(Top Banner Ad)
saturating
C1
Tính từ (Adjective) C1 Khoa học, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

saturating

UK: /ˈsætʃəˌreɪtɪŋ/ • US: /ˈsætʃəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm bão hòa làm cho ngấm đẫm làm cho tràn ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely filling or soaking; causing something to become completely soaked with a liquid or that is so full it cannot hold anything more.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn lấp đầy hoặc ngâm; gây ra điều gì đó trở nên hoàn toàn ngấm đẫm chất lỏng hoặc quá đầy đến mức không thể chứa thêm bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relentless rain was saturating the ground."

    "Cơn mưa không ngớt đang làm ngấm đẫm mặt đất."

  • "The market is saturating with similar products."

    "Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự."

  • "The news media is saturating the public with information about the election."

    "Các phương tiện truyền thông đang làm ngập tràn công chúng thông tin về cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate
Noun saturation
Adjective saturated
Adjective unsaturated

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₂-
Latin
satur
Latin
saturare
English (via French)
saturate
English
saturating

Nguồn gốc của 'saturating'

Từ 'saturating' bắt nguồn từ động từ 'saturate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'saturare', nghĩa là 'làm cho đầy đủ', 'làm cho no nê'. Từ 'saturare' lại xuất phát từ tính từ 'satur' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đầy', 'đã no'. Gốc rễ xa xưa hơn nữa có thể truy về *seh₂- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, cũng mang ý nghĩa 'làm no, làm đầy'. Vì vậy, khi bạn nói 'saturating', bạn đang nói về việc làm cho một thứ gì đó trở nên cực kỳ đầy đủ, bão hòa, đến mức không thể chứa thêm được nữa, hoặc thấm đẫm hoàn toàn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'saturating' thường mang tính nhấn mạnh về mức độ hoàn toàn của sự lấp đầy hoặc ngấm đẫm. Nó khác với 'wet' (ướt) ở chỗ 'saturating' ám chỉ mức độ ngấm nước cao hơn nhiều. So với 'soaking' (đang ngâm), 'saturating' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra và có thể gây ra sự bão hòa.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'saturating with' có nghĩa là đang làm cho cái gì đó ngấm đẫm hoặc đầy ắp một chất gì đó. Ví dụ: 'The air was saturating with the scent of flowers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + saturating
  • fully fully saturating
    (bão hòa hoàn toàn)
  • rapidly rapidly saturating
    (bão hòa nhanh chóng)
  • slowly slowly saturating
    (bão hòa từ từ)
Noun + saturating (modifier)
  • market market saturating
    (làm bão hòa thị trường (mang tính chất của việc làm bão hòa thị trường))
  • water water saturating
    (làm thấm đẫm nước / làm bão hòa nước (như một quá trình))
  • information information saturating
    (làm tràn ngập thông tin / làm bão hòa thông tin)
saturating + Noun
  • saturating saturating the soil
    (làm ẩm ướt đất, làm đất ngấm đẫm)
  • saturating saturating the air
    (làm ẩm không khí, làm không khí bão hòa (hơi nước))
  • saturating saturating the senses
    (làm cho các giác quan tràn ngập/bị kích thích mạnh)

Idioms

  • saturating the market

    làm bão hòa thị trường (cung cấp quá nhiều sản phẩm/dịch vụ khiến nhu cầu giảm)

    "Many new startups are saturating the market with similar products, making it hard to stand out."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mới đang làm bão hòa thị trường với các sản phẩm tương tự, khiến việc nổi bật trở nên khó khăn.)

  • saturating the senses

    làm cho các giác quan tràn ngập, kích thích mạnh mẽ các giác quan (thường là quá mức)

    "The vibrant colors and loud music were saturating the senses at the festival."

    (Những màu sắc rực rỡ và âm nhạc ồn ào đang kích thích mạnh mẽ các giác quan tại lễ hội.)

  • saturating the news cycle

    tràn ngập chu kỳ tin tức, thống trị các bản tin (về một sự kiện, chủ đề nào đó)

    "The scandal has been saturating the news cycle for weeks."

    (Vụ bê bối đã tràn ngập các bản tin trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturating

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Hoàn toàn lấp đầy hoặc ngâm; gây ra điều gì đó trở nên hoàn toàn ngấm đẫm chất lỏng hoặc quá đầy đến mức không thể chứa thêm bất cứ thứ gì.

"The relentless rain was saturating the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is saturating, plants absorb more water.
Nếu đất đang bị bão hòa, cây cối hấp thụ nhiều nước hơn.
Phủ định
When the air is saturating with moisture, it doesn't feel pleasant.
Khi không khí bão hòa hơi ẩm, nó không cảm thấy dễ chịu.
Nghi vấn
If the sponge is saturating with water, does it become heavier?
Nếu miếng bọt biển bão hòa nước, nó có trở nên nặng hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain has been saturating the ground for hours.
Mưa đã ngấm vào đất hàng giờ rồi.
Phủ định
The company hasn't been saturating the market with its new product.
Công ty đã không làm bão hòa thị trường với sản phẩm mới của mình.
Nghi vấn
Has the news been saturating the airwaves with constant updates?
Tin tức có đang làm bão hòa sóng phát thanh với các cập nhật liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturating".

Bão hòa thị trường (Market Saturation)

Trong kinh tế học và kinh doanh, 'market saturation' (bão hòa thị trường) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng khi một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được chấp nhận và sử dụng bởi hầu hết khách hàng tiềm năng. Khi thị trường bão hòa, tăng trưởng doanh số thường chậm lại hoặc dừng hẳn, và các công ty phải tìm cách đổi mới hoặc mở rộng sang các thị trường mới. Điều này thường xảy ra khi sự cạnh tranh tăng cao.

Bão hòa thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường xuyên đối mặt với 'information saturation' (bão hòa thông tin) hay 'information overload'. Đây là tình trạng khi con người tiếp nhận quá nhiều thông tin cùng lúc, vượt quá khả năng xử lý của não bộ, dẫn đến khó khăn trong việc ra quyết định hoặc hiểu rõ vấn đề. Điều này rất phổ biến trong văn hóa phương Tây hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của internet, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.