scarcely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost not; barely; hardly.
Vietnamese Meaning
Hầu như không; hiếm khi; vừa đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had scarcely begun our walk when it started raining."
"Chúng tôi vừa mới bắt đầu đi dạo thì trời bắt đầu mưa."
-
"I can scarcely believe it."
"Tôi hầu như không thể tin được."
-
"He scarcely spoke during the meeting."
"Anh ấy hầu như không nói gì trong suốt cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scarcely thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ để xảy ra. Nó thường đi kèm với các từ như 'when', 'before', 'than' để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. So với 'hardly' và 'barely', 'scarcely' mang tính trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can scarcely believe (hầu như không thể tin được)
-
could could scarcely breathe (hầu như không thể thở được)
-
had had scarcely begun (hầu như vừa mới bắt đầu)
-
scarcely scarcely move (hầu như không cử động được)
-
scarcely scarcely remember (hầu như không nhớ nổi)
-
scarcely scarcely ever (hầu như không bao giờ)
-
scarcely scarcely any (hầu như không có chút nào)
-
scarcely scarcely possible (hầu như không thể)
-
Scarcely...when Scarcely had I arrived when... (Tôi vừa mới đến thì...)
-
Scarcely...before Scarcely had he spoken before... (Anh ấy vừa mới nói thì...)
Idioms
-
scarcely worth the effort/trouble
hầu như không đáng công, không bõ công sức bỏ ra
"The reward for cleaning the whole house was scarcely worth the effort."
(Phần thưởng cho việc dọn dẹp cả nhà hầu như không bõ công sức.)
-
scarcely a day goes by without...
hầu như không ngày nào trôi qua mà không...
"Scarcely a day goes by without me checking my emails."
(Hầu như không ngày nào trôi qua mà tôi không kiểm tra email của mình.)
-
scarcely more than
chỉ vỏn vẹn, chỉ có bấy nhiêu (nhấn mạnh số lượng ít ỏi)
"He received scarcely more than a hundred dollars for his work."
(Anh ấy nhận được chỉ vỏn vẹn hơn một trăm đô la cho công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcely
Trạng từHầu như không; hiếm khi; vừa đủ.
"We had scarcely begun our walk when it started raining."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he scarcely ate anything surprised everyone. |
Việc anh ấy hầu như không ăn gì khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's a pity that she scarcely remembers her childhood. |
Thật đáng tiếc là cô ấy hầu như không nhớ gì về tuổi thơ của mình. |
| Nghi vấn | Whether he scarcely noticed the change is unclear. |
Việc anh ấy hầu như không nhận thấy sự thay đổi có còn chưa rõ ràng. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scarcely touched his food, looking utterly dejected. |
Anh ấy hầu như không đụng đến thức ăn, trông vô cùng chán nản. |
| Phủ định | They scarcely believe what had happened last night. |
Họ hầu như không tin vào những gì đã xảy ra đêm qua. |
| Nghi vấn | Do you scarcely remember your childhood? |
Bạn hầu như không nhớ về tuổi thơ của mình sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scarcely had I arrived, when the phone rang. |
Tôi vừa mới đến thì điện thoại đã reo. |
| Phủ định | He had, scarcely, enough money to buy a loaf of bread. |
Anh ta hầu như không có đủ tiền để mua một ổ bánh mì. |
| Nghi vấn | Scarcely, would you believe, did she manage to finish the race? |
Bạn có tin được không, cô ấy hầu như đã hoàn thành cuộc đua? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scarcely had enough money to buy food, but he managed somehow. |
Anh ấy hầu như không có đủ tiền mua thức ăn, nhưng bằng cách nào đó anh ấy đã xoay sở được. |
| Phủ định | Scarcely had I closed the door than the phone rang. |
Tôi vừa mới đóng cửa thì điện thoại reo. |
| Nghi vấn | Did he scarcely have time to finish the project? |
Anh ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành dự án sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had scarcely finished her presentation when the projector broke down. |
Cô ấy vừa mới hoàn thành bài thuyết trình thì máy chiếu bị hỏng. |
| Phủ định | They had scarcely not arrived at the station when the train departed (uncommon but grammatically correct). |
Họ hầu như chưa đến ga thì tàu đã khởi hành (ít phổ biến nhưng đúng ngữ pháp). |
| Nghi vấn | Had he scarcely begun to unpack when the phone rang? |
Anh ấy vừa mới bắt đầu dỡ đồ thì điện thoại đã reo sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has scarcely been sleeping this week, worrying about the exam. |
Cô ấy hầu như không ngủ chút nào tuần này, vì lo lắng về kỳ thi. |
| Phủ định | They haven't scarcely been practicing the piano lately, which is why they aren't improving. |
Dạo gần đây họ hầu như không luyện tập piano, đó là lý do tại sao họ không tiến bộ. |
| Nghi vấn | Has he scarcely been eating anything all day? He looks very pale. |
Có phải cả ngày anh ấy hầu như không ăn gì không? Anh ấy trông rất xanh xao. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had scarcely noticed the error before submitting the report. |
Tôi ước tôi đã hầu như không nhận thấy lỗi trước khi nộp báo cáo. |
| Phủ định | If only he hadn't scarcely prepared for the presentation; he would have felt more confident. |
Giá mà anh ấy hầu như không chuẩn bị cho buổi thuyết trình; anh ấy đã cảm thấy tự tin hơn. |
| Nghi vấn | If only I could scarcely remember what I did last night? |
Giá mà tôi có thể hầu như không nhớ những gì tôi đã làm tối qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely".
