(Top Banner Ad)
refining
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Công nghiệp, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

refining

UK: /rɪˈfaɪnɪŋ/ • US: /rɪˈfaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh chế lọc cải tiến hoàn thiện trau dồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing impurities or unwanted elements from a substance; improving or perfecting something.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in refining its oil production process."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tinh chỉnh quy trình sản xuất dầu của mình."

  • "The refining of sugar removes impurities and creates a sweeter product."

    "Việc tinh chế đường loại bỏ tạp chất và tạo ra một sản phẩm ngọt hơn."

  • "She is constantly refining her skills as a writer."

    "Cô ấy liên tục trau dồi kỹ năng viết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine Tinh chế, lọc, cải thiện, trau dồi
Noun refinement Sự tinh chế, sự cải thiện, sự tinh tế, sự lịch sự
Adjective refined Đã được tinh chế, tinh tế, lịch sự
Noun refiner Người hoặc máy tinh chế (ví dụ: dầu, đường)
Adjective unrefined Thô, chưa tinh chế, chưa tinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Old French
refiner
English
refine
English
refining

Hành trình từ 'Kết Thúc' đến 'Hoàn Hảo'

Từ gốc Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hay 'giới hạn', từ này đã phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'fin' mang ý nghĩa 'tinh xảo' hoặc 'hoàn hảo'. Thêm tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại), chúng ta có 'refiner' nghĩa là 'làm cho hoàn hảo trở lại' hay 'tinh chế'. Từ đó, 'refining' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ ý nghĩa là quá trình loại bỏ tạp chất để đạt đến độ tinh khiết hoặc hoàn thiện cao nhất, mang hàm ý của sự cải tiến liên tục.

Usage Note

Dạng 'refining' thường được sử dụng để chỉ một quá trình đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh sự cải tiến liên tục. So với 'improving', 'refining' mang ý nghĩa loại bỏ các yếu tố tiêu cực để đạt được sự tinh khiết hoặc hoàn hảo hơn.

Prepositions

for into

'Refining for' chỉ mục đích của việc tinh chế. Ví dụ: 'Refining oil for gasoline.' 'Refining into' chỉ kết quả của quá trình tinh chế. Ví dụ: 'Refining crude oil into gasoline.'

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns indicating the object/area of refining
  • oil oil refining
    (quá trình lọc dầu)
  • sugar sugar refining
    (quá trình tinh chế đường)
  • metal metal refining
    (quá trình tinh luyện kim loại)
  • data data refining
    (quá trình tinh chỉnh dữ liệu)
Verbs commonly used with "refining"
  • continue continue refining (a process/skill)
    (tiếp tục tinh chỉnh/hoàn thiện (một quy trình/kỹ năng))
  • focus on focus on refining (details/plans)
    (tập trung vào việc hoàn thiện (chi tiết/kế hoạch))
  • be involved in be involved in refining
    (tham gia vào quá trình tinh chế/hoàn thiện)
Adjectives/Adverbs describing the nature of "refining"
  • constant constant refining
    (sự tinh chế/cải tiến không ngừng)
  • further further refining
    (việc tinh chế/hoàn thiện thêm)
  • ongoing ongoing refining
    (quá trình tinh chế/hoàn thiện đang diễn ra)

Idioms

  • The art of refining (something)

    Nghệ thuật tinh chế/hoàn thiện (cái gì đó)

    "Learning the art of refining raw materials takes years of practice."

    (Học nghệ thuật tinh chế nguyên liệu thô mất nhiều năm thực hành.)

  • Refining one's craft/skills

    Mài giũa/trau dồi tay nghề/kỹ năng của ai đó

    "She spent years refining her skills as a painter."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để mài giũa kỹ năng hội họa của mình.)

  • In the process of refining

    Trong quá trình tinh chế/hoàn thiện

    "The new product is currently in the process of refining."

    (Sản phẩm mới hiện đang trong quá trình hoàn thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refining

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.

"The company is investing heavily in refining its oil production process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refining".

Biểu tượng của sự tiến bộ công nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'refining' (tinh chế) không chỉ là một quá trình kỹ thuật mà còn là biểu tượng cho sự tiến bộ và đổi mới. Từ lọc dầu, luyện kim đến chế biến thực phẩm, khả năng tinh chế các vật liệu thô thành sản phẩm có giá trị cao hơn đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế và công nghệ vượt bậc, thể hiện khả năng con người cải thiện và tối ưu hóa tài nguyên thiên nhiên.

Tinh hoa của sự tự cải thiện

Ngoài ý nghĩa vật chất, 'refining' còn mang hàm ý ẩn dụ sâu sắc về sự hoàn thiện bản thân, mài giũa kỹ năng và phát triển kiến thức. Trong triết học, giáo dục và nghệ thuật, việc liên tục 'tinh chế' tư duy, phong cách hoặc kỹ thuật được coi là con đường để đạt đến sự tinh xảo, bậc thầy và phát triển tiềm năng cá nhân không ngừng.