(Top Banner Ad)
adjusted
B2
adjective B2 Tổng quát

adjusted

UK: /əˈdʒʌstɪd/ • US: /əˈdʒʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã điều chỉnh đã sửa đổi đã thích nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been changed or modified to be suitable or accurate.

Vietnamese Meaning

Đã được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were adjusted for inflation."

    "Lợi nhuận của công ty đã được điều chỉnh theo lạm phát."

  • "The figures have been adjusted to take account of changes in taxation."

    "Các số liệu đã được điều chỉnh để tính đến những thay đổi trong thuế."

  • "My eyes gradually adjusted to the darkness."

    "Mắt tôi dần dần thích nghi với bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh
Verb readjust điều chỉnh lại
Noun readjustment sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + iuxtare (to bring near) -> adiūstāre (to align, adapt)
Old French
ajuster (to fit, join)
Middle English
ajusten
English
adjust
English
adjusted

Nguồn gốc của sự 'điều chỉnh'

Từ 'adjusted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiūstāre', kết hợp giữa 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'iuxtare' (nghĩa là 'đặt gần, làm cho phù hợp'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ajuster' với nghĩa 'sắp đặt cho khớp'. Cuối cùng, nó đến với tiếng Anh, mang ý nghĩa 'điều chỉnh' hay 'làm cho thích nghi'. Như vậy, bản chất của 'adjusted' là việc thay đổi để mọi thứ trở nên gần gũi, phù hợp hơn.

Usage Note

Tính từ 'adjusted' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được thay đổi để đáp ứng các yêu cầu mới, khắc phục các vấn đề hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự cải thiện hoặc thích ứng.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó có nghĩa là điều chỉnh để tính đến một yếu tố cụ thể (ví dụ: adjusted for inflation). Khi đi với 'to', nó có nghĩa là điều chỉnh để phù hợp với một cái gì đó (ví dụ: adjusted to the new environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjusted
  • well well-adjusted
    (được điều chỉnh tốt, có khả năng thích nghi tốt (về mặt tâm lý))
  • properly properly adjusted
    (được điều chỉnh đúng cách)
  • finely finely adjusted
    (được điều chỉnh tinh vi/cẩn thận)
  • fully fully adjusted
    (được điều chỉnh hoàn toàn)
Verb + adjusted
  • get get adjusted
    (trở nên thích nghi, được điều chỉnh)
  • become become adjusted
    (trở nên thích nghi, được điều chỉnh)
  • remain remain adjusted
    (duy trì trạng thái đã điều chỉnh/thích nghi)
  • be be adjusted
    (được điều chỉnh)
Common phrases with adjusted
  • price price adjusted
    (giá đã được điều chỉnh)
  • visually visually adjusted
    (được điều chỉnh về mặt thị giác/hình ảnh)
  • inflation inflation-adjusted
    (đã điều chỉnh theo lạm phát)

Idioms

  • well-adjusted (to something/someone)

    (Một người) có tâm lý ổn định, có khả năng thích nghi tốt với môi trường xã hội hoặc các thay đổi trong cuộc sống.

    "Despite all the changes, she remained a very well-adjusted child."

    (Mặc dù có nhiều thay đổi, cô bé vẫn là một đứa trẻ có khả năng thích nghi tốt.)

  • adjusted for inflation

    Đã điều chỉnh theo lạm phát (để phản ánh giá trị thực tế của tiền tệ theo thời gian).

    "The real wages of workers, adjusted for inflation, have barely increased."

    (Tiền lương thực tế của công nhân, đã điều chỉnh theo lạm phát, hầu như không tăng.)

  • get adjusted to (something)

    Trở nên quen với, thích nghi với một tình huống, môi trường mới.

    "It took him a while to get adjusted to life in the new city."

    (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống ở thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjusted

adjective
Lật mặt

Đã được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác.

"The company's profits were adjusted for inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjusted".

Sự Thích Nghi Tốt trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và giáo dục, khái niệm 'well-adjusted' (thích nghi tốt) là một phẩm chất được đánh giá cao. Một người 'well-adjusted' được coi là có khả năng đối phó hiệu quả với căng thẳng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh và hoạt động tốt trong xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định tinh thần và khả năng hòa nhập.

Thử Thách Thích Nghi với Môi Trường Mới

Việc 'adjusted' (thích nghi) với một môi trường mới, như một quốc gia khác, trường đại học mới, hoặc một công việc mới, là một trải nghiệm phổ biến và đôi khi đầy thử thách. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự tự lập và khả năng cá nhân trong việc vượt qua những giai đoạn chuyển đổi này, xem đó là cơ hội để phát triển bản thân.