(Top Banner Ad)
impregnation
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Kỹ thuật

impregnation

UK: /ˌɪmprɛɡˈneɪʃən/ • US: /ɪmˌprɛɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẩm sự thấm sự bão hòa sự thụ thai (ít dùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of saturating something with a substance.

Vietnamese Meaning

Quá trình tẩm, thấm, hoặc bão hòa một vật bằng một chất nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impregnation of the wood with preservatives protects it from rot."

    "Việc tẩm gỗ bằng chất bảo quản giúp bảo vệ nó khỏi bị mục nát."

  • "The impregnation process increased the durability of the fabric."

    "Quá trình tẩm làm tăng độ bền của vải."

  • "Vacuum impregnation is used to fill pores in castings."

    "Quá trình tẩm chân không được sử dụng để lấp đầy các lỗ rỗng trong vật đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impregnate Làm cho có thai; thụ tinh; làm cho bão hòa, ngấm đầy
Adjective impregnated Đã được thụ tinh; đã được làm bão hòa, ngấm đầy
Adjective unimpregnated Chưa được thụ tinh; chưa được làm bão hòa, ngấm đầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impraegnāre
English
impregnate
English
impregnation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'impregnation' có nguồn gốc từ động từ 'impraegnāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho mang thai' hoặc 'làm cho ngấm đầy'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và gốc 'praegnāre' (có thai, mang thai). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thành động từ 'impregnate' và danh từ 'impregnation', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là quá trình thụ tinh hoặc làm bão hòa, ngấm đầy.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc thấm chất lỏng vào vật liệu xốp, hoặc quá trình thụ thai (ít phổ biến hơn). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó liên quan đến việc đưa một chất vào bên trong một vật liệu. Trong ngữ cảnh sinh học, nó đề cập đến việc thụ thai.

Prepositions

with by

'Impregnation with [substance]' có nghĩa là tẩm với chất gì đó. 'Impregnation by [method/agent]' có nghĩa là được tẩm bởi phương pháp/tác nhân nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impregnation
  • chemical chemical impregnation
    (sự tẩm hóa chất)
  • artificial artificial impregnation
    (sự thụ tinh nhân tạo)
  • successful successful impregnation
    (sự thụ thai thành công)
  • fabric fabric impregnation
    (sự tẩm vải)
Verb + impregnation
  • undergo undergo impregnation
    (trải qua quá trình tẩm ướt/thụ tinh)
  • prevent prevent impregnation
    (ngăn chặn sự thụ thai/thụ tinh)
  • achieve achieve impregnation
    (đạt được sự thụ thai/tẩm ướt)
Noun + of + impregnation
  • process process of impregnation
    (quá trình tẩm ướt/thụ tinh)
  • method method of impregnation
    (phương pháp tẩm ướt/thụ tinh)

Idioms

  • artificial impregnation

    Sự thụ tinh nhân tạo

    "Artificial impregnation is a common procedure in livestock breeding."

    (Thụ tinh nhân tạo là một quy trình phổ biến trong chăn nuôi gia súc.)

  • in vitro impregnation

    Sự thụ tinh trong ống nghiệm (còn gọi là IVF)

    "Research into in vitro impregnation techniques has advanced significantly."

    (Nghiên cứu về các kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm đã tiến bộ đáng kể.)

  • prevent impregnation

    Ngăn chặn sự thụ thai/mang thai

    "Certain birth control methods aim to prevent impregnation."

    (Một số phương pháp tránh thai nhằm mục đích ngăn chặn sự thụ thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impregnation

noun
Lật mặt

Quá trình tẩm, thấm, hoặc bão hòa một vật bằng một chất nào đó.

"The impregnation of the wood with preservatives protects it from rot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wood underwent impregnation with preservatives to resist decay.
Gỗ đã trải qua quá trình ngâm tẩm chất bảo quản để chống lại sự mục nát.
Phủ định
The fortress was not impregnable, as the enemy breached its defenses.
Pháo đài không phải là bất khả xâm phạm, vì kẻ thù đã phá vỡ hệ thống phòng thủ của nó.
Nghi vấn
Did the artist impregnate the canvas with vibrant colors?
Người nghệ sĩ có thấm đẫm những màu sắc rực rỡ lên поло поло vải canvas không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnation".

Công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART)

Sự phát triển của các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội phức tạp liên quan đến việc tạo ra sự sống và quyền làm cha mẹ.

Áp lực xã hội về việc có con

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các nước Á Đông, việc mang thai và sinh con vẫn là một kỳ vọng xã hội lớn đối với phụ nữ và các cặp vợ chồng. Điều này có thể dẫn đến áp lực đáng kể đối với những người gặp khó khăn trong việc thụ thai. Từ 'impregnation' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khả năng sinh sản, vô sinh và kế hoạch hóa gia đình.