impregnation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of saturating something with a substance.
Vietnamese Meaning
Quá trình tẩm, thấm, hoặc bão hòa một vật bằng một chất nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The impregnation of the wood with preservatives protects it from rot."
"Việc tẩm gỗ bằng chất bảo quản giúp bảo vệ nó khỏi bị mục nát."
-
"The impregnation process increased the durability of the fabric."
"Quá trình tẩm làm tăng độ bền của vải."
-
"Vacuum impregnation is used to fill pores in castings."
"Quá trình tẩm chân không được sử dụng để lấp đầy các lỗ rỗng trong vật đúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impregnate | Làm cho có thai; thụ tinh; làm cho bão hòa, ngấm đầy |
| Adjective | impregnated | Đã được thụ tinh; đã được làm bão hòa, ngấm đầy |
| Adjective | unimpregnated | Chưa được thụ tinh; chưa được làm bão hòa, ngấm đầy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc thấm chất lỏng vào vật liệu xốp, hoặc quá trình thụ thai (ít phổ biến hơn). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó liên quan đến việc đưa một chất vào bên trong một vật liệu. Trong ngữ cảnh sinh học, nó đề cập đến việc thụ thai.
Prepositions
'Impregnation with [substance]' có nghĩa là tẩm với chất gì đó. 'Impregnation by [method/agent]' có nghĩa là được tẩm bởi phương pháp/tác nhân nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical impregnation (sự tẩm hóa chất)
-
artificial artificial impregnation (sự thụ tinh nhân tạo)
-
successful successful impregnation (sự thụ thai thành công)
-
fabric fabric impregnation (sự tẩm vải)
-
undergo undergo impregnation (trải qua quá trình tẩm ướt/thụ tinh)
-
prevent prevent impregnation (ngăn chặn sự thụ thai/thụ tinh)
-
achieve achieve impregnation (đạt được sự thụ thai/tẩm ướt)
-
process process of impregnation (quá trình tẩm ướt/thụ tinh)
-
method method of impregnation (phương pháp tẩm ướt/thụ tinh)
Idioms
-
artificial impregnation
Sự thụ tinh nhân tạo
"Artificial impregnation is a common procedure in livestock breeding."
(Thụ tinh nhân tạo là một quy trình phổ biến trong chăn nuôi gia súc.)
-
in vitro impregnation
Sự thụ tinh trong ống nghiệm (còn gọi là IVF)
"Research into in vitro impregnation techniques has advanced significantly."
(Nghiên cứu về các kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm đã tiến bộ đáng kể.)
-
prevent impregnation
Ngăn chặn sự thụ thai/mang thai
"Certain birth control methods aim to prevent impregnation."
(Một số phương pháp tránh thai nhằm mục đích ngăn chặn sự thụ thai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impregnation
nounQuá trình tẩm, thấm, hoặc bão hòa một vật bằng một chất nào đó.
"The impregnation of the wood with preservatives protects it from rot."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wood underwent impregnation with preservatives to resist decay. |
Gỗ đã trải qua quá trình ngâm tẩm chất bảo quản để chống lại sự mục nát. |
| Phủ định | The fortress was not impregnable, as the enemy breached its defenses. |
Pháo đài không phải là bất khả xâm phạm, vì kẻ thù đã phá vỡ hệ thống phòng thủ của nó. |
| Nghi vấn | Did the artist impregnate the canvas with vibrant colors? |
Người nghệ sĩ có thấm đẫm những màu sắc rực rỡ lên поло поло vải canvas không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnation".
