saturation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or process that occurs when no more of something can be absorbed, combined with, or added.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc quá trình xảy ra khi không còn gì nữa có thể được hấp thụ, kết hợp hoặc thêm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saturation of the market with similar products made it difficult for the new company to compete."
"Sự bão hòa của thị trường với các sản phẩm tương tự đã gây khó khăn cho công ty mới trong việc cạnh tranh."
-
"The soil reached saturation point after the heavy rain."
"Đất đạt đến điểm bão hòa sau trận mưa lớn."
-
"Market saturation can lead to price wars."
"Sự bão hòa thị trường có thể dẫn đến các cuộc chiến về giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hóa học, 'saturation' chỉ trạng thái mà một dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan. Trong thị trường, nó đề cập đến điểm mà không còn nhiều tiềm năng tăng trưởng do hầu hết mọi người đã sở hữu sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Sắc thái của nó bao gồm sự bão hòa vật lý (như trong hóa học) và sự bão hòa trừu tượng (như trong thị trường).
Prepositions
‘Saturation with’ được sử dụng để chỉ sự bão hòa do một chất nào đó. Ví dụ: 'The sponge reached saturation with water'. ‘Saturation of’ thường được sử dụng để chỉ sự bão hòa nói chung hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The saturation of the market led to lower profits'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market market saturation (sự bão hòa thị trường)
-
color color saturation (độ bão hòa màu sắc)
-
complete complete saturation (sự bão hòa hoàn toàn)
-
high high saturation (độ bão hòa cao)
-
point of point of saturation (điểm bão hòa)
-
reach reach saturation (đạt đến điểm bão hòa)
-
achieve achieve saturation (đạt được sự bão hòa)
-
approach approach saturation (tiếp cận điểm bão hòa)
Idioms
-
market saturation
Tình trạng thị trường đã tiếp nhận đủ sản phẩm/dịch vụ, không còn khả năng tăng trưởng doanh số hoặc nhu cầu mới.
"The company struggled to grow sales due to market saturation in the smartphone industry."
(Công ty gặp khó khăn trong việc tăng doanh số do sự bão hòa thị trường trong ngành điện thoại thông minh.)
-
color saturation
Mức độ tinh khiết hoặc cường độ của màu sắc; màu càng bão hòa thì càng rực rỡ và ít pha lẫn màu trắng/đen/xám.
"Artists often adjust the color saturation to evoke different moods in their paintings."
(Các nghệ sĩ thường điều chỉnh độ bão hòa màu sắc để gợi lên những cảm xúc khác nhau trong các bức tranh của họ.)
-
point of saturation
Điểm mà tại đó một hệ thống hoặc thị trường không thể hấp thụ thêm bất cứ thứ gì nữa.
"The researchers reached the point of saturation in their data collection, meaning no new themes were emerging."
(Các nhà nghiên cứu đã đạt đến điểm bão hòa trong việc thu thập dữ liệu, có nghĩa là không có chủ đề mới nào xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saturation
nounTrạng thái hoặc quá trình xảy ra khi không còn gì nữa có thể được hấp thụ, kết hợp hoặc thêm vào.
"The saturation of the market with similar products made it difficult for the new company to compete."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist achieved complete saturation of color in her paintings; they were vibrant and intense. |
Nghệ sĩ đã đạt được độ bão hòa màu sắc hoàn toàn trong các bức tranh của mình; chúng rất sống động và mãnh liệt. |
| Phủ định | They did not saturate the sponge with water; it remained relatively dry. |
Họ đã không làm bão hòa miếng bọt biển bằng nước; nó vẫn tương đối khô. |
| Nghi vấn | Did he consider the market saturation before launching his new product? It's crucial for success. |
Anh ấy có xem xét độ bão hòa của thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới của mình không? Điều đó rất quan trọng cho sự thành công. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market is going to reach saturation soon if new products aren't introduced. |
Thị trường sẽ sớm đạt đến trạng thái bão hòa nếu không có sản phẩm mới được giới thiệu. |
| Phủ định | The artist is not going to saturate the canvas with too much color. |
Người nghệ sĩ sẽ không làm bão hòa bức tranh bằng quá nhiều màu sắc. |
| Nghi vấn | Are they going to saturate the soil with water before planting? |
Họ có định tưới đẫm đất trước khi trồng cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturation".
