(Top Banner Ad)
scald
B2
danh từ B2 Tổng quát

scald

UK: /skɔːld/ • US: /skɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

bỏng nước sôi làm bỏng trụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury caused by hot liquid or steam.

Vietnamese Meaning

Vết bỏng do chất lỏng nóng hoặc hơi nước gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a severe scald from boiling water."

    "Cô ấy bị bỏng nặng do nước sôi."

  • "The child accidentally scalded his hand on the stove."

    "Đứa trẻ vô tình bị bỏng tay trên bếp."

  • "She scalded the tomatoes to remove their skins easily."

    "Cô ấy trụng cà chua bằng nước sôi để dễ dàng bóc vỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scald vết bỏng do chất lỏng nóng; hành động làm bỏng
Verb scald làm bỏng; trụng nước sôi; tiệt trùng bằng nước nóng
Adjective scalding rất nóng (thường là chất lỏng); đang làm bỏng
Adjective scalded bị bỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelə-
Latin
calere
Latin
excaldare
Old French
escalder
English
scald

Nguồn gốc từ 'nóng'

Từ "scald" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "excaldare", nghĩa là "tắm trong nước nóng" hoặc "làm nóng kỹ". Nó được hình thành từ tiền tố "ex-" (nghĩa là "ra khỏi, hoàn toàn") và từ "calidus" (nghĩa là "nóng"). Vì vậy, từ nguyên của nó đã gợi lên ý nghĩa của việc tiếp xúc với nhiệt độ cao, thường là chất lỏng, gây bỏng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vết bỏng do nhiệt độ cao của nước, sữa, hoặc các chất lỏng khác. Mức độ bỏng có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Prepositions

from

"from" được dùng để chỉ nguồn gốc gây ra vết bỏng. Ví dụ: a scald from hot coffee.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scald (Danh từ)
  • severe severe scald
    (vết bỏng nặng)
  • minor minor scald
    (vết bỏng nhẹ)
  • painful painful scald
    (vết bỏng đau đớn)
  • accidental accidental scald
    (vết bỏng do tai nạn)
Verb + scald (Động từ)
  • badly badly scald (one's hand)
    (bị bỏng nặng (tay))
  • slightly slightly scald (one's finger)
    (bị bỏng nhẹ (ngón tay))
  • accidentally accidentally scald (oneself)
    (vô tình làm bỏng (chính mình))
Verb + scald (Danh từ)
  • suffer suffer a scald
    (bị bỏng (một vết bỏng))
  • get get a scald
    (bị bỏng (một vết bỏng))
  • cause cause a scald
    (gây bỏng)
  • treat treat a scald
    (chữa trị vết bỏng)
scald + Noun (Đối tượng)
  • scald scald milk
    (đun sữa đến khi gần sôi (nhưng không sôi))
  • scald scald vegetables
    (trụng rau củ (qua nước sôi))
  • scald scald oneself
    (tự làm bỏng mình)

Idioms

  • A scalded dog fears hot water.

    Chó bị bỏng sợ nước nóng. (Ám chỉ người từng trải qua điều tồi tệ sẽ cảnh giác cao độ với những gì tương tự, dù có thể vô hại.)

    "After losing all his money in stocks, he's like a scalded dog fearing hot water when it comes to investing again."

    (Sau khi mất hết tiền vì cổ phiếu, anh ấy như con chó bị bỏng sợ nước nóng, rất cảnh giác khi đầu tư lại.)

  • Scald one's tongue

    Bị bỏng lưỡi (do ăn hoặc uống đồ quá nóng).

    "Be careful, this soup is still very hot, you don't want to scald your tongue."

    (Cẩn thận nhé, món súp này còn rất nóng, bạn không muốn bị bỏng lưỡi đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scald

danh từ
Lật mặt

Vết bỏng do chất lỏng nóng hoặc hơi nước gây ra.

