(Top Banner Ad)
saturation
C1
noun C1 Khoa học, Công nghệ, Hóa học, Thị trường

saturation

UK: /ˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bão hòa độ bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or process that occurs when no more of something can be absorbed, combined with, or added.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc quá trình xảy ra khi không còn gì nữa có thể được hấp thụ, kết hợp hoặc thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saturation of the market with similar products made it difficult for the new company to compete."

    "Sự bão hòa của thị trường với các sản phẩm tương tự đã gây khó khăn cho công ty mới trong việc cạnh tranh."

  • "The soil reached saturation point after the heavy rain."

    "Đất đạt đến điểm bão hòa sau trận mưa lớn."

  • "Market saturation can lead to price wars."

    "Sự bão hòa thị trường có thể dẫn đến các cuộc chiến về giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm no, làm thấm đẫm
Adjective saturated bão hòa, no, thấm đẫm, ướt sũng
Verb desaturate làm giảm độ bão hòa, khử bão hòa (màu sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Hóa học, Thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satur
Latin
saturare
Late Latin
saturatio
English
saturation

Nguồn gốc của sự 'đầy đủ'

Từ 'saturation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'saturatio', xuất phát từ động từ 'saturare' có nghĩa là 'làm cho đầy đủ, làm cho no'. Gốc từ 'satur' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'đầy'. Vì vậy, từ 'saturation' mang ý nghĩa cốt lõi là trạng thái được lấp đầy hoàn toàn hoặc đạt đến mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm gì nữa. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên trong nhiều lĩnh vực hiện đại như kinh tế (bão hòa thị trường) hay vật lý (điểm bão hòa).

Usage Note

Trong hóa học, 'saturation' chỉ trạng thái mà một dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan. Trong thị trường, nó đề cập đến điểm mà không còn nhiều tiềm năng tăng trưởng do hầu hết mọi người đã sở hữu sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Sắc thái của nó bao gồm sự bão hòa vật lý (như trong hóa học) và sự bão hòa trừu tượng (như trong thị trường).

Prepositions

with of

‘Saturation with’ được sử dụng để chỉ sự bão hòa do một chất nào đó. Ví dụ: 'The sponge reached saturation with water'. ‘Saturation of’ thường được sử dụng để chỉ sự bão hòa nói chung hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The saturation of the market led to lower profits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saturation
  • market market saturation
    (sự bão hòa thị trường)
  • color color saturation
    (độ bão hòa màu sắc)
  • complete complete saturation
    (sự bão hòa hoàn toàn)
  • high high saturation
    (độ bão hòa cao)
  • point of point of saturation
    (điểm bão hòa)
Verb + saturation
  • reach reach saturation
    (đạt đến điểm bão hòa)
  • achieve achieve saturation
    (đạt được sự bão hòa)
  • approach approach saturation
    (tiếp cận điểm bão hòa)

Idioms

  • market saturation

    Tình trạng thị trường đã tiếp nhận đủ sản phẩm/dịch vụ, không còn khả năng tăng trưởng doanh số hoặc nhu cầu mới.

    "The company struggled to grow sales due to market saturation in the smartphone industry."

    (Công ty gặp khó khăn trong việc tăng doanh số do sự bão hòa thị trường trong ngành điện thoại thông minh.)

  • color saturation

    Mức độ tinh khiết hoặc cường độ của màu sắc; màu càng bão hòa thì càng rực rỡ và ít pha lẫn màu trắng/đen/xám.

    "Artists often adjust the color saturation to evoke different moods in their paintings."

    (Các nghệ sĩ thường điều chỉnh độ bão hòa màu sắc để gợi lên những cảm xúc khác nhau trong các bức tranh của họ.)

  • point of saturation

    Điểm mà tại đó một hệ thống hoặc thị trường không thể hấp thụ thêm bất cứ thứ gì nữa.

    "The researchers reached the point of saturation in their data collection, meaning no new themes were emerging."

    (Các nhà nghiên cứu đã đạt đến điểm bão hòa trong việc thu thập dữ liệu, có nghĩa là không có chủ đề mới nào xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturation

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc quá trình xảy ra khi không còn gì nữa có thể được hấp thụ, kết hợp hoặc thêm vào.

"The saturation of the market with similar products made it difficult for the new company to compete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist achieved complete saturation of color in her paintings; they were vibrant and intense.
Nghệ sĩ đã đạt được độ bão hòa màu sắc hoàn toàn trong các bức tranh của mình; chúng rất sống động và mãnh liệt.
Phủ định
They did not saturate the sponge with water; it remained relatively dry.
Họ đã không làm bão hòa miếng bọt biển bằng nước; nó vẫn tương đối khô.
Nghi vấn
Did he consider the market saturation before launching his new product? It's crucial for success.
Anh ấy có xem xét độ bão hòa của thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới của mình không? Điều đó rất quan trọng cho sự thành công.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market is going to reach saturation soon if new products aren't introduced.
Thị trường sẽ sớm đạt đến trạng thái bão hòa nếu không có sản phẩm mới được giới thiệu.
Phủ định
The artist is not going to saturate the canvas with too much color.
Người nghệ sĩ sẽ không làm bão hòa bức tranh bằng quá nhiều màu sắc.
Nghi vấn
Are they going to saturate the soil with water before planting?
Họ có định tưới đẫm đất trước khi trồng cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturation".

Thách thức của 'Bão hòa Thị trường'

Trong kinh tế phương Tây, 'bão hòa thị trường' (market saturation) là một khái niệm quan trọng, thường được coi là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp. Khi thị trường bão hòa, các công ty phải tìm cách đổi mới, mở rộng sang thị trường mới hoặc cạnh tranh khốc liệt hơn để giành giật khách hàng, thay vì chỉ tăng sản lượng. Nó phản ánh một giai đoạn trưởng thành của thị trường tiêu dùng và đòi hỏi các chiến lược kinh doanh sáng tạo.

Sắc màu và Cảm xúc

Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh, độ bão hòa màu sắc (color saturation) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải cảm xúc và tạo ra phong cách riêng. Các nhiếp ảnh gia và họa sĩ thường điều chỉnh độ bão hòa để làm cho hình ảnh sống động, rực rỡ hơn hoặc ngược lại, làm cho chúng trở nên trầm lắng, cổ điển. Việc sử dụng độ bão hòa màu một cách tinh tế là một kỹ năng quan trọng trong các nền văn hóa thị giác phương Tây để biểu đạt ý nghĩa.