(Top Banner Ad)
sarcophagus
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

sarcophagus

UK: /sɑːˈkɒfəɡəs/ • US: /sɑːrˈkɑːfəɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

quan tài đá cỗ quan tài đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone coffin, typically adorned with a sculpture or inscription and associated with the ancient civilizations of Egypt, Rome, and Greece.

Vietnamese Meaning

Một cỗ quan tài bằng đá, thường được trang trí bằng điêu khắc hoặc chữ khắc và gắn liền với các nền văn minh cổ đại của Ai Cập, La Mã và Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elaborate sarcophagus was decorated with scenes from the pharaoh's life."

    "Cỗ quan tài đá được trang trí công phu bằng những cảnh trong cuộc đời của vị pharaoh."

  • "Archaeologists discovered a sarcophagus containing the remains of an ancient queen."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một cỗ quan tài đá chứa hài cốt của một nữ hoàng cổ đại."

  • "The museum displays a beautifully preserved sarcophagus dating back to the Roman Empire."

    "Bảo tàng trưng bày một cỗ quan tài đá được bảo tồn đẹp đẽ có niên đại từ Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarcophagus quan tài đá, quách đá
Adjective sarcophagal thuộc về quan tài đá (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάρκοφάγος λίθος (sarkophagos lithos)
Ancient Greek
σάρκοφάγος (sarkophagos)
Latin
sarcophagus
English
sarcophagus

Nguồn gốc 'Hòn đá ăn thịt'

Từ 'sarcophagus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, nó chỉ một loại đá vôi đặc biệt ở vùng Troy, được cho là có khả năng phân hủy thi thể nhanh chóng. Do đó, nó được gọi là 'sarkophagos lithos', nghĩa là 'hòn đá ăn thịt' (từ 'sarx' nghĩa là 'thịt' và 'phagein' nghĩa là 'ăn'). Về sau, thuật ngữ này được dùng để chỉ bất kỳ loại quan tài bằng đá nào được chạm khắc công phu.

Usage Note

Sarcophagus thường được làm bằng đá vôi, đá granite hoặc các loại đá khác và được thiết kế để bảo vệ thi hài người chết. Chúng thường được tìm thấy trong các lăng mộ hoặc các địa điểm chôn cất quan trọng khác. Điểm khác biệt so với quan tài thông thường (coffin) là sarcophagus thường làm bằng đá và có kích thước lớn hơn, được chạm khắc tỉ mỉ hơn.

Prepositions

in of

* `in a sarcophagus`: chỉ vị trí, nghĩa là bên trong cỗ quan tài. Ví dụ: 'The mummy was found in a sarcophagus.' (Xác ướp được tìm thấy trong một cỗ quan tài đá).
* `sarcophagus of`: chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến ai/cái gì. Ví dụ: 'The sarcophagus of Tutankhamun is world-famous.' (Cỗ quan tài đá của Tutankhamun nổi tiếng thế giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sarcophagus
  • ancient ancient sarcophagus
    (quan tài đá cổ xưa)
  • elaborate elaborate sarcophagus
    (quan tài đá được chạm khắc tinh xảo)
  • royal royal sarcophagus
    (quan tài đá hoàng gia)
Verb + sarcophagus
  • discover discover a sarcophagus
    (khám phá một quan tài đá)
  • contain contain a sarcophagus
    (chứa một quan tài đá)
Noun + of + sarcophagus
  • lid lid of the sarcophagus
    (nắp của quan tài đá)

Idioms

  • laid to rest in a sarcophagus

    được an táng trong quan tài đá

    "The pharaoh was laid to rest in a magnificent sarcophagus."

    (Vị pharaoh đã được an táng trong một quan tài đá tráng lệ.)

  • an eternal slumber in a sarcophagus

    giấc ngủ vĩnh hằng trong quan tài đá

    "They prepared the tomb for an eternal slumber in a sarcophagus."

    (Họ đã chuẩn bị lăng mộ cho một giấc ngủ vĩnh hằng trong quan tài đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarcophagus

noun
Lật mặt

Một cỗ quan tài bằng đá, thường được trang trí bằng điêu khắc hoặc chữ khắc và gắn liền với các nền văn minh cổ đại của Ai Cập, La Mã và Hy Lạp.

"The elaborate sarcophagus was decorated with scenes from the pharaoh's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist discovered a sarcophagus in the ancient tomb.
Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một сар саркофаг trong ngôi mộ cổ.
Phủ định
There isn't a sarcophagus on display at the local museum.
Không có саркофаг nào được trưng bày tại bảo tàng địa phương.
Nghi vấn
Is that a sarcophagus or just a large stone coffin?
Đó là саркофаг hay chỉ là một cỗ quan tài bằng đá lớn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sarcophagus is quite heavy, isn't it?
Cái quách đó khá nặng, phải không?
Phủ định
The sarcophagus wasn't opened recently, was it?
Cái quách gần đây đã không được mở, phải không?
Nghi vấn
Sarcophagi are relics of the past, aren't they?
Những chiếc quách là di tích của quá khứ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarcophagus".

Quan tài đá trong Ai Cập cổ đại

Sarcophagus đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ chôn cất của các pharaoh và quý tộc Ai Cập cổ đại. Chúng thường được trang trí công phu, đặt bên trong nhiều lớp quan tài khác để bảo vệ xác ướp và linh hồn người đã khuất trên hành trình sang thế giới bên kia.

Nghệ thuật điêu khắc La Mã

Các sarcophagus của người La Mã nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc phong phú, thường miêu tả các cảnh thần thoại, trận chiến hoặc những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời của người quá cố. Chúng không chỉ là nơi chôn cất mà còn là những tài liệu lịch sử và nghệ thuật quý giá.