(Top Banner Ad)
scalpel
C1
danh từ C1 Y học

scalpel

UK: /ˈskælpəl/ • US: /ˈskælpəl/

Nghĩa tiếng Việt

dao mổ dao phẫu thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, sharp knife used by surgeons.

Vietnamese Meaning

Dao mổ, dao phẫu thuật (loại nhỏ, sắc bén dùng bởi các bác sĩ phẫu thuật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon made a precise incision with the scalpel."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường chính xác bằng dao mổ."

  • "The scalpel must be handled with extreme care."

    "Dao mổ phải được xử lý hết sức cẩn thận."

  • "The surgeon selected a fine scalpel for the delicate procedure."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã chọn một con dao mổ tốt cho quy trình tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scalpel Dao mổ, lưỡi dao mổ (dùng trong phẫu thuật hoặc các công việc đòi hỏi độ chính xác cao)
Verb to scalpel Mổ, cắt bằng dao mổ; tách bỏ (bằng dao mổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scalpere
Latin
scalprum
Latin
scalpellum
English
scalpel

Nguồn gốc từ 'scalpel'

Từ 'scalpel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scalpellum', là dạng rút gọn (diminutive) của 'scalprum', có nghĩa là 'cái đục' hoặc 'dao khắc'. Gốc từ xa hơn là động từ Latin 'scalpere', có nghĩa là 'cắt, chạm khắc'. Điều này thể hiện rõ chức năng chính của scalpel là một công cụ cắt gọt cực kỳ sắc bén và chính xác, thường dùng trong y học, đặc biệt là phẫu thuật.

Usage Note

Scalpel thường được sử dụng trong phẫu thuật và giải phẫu để thực hiện các đường cắt chính xác. Nó khác với các loại dao khác ở độ sắc bén và thiết kế chuyên dụng cho các thủ tục y tế. Các loại dao mổ có thể tái sử dụng có lưỡi có thể thay thế và dao mổ dùng một lần.

Prepositions

with

Khi 'with' được sử dụng với 'scalpel', nó thường chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một hành động. Ví dụ: 'The surgeon made a precise incision with the scalpel.' (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường chính xác bằng dao mổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scalpel
  • sharp sharp scalpel
    (dao mổ sắc bén)
  • sterile sterile scalpel
    (dao mổ vô trùng)
  • surgical surgical scalpel
    (dao mổ phẫu thuật)
  • fine fine scalpel
    (dao mổ tinh xảo/nhỏ)
Verb + scalpel
  • use use a scalpel
    (sử dụng dao mổ)
  • wield wield a scalpel
    (cầm/sử dụng dao mổ (thường ám chỉ sự khéo léo, điều khiển))
  • cut with cut with a scalpel
    (cắt bằng dao mổ)
  • handle handle a scalpel
    (cầm/thao tác dao mổ)
Prepositional phrases
  • with a with a scalpel
    (bằng dao mổ)
  • under the under the scalpel
    (dưới dao mổ (đang phẫu thuật); đang bị xem xét/phân tích kỹ lưỡng)

Idioms

  • under the scalpel

    Đang được phẫu thuật; đang bị xem xét/phân tích kỹ lưỡng (nghĩa bóng)

    "The patient was under the scalpel for several hours during the complex operation."

    (Bệnh nhân đã được phẫu thuật trong vài giờ trong ca mổ phức tạp.)

  • scalpel-like precision

    Độ chính xác như dao mổ; cực kỳ chính xác và tỉ mỉ

    "The tailor made the alterations with scalpel-like precision, ensuring a perfect fit."

    (Người thợ may đã chỉnh sửa với độ chính xác như dao mổ, đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalpel

danh từ
Lật mặt

Dao mổ, dao phẫu thuật (loại nhỏ, sắc bén dùng bởi các bác sĩ phẫu thuật).

"The surgeon made a precise incision with the scalpel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon used a scalpel during the operation yesterday.
Hôm qua, bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng dao mổ trong ca phẫu thuật.
Phủ định
The intern didn't use the scalpel; he preferred sutures.
Thực tập sinh không sử dụng dao mổ; anh ấy thích chỉ khâu hơn.
Nghi vấn
Did the nurse sterilize the scalpel before handing it to the doctor?
Y tá có khử trùng dao mổ trước khi đưa nó cho bác sĩ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon has used a scalpel for this delicate procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng dao mổ cho thủ thuật tinh vi này.
Phủ định
The nurse hasn't sterilized the scalpel properly before the operation.
Y tá đã không khử trùng dao mổ đúng cách trước ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Has the surgical team used a new scalpel for each patient this week?
Đội phẫu thuật đã sử dụng dao mổ mới cho mỗi bệnh nhân trong tuần này chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon's scalpel is incredibly sharp.
Dao mổ của bác sĩ phẫu thuật cực kỳ sắc bén.
Phủ định
That patient's scalpel doesn't belong here.
Dao mổ của bệnh nhân đó không thuộc về chỗ này.
Nghi vấn
Is this Dr. Jones's scalpel?
Đây có phải là dao mổ của bác sĩ Jones không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalpel".

Biểu tượng của phẫu thuật hiện đại

Scalpel là một trong những công cụ y tế quan trọng nhất và là biểu tượng trung tâm của phẫu thuật và y học hiện đại. Nó đại diện cho sự can thiệp cứu sinh, khả năng chữa lành bệnh tật và loại bỏ những phần không mong muốn khỏi cơ thể. Việc sử dụng dao mổ đòi hỏi trình độ kỹ năng cao, sự tập trung và kiến thức y học sâu rộng của bác sĩ phẫu thuật.

Sự chính xác và quyết đoán

Ngoài vai trò y tế, scalpel còn được dùng để biểu thị sự chính xác, sắc bén và khả năng đưa ra quyết định dứt khoát trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, một 'phân tích như dao mổ' (scalpel-like analysis) ám chỉ một sự xem xét tỉ mỉ, cắt bỏ những điều không cần thiết để đi thẳng vào cốt lõi vấn đề, tương tự cách dao mổ loại bỏ mô bệnh hay thực hiện vết cắt gọn gàng.