scarf (for the feather/fur meaning)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scarf | khăn choàng, khăn quàng (thường dùng để giữ ấm, trang trí, hoặc che phủ) |
| Verb | to scarf | quàng khăn, choàng khăn, phủ khăn |
| Adjective | scarfed | được quàng khăn, được phủ khăn; có trang trí hình khăn choàng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fur fur scarf (khăn choàng lông thú (khăn làm từ lông động vật))
-
feathered feathered scarf (khăn choàng lông vũ (khăn có đính/làm từ lông chim))
-
silk silk scarf (khăn lụa)
-
winter winter scarf (khăn choàng mùa đông)
-
patterned patterned scarf (khăn choàng có hoa văn)
-
wear wear a scarf (đeo/quàng khăn)
-
tie tie a scarf (thắt khăn)
-
wrap wrap a scarf (quấn khăn)
-
put on put on a scarf (đeo khăn vào)
-
take off take off a scarf (tháo khăn ra)
Idioms
-
a fur scarf
khăn choàng lông thú (một loại khăn làm từ lông động vật, thường biểu thị sự sang trọng)
"She accessorized her evening gown with a luxurious fur scarf."
(Cô ấy phối chiếc váy dạ hội của mình với một chiếc khăn choàng lông thú sang trọng.)
-
a feather boa
khăn choàng lông vũ (một loại khăn trang trí làm từ lông chim, thường dùng trong biểu diễn hoặc thời trang độc đáo)
"The cabaret singer always performed with a vibrant feather boa."
(Nữ ca sĩ quán rượu luôn biểu diễn với chiếc khăn choàng lông vũ rực rỡ.)
-
wrap up in a scarf
quấn/choàng khăn (để giữ ấm hoặc che chắn, thường mang ý nghĩa ấm cúng)
"It was freezing, so I wrapped up in a warm scarf before going out."
(Trời rất lạnh, nên tôi đã quấn một chiếc khăn ấm trước khi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarf (for the feather/fur meaning)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarf (for the feather/fur meaning)".
