abundantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In large quantities; plentifully.
Vietnamese Meaning
Một cách dồi dào, phong phú; thừa thãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Evidence shows abundantly that exercise is good for you."
"Bằng chứng cho thấy rõ ràng rằng tập thể dục rất tốt cho bạn."
-
"The garden was abundantly filled with flowers."
"Khu vườn tràn ngập hoa."
-
"The food was abundantly supplied."
"Thức ăn được cung cấp dồi dào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abundantly' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phong phú, dư dả hoặc quá mức của một cái gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sung túc, giàu có hoặc sự hiện diện mạnh mẽ. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'plentifully' hoặc 'copiously' ở chỗ nó có thể ngụ ý một mức độ lớn hơn hoặc tác động mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow abundantly (mọc um tùm, phát triển dồi dào)
-
rain abundantly (mưa nhiều, mưa xối xả)
-
bleed abundantly (chảy máu nhiều, chảy máu ồ ạt)
-
supply abundantly (cung cấp một cách dồi dào)
-
sweat abundantly (đổ mồ hôi đầm đìa)
Idioms
-
make something abundantly clear
Làm cho điều gì đó trở nên hoàn toàn rõ ràng, không còn chút nghi ngờ nào.
"The teacher made it abundantly clear that cheating would result in a failing grade."
(Giáo viên đã nói rất rõ ràng rằng gian lận sẽ dẫn đến điểm liệt.)
-
out of the abundance of the heart, the mouth speaks
Một câu ngạn ngữ có nghĩa là lời nói của một người phản ánh suy nghĩ và cảm xúc thật sự bên trong của họ (lời nói là tiếng lòng).
"He is always complaining. It just shows that out of the abundance of the heart, the mouth speaks."
(Anh ta lúc nào cũng phàn nàn. Điều đó cho thấy đúng là lời nói là tiếng lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abundantly
Trạng từMột cách dồi dào, phong phú; thừa thãi.
"Evidence shows abundantly that exercise is good for you."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden grew abundantly this year. |
Khu vườn phát triển rất tươi tốt trong năm nay. |
| Phủ định | Resources were not used abundantly, leading to waste. |
Nguồn lực không được sử dụng một cách dồi dào, dẫn đến lãng phí. |
| Nghi vấn | Did the project benefit abundantly from the new investment? |
Dự án có được hưởng lợi nhiều từ khoản đầu tư mới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river flowed abundantly after the heavy rain. |
Dòng sông chảy tràn trề sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | She didn't express her gratitude abundantly, but she was still thankful. |
Cô ấy không bày tỏ lòng biết ơn một cách dồi dào, nhưng cô ấy vẫn biết ơn. |
| Nghi vấn | Did the company invest abundantly in research and development? |
Công ty có đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fortunately, and abundantly, the garden yielded a rich harvest this year. |
May mắn thay, và một cách dồi dào, khu vườn đã mang lại một vụ mùa bội thu năm nay. |
| Phủ định | Sadly, and not abundantly, the donations did not meet the needs of the disaster victims. |
Đáng buồn thay, và không dồi dào, các khoản quyên góp đã không đáp ứng được nhu cầu của các nạn nhân thiên tai. |
| Nghi vấn | Therefore, and abundantly, has the company profited from this new venture? |
Vậy thì, và một cách dồi dào, công ty đã thu được lợi nhuận từ dự án mới này chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave abundantly to charity, showcasing her compassion. |
Cô ấy quyên góp rất nhiều cho tổ chức từ thiện, thể hiện lòng trắc ẩn của mình. |
| Phủ định | Only in retrospect did I realize how abundantly she had been blessed. |
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới nhận ra cô ấy đã được ban phước dồi dào như thế nào. |
| Nghi vấn |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers bloomed abundantly in the spring. |
Hoa nở rộ vào mùa xuân. |
| Phủ định | The garden did not bloom abundantly this year due to the drought. |
Khu vườn không nở rộ trong năm nay do hạn hán. |
| Nghi vấn | Did the rain fall abundantly last night? |
Có phải mưa đã rơi nhiều vào tối qua không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rain stopped, the garden had been abundantly watered. |
Khi cơn mưa tạnh, khu vườn đã được tưới đẫm nước. |
| Phủ định | They had not abundantly prepared for the exam, so they were worried. |
Họ đã không chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi, vì vậy họ đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Had she been abundantly rewarded for her efforts before she decided to retire? |
Cô ấy đã được thưởng xứng đáng cho những nỗ lực của mình trước khi quyết định nghỉ hưu chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have contributed abundantly to the charity fund. |
Họ đã đóng góp rất nhiều cho quỹ từ thiện. |
| Phủ định | We haven't been blessed abundantly with good weather this year. |
Chúng ta đã không được ban phước dồi dào với thời tiết tốt trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the garden grown abundantly since you planted the seeds? |
Khu vườn đã phát triển rất nhiều kể từ khi bạn gieo hạt phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden used to grow abundantly here before the drought. |
Khu vườn từng phát triển rất tươi tốt ở đây trước khi có hạn hán. |
| Phủ định | She didn't use to give away her old clothes abundantly; she kept most of them. |
Cô ấy đã không từng cho đi quần áo cũ của mình một cách hào phóng; cô ấy giữ lại hầu hết chúng. |
| Nghi vấn | Did they use to spend money abundantly when they were younger? |
Họ có từng tiêu tiền một cách hoang phí khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundantly".
