unsatisfiably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that cannot be satisfied.
Vietnamese Meaning
Một cách mà không thể làm thỏa mãn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His desire for power was unsatisfiably vast."
"Khát vọng quyền lực của anh ta lớn đến mức không thể thỏa mãn được."
-
"The public's thirst for scandalous news is often unsatisfiably deep."
"Sự khát khao tin tức giật gân của công chúng thường sâu sắc đến mức không thể thỏa mãn được."
-
"Some people are unsatisfiably driven to achieve more, regardless of the cost."
"Một số người luôn bị thúc đẩy một cách không thể thỏa mãn để đạt được nhiều hơn, bất kể giá nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | vừa ý, thỏa đáng |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfiable | có thể thỏa mãn được |
| Adverb | satisfactorily | một cách vừa ý, một cách thỏa đáng |
| Adjective | unsatisfactory | không vừa ý, không thỏa đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsatisfiably' thường được sử dụng để mô tả một mức độ khao khát, nhu cầu hoặc mong muốn nào đó quá lớn, không thể đáp ứng hoặc làm hài lòng được, bất kể nỗ lực đến đâu. Nó nhấn mạnh tính chất không thỏa mãn, không thể lấp đầy của một điều gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'dissatisfied' (không hài lòng), vì 'unsatisfiably' chỉ ra một trạng thái vĩnh viễn không thể thỏa mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unsatisfiably (vẫn còn ở mức độ không thể thỏa mãn được)
-
act act unsatisfiably (hành động một cách không thể thỏa mãn được)
-
desire desire unsatisfiably (khao khát một cách không thể thỏa mãn được)
-
want want unsatisfiably (muốn một cách không thể thỏa mãn được)
Idioms
-
an unsatisfiably large appetite
một sự thèm thuồng lớn đến mức không thể thỏa mãn được
"He has an unsatisfiably large appetite; he can eat a whole pizza by himself."
(Anh ta có một sự thèm thuồng lớn đến mức không thể thỏa mãn được; anh ta có thể ăn hết cả một chiếc pizza một mình.)
-
unsatisfiably curious
tò mò một cách không thể thỏa mãn được
"She is unsatisfiably curious and always asks a lot of questions."
(Cô ấy tò mò một cách không thể thỏa mãn được và luôn hỏi rất nhiều câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsatisfiably
Trạng từMột cách mà không thể làm thỏa mãn được.
"His desire for power was unsatisfiably vast."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pursued success unsatisfiably. |
Anh ấy theo đuổi thành công một cách không thỏa mãn. |
| Phủ định | Doesn't she crave attention unsatisfiably? |
Chẳng phải cô ấy khao khát sự chú ý một cách không thỏa mãn sao? |
| Nghi vấn | Did the company exploit its workers unsatisfiably? |
Công ty có bóc lột công nhân một cách không thỏa đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfiably".
