scaled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having scales; covered with scales.
Vietnamese Meaning
Có vảy; được bao phủ bởi vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scaled reptile basked in the sun."
"Loài bò sát có vảy tắm mình trong ánh nắng."
-
"The data was scaled to improve the accuracy of the analysis."
"Dữ liệu đã được điều chỉnh để cải thiện độ chính xác của phân tích."
-
"She scaled the corporate ladder quickly."
"Cô ấy leo lên nấc thang sự nghiệp một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scale | Vảy (cá, bò sát); thang đo; cái cân; tỉ lệ; quy mô |
| Verb | scale | Leo trèo; lột vảy; cân đo; điều chỉnh quy mô/tỉ lệ |
| Noun | scaling | Sự lột vảy; sự leo trèo; sự điều chỉnh quy mô |
| Adjective | scaling | Có liên quan đến việc điều chỉnh quy mô; có tính chất leo trèo |
| Adjective | unscaled | Không có vảy; chưa được điều chỉnh quy mô |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả động vật như cá, bò sát. Tính từ này đơn giản mô tả sự có mặt của vảy trên bề mặt một vật hoặc sinh vật.
Nghĩa này liên quan đến việc thay đổi kích thước của một thứ gì đó một cách có hệ thống. Thường dùng trong các ngữ cảnh về bản đồ, mô hình, hoặc trong các phép tính toán.
Nghĩa này ám chỉ hành động trèo lên một vật thể cao, thường là một ngọn núi hoặc vách đá. Thường đi kèm với những thử thách về thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large- large-scaled (có quy mô lớn; có vảy lớn)
-
small- small-scaled (có quy mô nhỏ; có vảy nhỏ)
-
fine- fine-scaled (có vảy mịn; có tỉ lệ tinh xảo)
-
broad- broad-scaled (có quy mô rộng lớn)
-
massively massively scaled (có quy mô rất lớn, được điều chỉnh quy mô lớn một cách đáng kể)
-
proportionally proportionally scaled (được điều chỉnh theo tỉ lệ)
-
up scaled up (được mở rộng, được tăng quy mô)
-
down scaled down (được thu hẹp, được giảm quy mô)
-
back scaled back (được cắt giảm, được giảm bớt)
Idioms
-
scaled back
giảm bớt, thu hẹp quy mô (thường là kế hoạch, hoạt động)
"The company scaled back its expansion plans due to economic uncertainty."
(Công ty đã giảm bớt kế hoạch mở rộng do tình hình kinh tế không chắc chắn.)
-
scaled up
mở rộng, tăng quy mô (sản xuất, hoạt động)
"We need to scale up our production to meet the demand."
(Chúng ta cần tăng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
-
a scaled-down version
một phiên bản thu nhỏ
"The architect presented a scaled-down version of the proposed building."
(Kiến trúc sư đã trình bày một phiên bản thu nhỏ của tòa nhà được đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scaled
Tính từCó vảy; được bao phủ bởi vảy.
"The scaled reptile basked in the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaled".