"She suffered a severe scald from boiling water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To scald milk is necessary for some recipes.
Việc làm nóng sữa là cần thiết cho một số công thức.
Phủ định
It is best not to scald yourself while cooking.
Tốt nhất là không để bị bỏng khi nấu ăn.
Nghi vấn
Why do you want to scald the almonds before peeling them?
Tại sao bạn muốn chần hạnh nhân trước khi bóc vỏ chúng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boiling water scalded his hand.
Nước sôi làm bỏng tay anh ấy.
Phủ định
Rarely had I seen such a bad scald before the doctor treated him.
Hiếm khi tôi thấy vết bỏng nặng như vậy trước khi bác sĩ điều trị cho anh ấy.
Nghi vấn
Should you scald the milk, it will become unusable.
Nếu bạn đun sữa quá kỹ, nó sẽ không dùng được nữa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, she will have scalded her hand badly with the boiling water.
Đến lúc xe cứu thương đến, cô ấy sẽ đã bị bỏng tay rất nặng vì nước sôi.
Phủ định
He won't have scalded the milk by then; he's very careful when heating it.
Anh ấy sẽ không làm sữa bị cháy cho đến lúc đó đâu; anh ấy rất cẩn thận khi hâm nóng nó.
Nghi vấn
Will the chef have scalded the vegetables before the customers arrive?
Đầu bếp sẽ đã trụng rau trước khi khách hàng đến chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the water will have been scalding his skin for almost an hour.
Khi xe cứu thương đến, nước đã và sẽ đang làm bỏng da anh ấy gần một giờ.
Phủ định
He won't have been scalding himself intentionally; it must have been an accident.
Anh ấy sẽ không cố ý tự làm bỏng mình; chắc chắn đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Will the nurse have been scalding the instruments for a sufficient amount of time to sterilize them?
Y tá sẽ đã và đang trụng các dụng cụ trong một khoảng thời gian đủ để khử trùng chúng chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had scalded her hand before she realized the water was too hot.
Cô ấy đã bị bỏng tay trước khi nhận ra nước quá nóng.
Phủ định
They had not scalded the vegetables before adding them to the soup.
Họ đã không chần rau trước khi cho vào súp.
Nghi vấn
Had he scalded the milk before he left the kitchen?
Anh ấy đã đun sữa đến gần sôi trước khi rời khỏi bếp phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been scalding the milk before she realized it was burning.
Cô ấy đã đun sữa quá lửa trước khi nhận ra nó đang cháy.
Phủ định
They hadn't been scalding themselves while playing with the hot water.
Họ đã không bị bỏng trong khi nghịch nước nóng.
Nghi vấn
Had he been scalding the vegetables to prepare them for cooking?
Có phải anh ấy đã chần rau để chuẩn bị cho việc nấu ăn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been scalding herself with hot tea lately because she's been so clumsy.
Gần đây cô ấy bị bỏng vì trà nóng vì cô ấy đãng trí quá.
Phủ định
I haven't been scalding the milk; I've been very careful.
Tôi đã không làm bỏng sữa; tôi đã rất cẩn thận.
Nghi vấn
Has the restaurant been scalding customers with their overly hot soup?
Nhà hàng có đang làm bỏng khách hàng bằng món súp quá nóng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scald".

An toàn trong nhà bếp

Trong văn hóa phương Tây, các vết bỏng do chất lỏng nóng (scalds) rất phổ biến trong nhà bếp, đặc biệt là với trẻ em. Người ta thường được khuyến cáo cẩn thận khi xử lý nước sôi, cà phê nóng hoặc súp để tránh tai nạn.

Sơ cứu vết bỏng

Khi bị bỏng do chất lỏng nóng (scald), nguyên tắc sơ cứu cơ bản ở phương Tây là làm mát vết bỏng ngay lập tức dưới vòi nước lạnh hoặc nước mát trong ít nhất 10-20 phút, sau đó che vết thương bằng băng sạch. Điều này giúp giảm đau và hạn chế tổn thương mô.