language of India, in which the Hindu scriptures and classical Indian epic poems are written and from which many northern Indian languages are derived.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại của Ấn Độ, trong đó kinh điển Hindu và các trường ca cổ điển của Ấn Độ được viết và từ đó nhiều ngôn ngữ Bắc Ấn được bắt nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Hindu scriptures are written in Sanskrit."

    "Nhiều kinh điển Hindu được viết bằng tiếng Phạn."

  • "He is studying Sanskrit at university."

    "Anh ấy đang học tiếng Phạn ở trường đại học."

  • "The Ramayana is a famous epic written in Sanskrit."

    "Ramayana là một thiên sử thi nổi tiếng được viết bằng tiếng Phạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sanskrit Tiếng Phạn (ngôn ngữ cổ của Ấn Độ)
Adjective Sanskritic Thuộc về tiếng Phạn; theo phong cách tiếng Phạn

Related Words

vedic (Vedic (liên quan đến kinh Veda))pali (Pali (một ngôn ngữ Prakrit cổ))hindi (Tiếng Hindi)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
saṃskṛta
Latin
Sanskritus
English
Sanskrit

Nguồn gốc tên gọi 'Sanskrit'

Tiếng Phạn, hay Sanskrit, có nghĩa là "hoàn thiện" hoặc "tinh chế". Đây là một ngôn ngữ Ấn-Arya cổ đại có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ với lịch sử hơn 3.500 năm. Nó là ngôn ngữ thánh của Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá văn hóa, triết học và khoa học cổ đại khắp châu Á.

Usage Note

Sanskrit được coi là một ngôn ngữ thiêng liêng trong Ấn Độ giáo và Phật giáo. Nó có ảnh hưởng lớn đến nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại. Nó khác biệt với các ngôn ngữ Prakrit (các ngôn ngữ bản địa), và ngôn ngữ Vedic (tiền thân của Sanskrit).
Tính từ 'sanskritic' thường được sử dụng để mô tả các từ vay mượn từ tiếng Phạn sang các ngôn ngữ khác, hoặc các yếu tố văn hóa chịu ảnh hưởng từ tiếng Phạn.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The text is written *in* Sanskrit." (Văn bản được viết *bằng* tiếng Phạn.) "The grammar *of* Sanskrit." (Ngữ pháp *của* tiếng Phạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanskrit
  • classical classical Sanskrit
    (tiếng Phạn cổ điển)
  • ancient ancient Sanskrit
    (tiếng Phạn cổ đại)
  • Vedic Vedic Sanskrit
    (tiếng Phạn thời Veda)
Noun + sanskrit
  • Sanskrit Sanskrit text
    (văn bản tiếng Phạn)
  • Sanskrit Sanskrit literature
    (văn học tiếng Phạn)
  • Sanskrit Sanskrit scholar
    (học giả tiếng Phạn)
Verb + sanskrit
  • study study Sanskrit
    (nghiên cứu tiếng Phạn)
  • learn learn Sanskrit
    (học tiếng Phạn)
  • translate translate Sanskrit
    (dịch tiếng Phạn)

Idioms

  • It might as well be Sanskrit

    Nó chẳng khác gì tiếng Phạn (ám chỉ điều gì đó quá khó hiểu, không thể giải thích được đối với người nghe)

    "The instructions for assembling the new appliance were so complicated, it might as well have been Sanskrit."

    (Hướng dẫn lắp ráp thiết bị mới quá phức tạp, nó chẳng khác gì tiếng Phạn cả.)

  • A Sanskrit scholar

    Một học giả tiếng Phạn (người có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ, văn học và văn hóa tiếng Phạn)

    "She spent many years in India becoming a renowned Sanskrit scholar, studying ancient texts."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm ở Ấn Độ để trở thành một học giả tiếng Phạn nổi tiếng, nghiên cứu các văn bản cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanskrit

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại của Ấn Độ, trong đó kinh điển Hindu và các trường ca cổ điển của Ấn Độ được viết và từ đó nhiều ngôn ngữ Bắc Ấn được bắt nguồn.

"Many Hindu scriptures are written in Sanskrit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, Sanskrit, Prakrit, and Pali, among other languages, influenced many Southeast Asian languages.
Trong lịch sử, tiếng Phạn, tiếng Prakrit và tiếng Pali, cùng với các ngôn ngữ khác, đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ ở Đông Nam Á.
Phủ định
Certainly, the study of Sanskrit, though challenging, is not without its rewards.
Chắc chắn, việc nghiên cứu tiếng Phạn, mặc dù đầy thách thức, không phải là không có những phần thưởng.
Nghi vấn
Professor, is it true that sanskritic influence is still evident in modern Indonesian, Javanese, and Balinese?
Thưa giáo sư, có đúng là ảnh hưởng của tiếng Phạn vẫn còn thể hiện rõ trong tiếng Indonesia, tiếng Java và tiếng Bali hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanskrit".

Ngôn ngữ linh thiêng và Di sản

Tiếng Phạn là ngôn ngữ linh thiêng của Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo. Nó là phương tiện lưu giữ các kinh điển tôn giáo, triết học, sử thi vĩ đại như Mahabharata và Ramayana. Nó cũng là nền tảng và nguồn gốc của nhiều ngôn ngữ hiện đại ở Ấn Độ và Nepal.

Ảnh hưởng đến học thuật phương Tây

Việc khám phá tiếng Phạn vào thế kỷ 18 đã có ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ học phương Tây. Nó đã dẫn đến sự phát triển của ngành nghiên cứu Ấn-Âu và giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ huyết thống giữa các ngôn ngữ châu Âu và châu Á, thay đổi hoàn toàn cách nhìn về lịch sử ngôn ngữ thế giới.