(Top Banner Ad)
saturation zone
C1
Danh từ C1 Địa chất thủy văn, Khoa học môi trường

saturation zone

UK: /ˌsætʃəˈreɪʃən zəʊn/ • US: /ˌsætʃəˈreɪʃən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in the ground where all the pores in a rock or soil are filled with water.

Vietnamese Meaning

Vùng bão hòa là khu vực trong lòng đất, nơi tất cả các lỗ rỗng trong đá hoặc đất đều chứa đầy nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contamination can easily spread through the saturation zone."

    "Sự ô nhiễm có thể dễ dàng lan rộng qua vùng bão hòa."

  • "The well draws water from the saturation zone."

    "Giếng lấy nước từ vùng bão hòa."

  • "Understanding the saturation zone is crucial for managing water resources."

    "Hiểu biết về vùng bão hòa là rất quan trọng để quản lý tài nguyên nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm thấm đẫm
Adjective saturated bão hòa, thấm đẫm
Noun saturation sự bão hòa, sự thấm đẫm
Noun zone vùng, khu vực
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về vùng, theo khu vực
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất thủy văn, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturatio (a filling, a sating)
Greek
zone (belt, girdle)
English
saturation
English
zone
English
saturation zone

Nguồn gốc của 'saturation zone'

Cụm từ 'saturation zone' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'saturation' (sự bão hòa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturatio', nghĩa là 'sự làm đầy' hoặc 'sự thỏa mãn hoàn toàn', mô tả trạng thái mà một vật chất không thể chứa thêm gì nữa. Từ 'zone' (vùng, khu vực) lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'zone', có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực'. Khi kết hợp lại, 'saturation zone' trong tiếng Anh hiện đại dùng để chỉ một khu vực mà ở đó, các lỗ rỗng trong đất hoặc đá đã được lấp đầy hoàn toàn bằng nước, đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thủy văn và địa chất.

Usage Note

Vùng bão hòa là một khái niệm quan trọng trong địa chất thủy văn, liên quan đến việc lưu trữ và di chuyển nước ngầm. Nó nằm dưới vùng không bão hòa (unsaturated zone hoặc vadose zone), nơi các lỗ rỗng chỉ chứa một phần nước và phần còn lại là không khí. Mực nước ngầm (water table) là ranh giới trên cùng của vùng bão hòa.

Prepositions

in of

`in the saturation zone`: chỉ vị trí nằm trong vùng bão hòa. Ví dụ: 'Water moves slowly in the saturation zone.'
`of the saturation zone`: chỉ đặc điểm, tính chất của vùng bão hòa. Ví dụ: 'The depth of the saturation zone varies significantly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • below below the saturation zone
    (bên dưới vùng bão hòa (trong đất))
  • above above the saturation zone
    (bên trên vùng bão hòa (trong đất))
  • within within the saturation zone
    (bên trong vùng bão hòa)
  • in in the saturation zone
    (trong vùng bão hòa)
  • into into the saturation zone
    (đi vào vùng bão hòa)
Verbs commonly used with 'saturation zone'
  • reach reach the saturation zone
    (đạt đến vùng bão hòa)
  • extends extends into the saturation zone
    (mở rộng/kéo dài vào vùng bão hòa)
  • lie lie within the saturation zone
    (nằm trong vùng bão hòa)

Idioms

  • the water table marks the top of the saturation zone

    mực nước ngầm đánh dấu đỉnh của vùng bão hòa

    "In many areas, the water table marks the top of the saturation zone, where all pores are filled with water."

    (Ở nhiều khu vực, mực nước ngầm đánh dấu đỉnh của vùng bão hòa, nơi tất cả các lỗ rỗng được lấp đầy bằng nước.)

  • groundwater in the saturation zone

    nước ngầm trong vùng bão hòa

    "Groundwater is typically found within the saturation zone, beneath the land surface."

    (Nước ngầm thường được tìm thấy trong vùng bão hòa, bên dưới bề mặt đất.)

  • draining the saturation zone

    tháo khô/làm cạn vùng bão hòa

    "Pumps were used for draining the saturation zone to facilitate excavation work."

    (Máy bơm được sử dụng để tháo khô vùng bão hòa nhằm phục vụ công tác đào bới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturation zone

Danh từ
Lật mặt

Vùng bão hòa là khu vực trong lòng đất, nơi tất cả các lỗ rỗng trong đá hoặc đất đều chứa đầy nước.

"Contamination can easily spread through the saturation zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the aquifer, the saturation zone, a region where all pores are filled with water, is crucial for groundwater storage.
Trong tầng ngậm nước, vùng bão hòa, một khu vực nơi tất cả các lỗ rỗng chứa đầy nước, rất quan trọng cho việc lưu trữ nước ngầm.
Phủ định
The water table, the upper boundary of the saturation zone, isn't always a stable line, and it fluctuates depending on rainfall.
Mực nước ngầm, ranh giới trên của vùng bão hòa, không phải lúc nào cũng là một đường ổn định và nó dao động tùy thuộc vào lượng mưa.
Nghi vấn
Scientifically speaking, is the saturation zone, the area below the water table, fully understood regarding its capacity for contaminant transport?
Về mặt khoa học, vùng bão hòa, khu vực bên dưới mực nước ngầm, đã được hiểu đầy đủ về khả năng vận chuyển chất gây ô nhiễm của nó chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the heavy rains stop, the ground will have reached the saturation zone.
Đến khi những cơn mưa lớn ngừng lại, mặt đất sẽ đạt đến vùng bão hòa.
Phủ định
They won't have studied the saturation zone completely by the time they implement the new irrigation system.
Họ sẽ không nghiên cứu vùng bão hòa một cách hoàn toàn vào thời điểm họ triển khai hệ thống tưới tiêu mới.
Nghi vấn
Will the water table have risen to the saturation zone by next spring?
Liệu mực nước ngầm sẽ dâng lên đến vùng bão hòa vào mùa xuân tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturation zone".

Tầm quan trọng trong Thủy văn và Môi trường

Vùng bão hòa (saturation zone) là một khái niệm cốt yếu trong khoa học thủy văn và môi trường. Việc hiểu rõ về nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư quản lý tài nguyên nước ngầm, dự đoán và phòng ngừa lũ lụt, đánh giá rủi ro ô nhiễm nước, và thiết kế các hệ thống thoát nước hiệu quả. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, nông nghiệp và phát triển đô thị bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Ảnh hưởng đến Quy hoạch đô thị và Xây dựng

Trong quy hoạch đô thị và xây dựng, vị trí và độ sâu của vùng bão hòa có thể ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế nền móng công trình, hệ thống cống rãnh và các dự án kỹ thuật khác. Nếu không tính toán kỹ lưỡng, việc xây dựng trong hoặc gần vùng bão hòa có thể dẫn đến các vấn đề như sụt lún, ngập úng hoặc hư hại cấu trúc, gây tốn kém và nguy hiểm cho cư dân.