(Top Banner Ad)
lancet
C1
noun C1 Y học

lancet

UK: /ˈlɑːnsɪt/ • US: /ˈlænsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dao trích máu kim chích máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, broad, two-edged surgical blade or knife, usually with a sharp point.

Vietnamese Meaning

Một loại dao mổ nhỏ, rộng, có hai lưỡi, thường có đầu nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used a lancet to prick the patient's finger for a blood test."

    "Y tá đã dùng một cái lancet để chích ngón tay của bệnh nhân để lấy máu xét nghiệm."

  • "The doctor carefully cleaned the lancet before using it."

    "Bác sĩ cẩn thận làm sạch lancet trước khi sử dụng."

  • "Modern lancets are often disposable to prevent infection."

    "Lancet hiện đại thường dùng một lần để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lance cây thương
Verb lance chích, rạch (mụn nhọt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Old French
lancette
English
lancet

Nguồn gốc của Lancet

Từ "lancet" xuất phát từ tiếng Latin "lancea," có nghĩa là "cây thương nhỏ." Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "lancette." Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại dao mổ nhỏ, nhọn, thường được sử dụng trong y học để rạch hoặc trích máu. Sự phát triển của từ này phản ánh lịch sử của các dụng cụ y tế và thực hành y học cổ xưa.

Usage Note

Lancet thường được sử dụng để lấy máu mao mạch, ví dụ như trong các xét nghiệm đường huyết. Nó khác với dao mổ (scalpel) ở kích thước và mục đích sử dụng. Scalpel thường lớn hơn và được sử dụng cho các phẫu thuật phức tạp hơn.

Prepositions

with for

Khi dùng 'with', nó thường chỉ vật liệu hoặc phương pháp thực hiện: 'a lancet with a retractable blade'. Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng: 'a lancet for blood sampling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lancet
  • sterile sterile lancet
    (kim chích vô trùng)
  • disposable disposable lancet
    (kim chích dùng một lần)
Verb + lancet
  • use use a lancet
    (sử dụng kim chích)
  • prick prick with a lancet
    (chích bằng kim chích)

Idioms

  • As precise as a surgeon's lancet

    Chính xác như dao mổ của bác sĩ phẫu thuật

    "Her analysis was as precise as a surgeon's lancet."

    (Phân tích của cô ấy chính xác như dao mổ của bác sĩ phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lancet

noun
Lật mặt

Một loại dao mổ nhỏ, rộng, có hai lưỡi, thường có đầu nhọn.

"The nurse used a lancet to prick the patient's finger for a blood test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, the lancet pricked my finger.
Ôi, cái dao trích máu chích vào ngón tay tôi rồi.
Phủ định
Goodness, the doctor didn't use a lancet for the blood test.
Trời ạ, bác sĩ đã không dùng dao trích máu cho xét nghiệm máu.
Nghi vấn
Wow, is that a lancet used for diabetes testing?
Ồ, đó có phải là dao trích máu dùng để xét nghiệm tiểu đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lancet".

Sử dụng Lancet trong Y học Cổ điển

Trong lịch sử, lancet được sử dụng rộng rãi trong các liệu pháp như trích máu (bloodletting), một thực hành y học cổ xưa nhằm loại bỏ 'chất xấu' khỏi cơ thể. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, nhưng nó vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển của y học.