refining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing impurities or unwanted elements from a substance; improving or perfecting something.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in refining its oil production process."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tinh chỉnh quy trình sản xuất dầu của mình."
-
"The refining of sugar removes impurities and creates a sweeter product."
"Việc tinh chế đường loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm ngọt hơn."
-
"She is constantly refining her skills as a writer."
"Cô ấy liên tục trau dồi kỹ năng viết của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | Tinh chế, lọc, cải thiện, trau dồi |
| Noun | refinement | Sự tinh chế, sự cải thiện, sự tinh tế, sự lịch sự |
| Adjective | refined | Đã được tinh chế, tinh tế, lịch sự |
| Noun | refiner | Người hoặc máy tinh chế (ví dụ: dầu, đường) |
| Adjective | unrefined | Thô, chưa tinh chế, chưa tinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'refining' thường được sử dụng để chỉ một quá trình đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh sự cải tiến liên tục. So với 'improving', 'refining' mang ý nghĩa loại bỏ các yếu tố tiêu cực để đạt được sự tinh khiết hoặc hoàn hảo hơn.
Prepositions
'Refining for' chỉ mục đích của việc tinh chế. Ví dụ: 'Refining oil for gasoline.' 'Refining into' chỉ kết quả của quá trình tinh chế. Ví dụ: 'Refining crude oil into gasoline.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil refining (quá trình lọc dầu)
-
sugar sugar refining (quá trình tinh chế đường)
-
metal metal refining (quá trình tinh luyện kim loại)
-
data data refining (quá trình tinh chỉnh dữ liệu)
-
continue continue refining (a process/skill) (tiếp tục tinh chỉnh/hoàn thiện (một quy trình/kỹ năng))
-
focus on focus on refining (details/plans) (tập trung vào việc hoàn thiện (chi tiết/kế hoạch))
-
be involved in be involved in refining (tham gia vào quá trình tinh chế/hoàn thiện)
-
constant constant refining (sự tinh chế/cải tiến không ngừng)
-
further further refining (việc tinh chế/hoàn thiện thêm)
-
ongoing ongoing refining (quá trình tinh chế/hoàn thiện đang diễn ra)
Idioms
-
The art of refining (something)
Nghệ thuật tinh chế/hoàn thiện (cái gì đó)
"Learning the art of refining raw materials takes years of practice."
(Học nghệ thuật tinh chế nguyên liệu thô mất nhiều năm thực hành.)
-
Refining one's craft/skills
Mài giũa/trau dồi tay nghề/kỹ năng của ai đó
"She spent years refining her skills as a painter."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để mài giũa kỹ năng hội họa của mình.)
-
In the process of refining
Trong quá trình tinh chế/hoàn thiện
"The new product is currently in the process of refining."
(Sản phẩm mới hiện đang trong quá trình hoàn thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refining
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.
"The company is investing heavily in refining its oil production process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refining".
