(Top Banner Ad)
scriptures
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn học

scriptures

UK: /ˈskrɪptʃəz/ • US: /ˈskrɪptʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

kinh sách kinh điển thánh thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sacred writings of a religion or culture.

Vietnamese Meaning

Các văn bản thiêng liêng của một tôn giáo hoặc nền văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many find guidance and comfort in the scriptures."

    "Nhiều người tìm thấy sự hướng dẫn và an ủi trong kinh sách."

  • "The scriptures provide a moral framework for believers."

    "Kinh sách cung cấp một khung đạo đức cho những người tin theo."

  • "Interpreting the scriptures can be a complex process."

    "Việc giải thích kinh sách có thể là một quá trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scripture Kinh thánh, văn bản thiêng liêng (dạng số ít)
Noun scribe Thư lại, người sao chép (thời xưa)
Verb inscribe Khắc chữ, ghi chữ lên bề mặt
Noun inscription Chữ khắc, bia ký
Verb describe Mô tả, diễn tả
Noun description Sự mô tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skribh-
Latin
scriptura
Old French
escripture
Middle English
scripture
English
scriptures

Hành trình từ 'chữ viết' đến 'kinh thánh'

Từ nguyên của 'scriptures' bắt nguồn từ từ Latin 'scriptura', có nghĩa là 'một bản viết' hay 'một tác phẩm'. Từ này lại có gốc từ động từ 'scribere' (viết), mà bản thân nó có nguồn gốc xa hơn từ PIE *skribh- (khắc, rạch, viết). Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ ('escripture'), từ này đi vào tiếng Anh và dần được dùng để chỉ các văn bản mang tính chất linh thiêng, tôn giáo, hay được coi là có thẩm quyền tối cao, như Kinh Thánh.

Usage Note

Từ 'scriptures' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến một tập hợp các văn bản được coi là có thẩm quyền và thiêng liêng trong một tôn giáo hoặc truyền thống cụ thể. Thường mang tính tôn giáo và hướng dẫn đạo đức.

Prepositions

in of

'In the scriptures' chỉ nơi một điều gì đó được đề cập hoặc tìm thấy. 'Of the scriptures' chỉ ra nguồn gốc hoặc nội dung của một ý tưởng, tín ngưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scriptures
  • holy holy scriptures
    (kinh thánh thiêng liêng)
  • sacred sacred scriptures
    (kinh sách thiêng liêng)
  • divine divine scriptures
    (kinh sách thần thánh)
  • ancient ancient scriptures
    (các bộ kinh cổ xưa)
Verb + scriptures
  • study study the scriptures
    (nghiên cứu kinh thánh)
  • read read the scriptures
    (đọc kinh thánh)
  • quote quote the scriptures
    (trích dẫn kinh thánh)
  • interpret interpret the scriptures
    (giải thích kinh thánh)
  • follow follow the scriptures
    (tuân theo kinh thánh)
Prepositional Phrase
  • in in the scriptures
    (trong kinh thánh)
  • from from the scriptures
    (từ kinh thánh)

Idioms

  • According to the scriptures

    Theo như kinh thánh, dựa trên kinh thánh

    "According to the scriptures, love is the greatest commandment."

    (Theo kinh thánh, tình yêu là điều răn lớn nhất.)

  • Search the scriptures

    Tìm hiểu/nghiên cứu kinh thánh (để tìm chân lý)

    "He exhorted his followers to search the scriptures daily for guidance."

    (Ông ấy khuyến khích những người theo mình tìm hiểu kinh thánh mỗi ngày để được hướng dẫn.)

  • Live by the scriptures

    Sống theo lời kinh thánh, lấy kinh thánh làm kim chỉ nam

    "Many religious people strive to live by the scriptures."

    (Nhiều người mộ đạo cố gắng sống theo lời kinh thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scriptures

noun
Lật mặt

Các văn bản thiêng liêng của một tôn giáo hoặc nền văn hóa.

"Many find guidance and comfort in the scriptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scriptures were so old, scholars had to meticulously translate them.
Bởi vì các kinh sách quá cũ, các học giả phải dịch chúng một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Unless you understand the historical context, you won't fully grasp the meaning of the scriptures.
Trừ khi bạn hiểu bối cảnh lịch sử, bạn sẽ không hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa của kinh sách.
Nghi vấn
If we carefully examine the scriptures, will we find guidance for our lives?
Nếu chúng ta cẩn thận xem xét kinh sách, liệu chúng ta có tìm thấy sự hướng dẫn cho cuộc sống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scriptures".

Kinh thánh - Nền tảng của tín ngưỡng

'Scriptures' thường được dùng để chỉ các văn bản thiêng liêng, có tính tôn giáo cao, được các tín đồ coi là lời của Chúa hoặc chân lý tối cao. Ví dụ điển hình bao gồm Kinh Thánh (cho Kitô giáo), Kinh Qur'an (cho Hồi giáo), kinh Torah (cho Do Thái giáo) và các kinh Vệ Đà (cho Ấn Độ giáo). Chúng không chỉ là sách mà còn là nền tảng cho đức tin và thực hành tôn giáo.

Hướng dẫn đạo đức và tinh thần

Đối với hàng tỷ người trên thế giới, 'scriptures' không chỉ là những cuốn sách cổ mà còn là nguồn cảm hứng, hướng dẫn đạo đức và tinh thần. Chúng cung cấp các nguyên tắc sống, giải đáp các câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời và giúp con người tìm thấy sự bình an nội tâm. Việc nghiên cứu và suy ngẫm về các văn bản này là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của nhiều cộng đồng.