(Top Banner Ad)
scarcely
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

scarcely

UK: /ˈskeəsli/ • US: /ˈskersli/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như không hiếm khi vừa vặn chỉ vừa đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not; barely; hardly.

Vietnamese Meaning

Hầu như không; hiếm khi; vừa đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had scarcely begun our walk when it started raining."

    "Chúng tôi vừa mới bắt đầu đi dạo thì trời bắt đầu mưa."

  • "I can scarcely believe it."

    "Tôi hầu như không thể tin được."

  • "He scarcely spoke during the meeting."

    "Anh ấy hầu như không nói gì trong suốt cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp-
Latin
carpere
Vulgar Latin
*excarpsus*
Old French
escars
Middle English
scars
English
scarce
English
scarcely

Hành trình của sự khan hiếm

Từ 'scarcely' có nguồn gốc từ 'scarce' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'hiếm, khan hiếm'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó nằm trong tiếng Latin 'carpere', nghĩa là 'nhổ ra' hoặc 'hái'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'escars' trong tiếng Pháp cổ, mô tả thứ gì đó đã bị 'lấy đi' hoặc 'nhổ ra' nên chỉ còn lại rất ít. Ngày nay, 'scarcely' vẫn giữ ý nghĩa đó, ám chỉ một lượng rất nhỏ, hầu như không có, hoặc việc gì đó xảy ra rất hiếm.

Usage Note

Scarcely thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ để xảy ra. Nó thường đi kèm với các từ như 'when', 'before', 'than' để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. So với 'hardly' và 'barely', 'scarcely' mang tính trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scarcely
  • can can scarcely believe
    (hầu như không thể tin được)
  • could could scarcely breathe
    (hầu như không thể thở được)
  • had had scarcely begun
    (hầu như vừa mới bắt đầu)
  • scarcely scarcely move
    (hầu như không cử động được)
  • scarcely scarcely remember
    (hầu như không nhớ nổi)
scarcely + Trạng từ/Tính từ/Lượng từ
  • scarcely scarcely ever
    (hầu như không bao giờ)
  • scarcely scarcely any
    (hầu như không có chút nào)
  • scarcely scarcely possible
    (hầu như không thể)
Cụm từ cố định (Cấu trúc đảo ngữ)
  • Scarcely...when Scarcely had I arrived when...
    (Tôi vừa mới đến thì...)
  • Scarcely...before Scarcely had he spoken before...
    (Anh ấy vừa mới nói thì...)

Idioms

  • scarcely worth the effort/trouble

    hầu như không đáng công, không bõ công sức bỏ ra

    "The reward for cleaning the whole house was scarcely worth the effort."

    (Phần thưởng cho việc dọn dẹp cả nhà hầu như không bõ công sức.)

  • scarcely a day goes by without...

    hầu như không ngày nào trôi qua mà không...

    "Scarcely a day goes by without me checking my emails."

    (Hầu như không ngày nào trôi qua mà tôi không kiểm tra email của mình.)

  • scarcely more than

    chỉ vỏn vẹn, chỉ có bấy nhiêu (nhấn mạnh số lượng ít ỏi)

    "He received scarcely more than a hundred dollars for his work."

    (Anh ấy nhận được chỉ vỏn vẹn hơn một trăm đô la cho công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcely

Trạng từ
Lật mặt

Hầu như không; hiếm khi; vừa đủ.

"We had scarcely begun our walk when it started raining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he scarcely ate anything surprised everyone.
Việc anh ấy hầu như không ăn gì khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's a pity that she scarcely remembers her childhood.
Thật đáng tiếc là cô ấy hầu như không nhớ gì về tuổi thơ của mình.
Nghi vấn
Whether he scarcely noticed the change is unclear.
Việc anh ấy hầu như không nhận thấy sự thay đổi có còn chưa rõ ràng.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scarcely touched his food, looking utterly dejected.
Anh ấy hầu như không đụng đến thức ăn, trông vô cùng chán nản.
Phủ định
They scarcely believe what had happened last night.
Họ hầu như không tin vào những gì đã xảy ra đêm qua.
Nghi vấn
Do you scarcely remember your childhood?
Bạn hầu như không nhớ về tuổi thơ của mình sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scarcely had I arrived, when the phone rang.
Tôi vừa mới đến thì điện thoại đã reo.
Phủ định
He had, scarcely, enough money to buy a loaf of bread.
Anh ta hầu như không có đủ tiền để mua một ổ bánh mì.
Nghi vấn
Scarcely, would you believe, did she manage to finish the race?
Bạn có tin được không, cô ấy hầu như đã hoàn thành cuộc đua?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scarcely had enough money to buy food, but he managed somehow.
Anh ấy hầu như không có đủ tiền mua thức ăn, nhưng bằng cách nào đó anh ấy đã xoay sở được.
Phủ định
Scarcely had I closed the door than the phone rang.
Tôi vừa mới đóng cửa thì điện thoại reo.
Nghi vấn
Did he scarcely have time to finish the project?
Anh ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành dự án sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had scarcely finished her presentation when the projector broke down.
Cô ấy vừa mới hoàn thành bài thuyết trình thì máy chiếu bị hỏng.
Phủ định
They had scarcely not arrived at the station when the train departed (uncommon but grammatically correct).
Họ hầu như chưa đến ga thì tàu đã khởi hành (ít phổ biến nhưng đúng ngữ pháp).
Nghi vấn
Had he scarcely begun to unpack when the phone rang?
Anh ấy vừa mới bắt đầu dỡ đồ thì điện thoại đã reo sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has scarcely been sleeping this week, worrying about the exam.
Cô ấy hầu như không ngủ chút nào tuần này, vì lo lắng về kỳ thi.
Phủ định
They haven't scarcely been practicing the piano lately, which is why they aren't improving.
Dạo gần đây họ hầu như không luyện tập piano, đó là lý do tại sao họ không tiến bộ.
Nghi vấn
Has he scarcely been eating anything all day? He looks very pale.
Có phải cả ngày anh ấy hầu như không ăn gì không? Anh ấy trông rất xanh xao.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had scarcely noticed the error before submitting the report.
Tôi ước tôi đã hầu như không nhận thấy lỗi trước khi nộp báo cáo.
Phủ định
If only he hadn't scarcely prepared for the presentation; he would have felt more confident.
Giá mà anh ấy hầu như không chuẩn bị cho buổi thuyết trình; anh ấy đã cảm thấy tự tin hơn.
Nghi vấn
If only I could scarcely remember what I did last night?
Giá mà tôi có thể hầu như không nhớ những gì tôi đã làm tối qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely".

Nguyên lý khan hiếm trong kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'khan hiếm' (scarcity) là nền tảng. Nó chỉ ra rằng các nguồn lực (tiền bạc, thời gian, tài nguyên) là hữu hạn, trong khi nhu cầu của con người là vô hạn. Điều này buộc xã hội phải đưa ra lựa chọn về cách phân bổ nguồn lực, và là động lực chính thúc đẩy hoạt động kinh tế, cạnh tranh và đổi mới. Từ 'scarcely' phản ánh trực tiếp sự thiếu thốn hoặc giới hạn này trong đời sống hàng ngày.

Thời gian khan hiếm trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các xã hội phát triển, 'thời gian' thường được coi là một nguồn lực khan hiếm. Nhiều người cảm thấy họ có 'scarcely any time' (hầu như không có thời gian) cho các hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi do áp lực công việc và cuộc sống. Việc quản lý thời gian trở thành một kỹ năng quan trọng, và các cụm từ như 'time is scarce' (thời gian là khan hiếm) thường được dùng để nhấn mạnh giá trị của nó.