(Top Banner Ad)
scaled
B2
Tính từ B2 Tổng quát

scaled

UK: /skeɪld/ • US: /skeɪld/

Nghĩa tiếng Việt

có vảy đã điều chỉnh đã leo lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having scales; covered with scales.

Vietnamese Meaning

Có vảy; được bao phủ bởi vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scaled reptile basked in the sun."

    "Loài bò sát có vảy tắm mình trong ánh nắng."

  • "The data was scaled to improve the accuracy of the analysis."

    "Dữ liệu đã được điều chỉnh để cải thiện độ chính xác của phân tích."

  • "She scaled the corporate ladder quickly."

    "Cô ấy leo lên nấc thang sự nghiệp một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale Vảy (cá, bò sát); thang đo; cái cân; tỉ lệ; quy mô
Verb scale Leo trèo; lột vảy; cân đo; điều chỉnh quy mô/tỉ lệ
Noun scaling Sự lột vảy; sự leo trèo; sự điều chỉnh quy mô
Adjective scaling Có liên quan đến việc điều chỉnh quy mô; có tính chất leo trèo
Adjective unscaled Không có vảy; chưa được điều chỉnh quy mô

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaljo
Old French
escale
Middle English
scale
Modern English
scaled

Nguồn gốc 'vảy cá'

Một trong những nghĩa chính của 'scaled' là 'có vảy' (như cá hoặc bò sát). Từ này bắt nguồn từ danh từ 'scale' (vảy) trong tiếng Anh, vốn được mượn từ 'escale' trong tiếng Pháp cổ, có gốc từ 'skaljo' trong tiếng Proto-Germanic, dùng để chỉ lớp vỏ, vỏ trấu, hoặc vảy.

Nguồn gốc 'thang đo, quy mô'

Nghĩa khác của 'scaled' là 'được điều chỉnh theo quy mô' hoặc 'được đo lường'. Từ động từ 'to scale' (leo lên, đo lường, điều chỉnh) có nguồn gốc từ 'scalae' trong tiếng Latin (nghĩa là 'cầu thang, thang') và 'eschiele' trong tiếng Pháp cổ. Từ 'scaled' được hình thành từ động từ này, phản ánh hành động thay đổi kích thước hoặc quy mô.

Usage Note

Thường dùng để mô tả động vật như cá, bò sát. Tính từ này đơn giản mô tả sự có mặt của vảy trên bề mặt một vật hoặc sinh vật.
Nghĩa này liên quan đến việc thay đổi kích thước của một thứ gì đó một cách có hệ thống. Thường dùng trong các ngữ cảnh về bản đồ, mô hình, hoặc trong các phép tính toán.
Nghĩa này ám chỉ hành động trèo lên một vật thể cao, thường là một ngọn núi hoặc vách đá. Thường đi kèm với những thử thách về thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + scaled
  • large- large-scaled
    (có quy mô lớn; có vảy lớn)
  • small- small-scaled
    (có quy mô nhỏ; có vảy nhỏ)
  • fine- fine-scaled
    (có vảy mịn; có tỉ lệ tinh xảo)
  • broad- broad-scaled
    (có quy mô rộng lớn)
  • massively massively scaled
    (có quy mô rất lớn, được điều chỉnh quy mô lớn một cách đáng kể)
  • proportionally proportionally scaled
    (được điều chỉnh theo tỉ lệ)
Cụm động từ với scaled
  • up scaled up
    (được mở rộng, được tăng quy mô)
  • down scaled down
    (được thu hẹp, được giảm quy mô)
  • back scaled back
    (được cắt giảm, được giảm bớt)

Idioms

  • scaled back

    giảm bớt, thu hẹp quy mô (thường là kế hoạch, hoạt động)

    "The company scaled back its expansion plans due to economic uncertainty."

    (Công ty đã giảm bớt kế hoạch mở rộng do tình hình kinh tế không chắc chắn.)

  • scaled up

    mở rộng, tăng quy mô (sản xuất, hoạt động)

    "We need to scale up our production to meet the demand."

    (Chúng ta cần tăng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)

  • a scaled-down version

    một phiên bản thu nhỏ

    "The architect presented a scaled-down version of the proposed building."

    (Kiến trúc sư đã trình bày một phiên bản thu nhỏ của tòa nhà được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scaled

Tính từ
Lật mặt

Có vảy; được bao phủ bởi vảy.

"The scaled reptile basked in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaled".

Khái niệm 'Mở rộng quy mô' (Scale Up) trong kinh doanh và công nghệ

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong các công ty khởi nghiệp (startups) và công nghệ, 'scale up' (mở rộng quy mô) và 'scale down' (thu hẹp quy mô) là những khái niệm cốt lõi. 'Scaled' được dùng để mô tả một hoạt động, sản phẩm, hoặc dịch vụ đã được điều chỉnh về kích thước hoặc năng lực. Khả năng 'scale' hiệu quả là yếu tố then chốt để một doanh nghiệp có thể phát triển bền vững hoặc thích ứng với thị trường.