(Top Banner Ad)
scarf (for the feather/fur meaning)
Thời trang, Động vật học

scarf (for the feather/fur meaning)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf khăn choàng, khăn quàng (thường dùng để giữ ấm, trang trí, hoặc che phủ)
Verb to scarf quàng khăn, choàng khăn, phủ khăn
Adjective scarfed được quàng khăn, được phủ khăn; có trang trí hình khăn choàng

Subject Area

Thời trang, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escharpe
Middle English
skarfe
English
scarf

Nguồn Gốc Khăn Choàng

Từ 'scarf' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escharpe', ban đầu có nghĩa là một dải vải hoặc chiếc thắt lưng. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ món phụ kiện vải mà chúng ta đeo quanh cổ hoặc đầu, nhưng cốt lõi vẫn là một dải vải dài được sử dụng để trang trí hoặc giữ ấm. Điều này cho thấy chiếc khăn choàng đã có mặt trong văn hóa thời trang từ rất lâu, và việc kết hợp lông thú hoặc lông vũ là một sự phát triển tự nhiên để tăng thêm sự sang trọng và ấm áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarf
  • fur fur scarf
    (khăn choàng lông thú (khăn làm từ lông động vật))
  • feathered feathered scarf
    (khăn choàng lông vũ (khăn có đính/làm từ lông chim))
  • silk silk scarf
    (khăn lụa)
  • winter winter scarf
    (khăn choàng mùa đông)
  • patterned patterned scarf
    (khăn choàng có hoa văn)
Verb + scarf
  • wear wear a scarf
    (đeo/quàng khăn)
  • tie tie a scarf
    (thắt khăn)
  • wrap wrap a scarf
    (quấn khăn)
  • put on put on a scarf
    (đeo khăn vào)
  • take off take off a scarf
    (tháo khăn ra)

Idioms

  • a fur scarf

    khăn choàng lông thú (một loại khăn làm từ lông động vật, thường biểu thị sự sang trọng)

    "She accessorized her evening gown with a luxurious fur scarf."

    (Cô ấy phối chiếc váy dạ hội của mình với một chiếc khăn choàng lông thú sang trọng.)

  • a feather boa

    khăn choàng lông vũ (một loại khăn trang trí làm từ lông chim, thường dùng trong biểu diễn hoặc thời trang độc đáo)

    "The cabaret singer always performed with a vibrant feather boa."

    (Nữ ca sĩ quán rượu luôn biểu diễn với chiếc khăn choàng lông vũ rực rỡ.)

  • wrap up in a scarf

    quấn/choàng khăn (để giữ ấm hoặc che chắn, thường mang ý nghĩa ấm cúng)

    "It was freezing, so I wrapped up in a warm scarf before going out."

    (Trời rất lạnh, nên tôi đã quấn một chiếc khăn ấm trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarf (for the feather/fur meaning)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarf (for the feather/fur meaning)".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Địa Vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khăn choàng làm từ lông thú (fur scarf) hoặc các loại khăn choàng trang trí bằng lông vũ (feathered scarf) không chỉ là phụ kiện giữ ấm mà còn là biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, địa vị xã hội và phong cách thượng lưu. Chúng thường được giới quý tộc và những người phụ nữ giàu có diện trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện sang trọng.

Phụ Kiện Thời Trang Biểu Diễn

Khăn choàng lông vũ (feather boa) đã trở thành một phụ kiện mang tính biểu tượng trong giới giải trí, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn cabaret, burlesque hoặc sân khấu. Với màu sắc sặc sỡ và vẻ ngoài mềm mại, chúng giúp các nghệ sĩ tạo điểm nhấn kịch tính và quyến rũ cho trang phục, đồng thời thể hiện sự tự do và cá tính trong phong cách biểu diễn.