(Top Banner Ad)
scada (supervisory control and data acquisition)
C1
Noun (danh từ) C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điều khiển

scada (supervisory control and data acquisition)

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu SCADA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system for gathering and analyzing real-time data. SCADA systems are used to monitor and control a plant or equipment in industries such as telecommunications, water and waste control, energy, oil and gas refining and transportation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính để thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Các hệ thống SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển một nhà máy hoặc thiết bị trong các ngành công nghiệp như viễn thông, kiểm soát nước và chất thải, năng lượng, lọc dầu khí và vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The SCADA system provides operators with real-time data to monitor the pipeline's performance."

    "Hệ thống SCADA cung cấp cho người vận hành dữ liệu thời gian thực để giám sát hiệu suất của đường ống."

  • "The power plant uses a SCADA system to manage electricity distribution."

    "Nhà máy điện sử dụng hệ thống SCADA để quản lý việc phân phối điện."

  • "SCADA systems are vital for ensuring the safety and efficiency of industrial processes."

    "Các hệ thống SCADA rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của các quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Supervisory control system (Hệ thống điều khiển giám sát)

Related Words

PLC (Programmable Logic Controller) (Bộ điều khiển logic khả trình)HMI (Human-Machine Interface) (Giao diện người-máy)RTU (Remote Terminal Unit) (Thiết bị đầu cuối từ xa)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điều khiển

Etymology (Nguồn gốc)

English
Supervisory Control And Data Acquisition
English (acronym)
SCADA

Nguồn gốc tên gọi SCADA

SCADA là viết tắt của 'Supervisory Control And Data Acquisition' (Kiểm soát Giám sát và Thu thập Dữ liệu). Đây là một hệ thống máy tính được sử dụng để kiểm soát và giám sát các quy trình công nghiệp, cơ sở hạ tầng hoặc các cơ sở vật chất trong thời gian thực. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào những năm 1970 khi các hệ thống điều khiển được tự động hóa và tập trung hóa.

Usage Note

SCADA là một hệ thống phức tạp, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Nó tập trung vào việc giám sát và điều khiển các quy trình công nghiệp ở quy mô lớn. Khác với các hệ thống điều khiển nhỏ lẻ, SCADA có khả năng quản lý và thu thập dữ liệu từ nhiều địa điểm khác nhau, thường trải rộng trên một khu vực địa lý rộng lớn.

Prepositions

in for with

- 'SCADA in': Sử dụng để chỉ SCADA được sử dụng *trong* một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: SCADA in water treatment.
- 'SCADA for': Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của SCADA. Ví dụ: SCADA for monitoring pipelines.
- 'SCADA with': Sử dụng để chỉ các công nghệ hoặc hệ thống được tích hợp *với* SCADA. Ví dụ: SCADA with IoT devices.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + SCADA (supervisory control and data acquisition)
  • system SCADA (supervisory control and data acquisition) system
    (hệ thống SCADA)
  • software SCADA (supervisory control and data acquisition) software
    (phần mềm SCADA)
  • network SCADA (supervisory control and data acquisition) network
    (mạng SCADA)
Adjective + SCADA (supervisory control and data acquisition)
  • industrial industrial SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (SCADA công nghiệp)
  • secure secure SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (SCADA an toàn/bảo mật)
  • legacy legacy SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (hệ thống SCADA cũ/lạc hậu)
Verb + SCADA (supervisory control and data acquisition)
  • implement implement SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (triển khai/áp dụng SCADA)
  • monitor monitor SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (giám sát SCADA)
  • manage manage SCADA (supervisory control and data acquisition)
    (quản lý SCADA)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scada (supervisory control and data acquisition)

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một hệ thống máy tính để thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Các hệ thống SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển một nhà máy hoặc thiết bị trong các ngành công nghiệp như viễn thông, kiểm soát nước và chất thải, năng lượng, lọc dầu khí và vận chuyển.

"The SCADA system provides operators with real-time data to monitor the pipeline's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scada (supervisory control and data acquisition)".

Tầm quan trọng trong hạ tầng thiết yếu

SCADA đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc vận hành các cơ sở hạ tầng thiết yếu hiện đại như nhà máy điện, hệ thống cấp nước, đường ống dẫn dầu khí, nhà máy xử lý chất thải và hệ thống giao thông. Nó giúp tự động hóa và quản lý các quy trình phức tạp, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của hàng triệu người.

Mối lo ngại về an ninh mạng

Vì SCADA kiểm soát các hệ thống quan trọng, nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Việc đảm bảo an ninh cho các hệ thống SCADA là vô cùng cấp bách để ngăn chặn các hành vi phá hoại có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế, môi trường hoặc thậm chí đe dọa tính mạng con người. Nhiều chính phủ và tổ chức đang đầu tư mạnh vào bảo mật SCADA.