sawm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sawm |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
observe observe sawm (thực hiện việc nhịn ăn (theo nghi lễ Hồi giáo))
-
perform perform sawm (tiến hành việc nhịn ăn (trong đạo Hồi))
-
break break one's sawm (phá vỡ việc nhịn ăn (trước khi hoàng hôn trong đạo Hồi))
-
Ramadan Ramadan sawm (việc nhịn ăn trong tháng Ramadan)
-
voluntary voluntary sawm (việc nhịn ăn tự nguyện (ngoài tháng Ramadan))
Idioms
-
keep sawm
Thực hiện việc nhịn ăn (theo nghi thức Hồi giáo)
"Many Muslims aspire to keep sawm during the holy month."
(Nhiều người Hồi giáo mong muốn thực hiện việc nhịn ăn trong tháng linh thiêng.)
-
break sawm
Phá vỡ việc nhịn ăn (khi đến thời gian được phép ăn, hoặc do vi phạm)
"At sunset, it's time to break sawm with a meal."
(Khi mặt trời lặn, đã đến lúc phá vỡ việc nhịn ăn bằng một bữa ăn.)
-
the obligation of sawm
Nghĩa vụ nhịn ăn (trong đạo Hồi)
"For adult Muslims, the obligation of sawm during Ramadan is fundamental."
(Đối với người Hồi giáo trưởng thành, nghĩa vụ nhịn ăn trong tháng Ramadan là cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sawm
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sawm".
