(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sarcophagus
C1

sarcophagus

noun

Nghĩa tiếng Việt

quan tài đá cỗ quan tài đá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sarcophagus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cỗ quan tài bằng đá, thường được trang trí bằng điêu khắc hoặc chữ khắc và gắn liền với các nền văn minh cổ đại của Ai Cập, La Mã và Hy Lạp.

Definition (English Meaning)

A stone coffin, typically adorned with a sculpture or inscription and associated with the ancient civilizations of Egypt, Rome, and Greece.

Ví dụ Thực tế với 'Sarcophagus'

  • "The elaborate sarcophagus was decorated with scenes from the pharaoh's life."

    "Cỗ quan tài đá được trang trí công phu bằng những cảnh trong cuộc đời của vị pharaoh."

  • "Archaeologists discovered a sarcophagus containing the remains of an ancient queen."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một cỗ quan tài đá chứa hài cốt của một nữ hoàng cổ đại."

  • "The museum displays a beautifully preserved sarcophagus dating back to the Roman Empire."

    "Bảo tàng trưng bày một cỗ quan tài đá được bảo tồn đẹp đẽ có niên đại từ Đế chế La Mã."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sarcophagus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sarcophagus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coffin(quan tài)
tomb(lăng mộ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mummy(xác ướp)
hieroglyphics(chữ tượng hình)
pharaoh(pha-ra-ông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khảo cổ học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Sarcophagus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sarcophagus thường được làm bằng đá vôi, đá granite hoặc các loại đá khác và được thiết kế để bảo vệ thi hài người chết. Chúng thường được tìm thấy trong các lăng mộ hoặc các địa điểm chôn cất quan trọng khác. Điểm khác biệt so với quan tài thông thường (coffin) là sarcophagus thường làm bằng đá và có kích thước lớn hơn, được chạm khắc tỉ mỉ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* `in a sarcophagus`: chỉ vị trí, nghĩa là bên trong cỗ quan tài. Ví dụ: 'The mummy was found in a sarcophagus.' (Xác ướp được tìm thấy trong một cỗ quan tài đá).
* `sarcophagus of`: chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến ai/cái gì. Ví dụ: 'The sarcophagus of Tutankhamun is world-famous.' (Cỗ quan tài đá của Tutankhamun nổi tiếng thế giới).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sarcophagus'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist discovered a sarcophagus in the ancient tomb.
Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một сар саркофаг trong ngôi mộ cổ.
Phủ định
There isn't a sarcophagus on display at the local museum.
Không có саркофаг nào được trưng bày tại bảo tàng địa phương.
Nghi vấn
Is that a sarcophagus or just a large stone coffin?
Đó là саркофаг hay chỉ là một cỗ quan tài bằng đá lớn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)