(Top Banner Ad)
scarf
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

scarf

UK: /skɑːf/ • US: /skɑːrf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn quàng cổ khăn choàng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải dài hoặc vuông được quàng quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm, che nắng, trang trí hoặc nhận diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped a warm scarf around her neck."

    "Cô ấy quàng một chiếc khăn ấm quanh cổ."

  • "He always wears a silk scarf."

    "Anh ấy luôn đeo một chiếc khăn lụa."

  • "The team wore scarves in their team colors."

    "Đội đã đeo khăn quàng cổ với màu sắc của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf khăn quàng cổ, khăn choàng
Verb to scarf quàng khăn, đeo khăn (thường dùng để chỉ hành động quàng một chiếc khăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarpaz
Frankish
*skirpja
Old North French
escharpe
Middle English
scarf
Modern English
scarf

Nguồn gốc của 'khăn'

Từ 'scarf' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'escharpe' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc (Old North French), vốn có nghĩa là một dải vải hoặc đai đeo. 'Escharpe' lại được cho là xuất phát từ gốc tiếng German cổ, nơi nó có thể liên quan đến các từ chỉ túi hoặc vật đựng. Ban đầu, khăn choàng có thể được dùng với nhiều mục đích thực dụng hơn, như một chiếc túi đơn giản để mang đồ hoặc một chiếc đai đeo hỗ trợ.

Từ vật dụng thực tế đến phụ kiện thời trang

Qua thời gian, ý nghĩa của 'scarf' dần thay đổi từ một vật dụng mang tính thực tế sang một phụ kiện thời trang, dùng để giữ ấm, trang trí, hoặc thể hiện phong cách cá nhân. Sự phát triển này phản ánh cách ngôn ngữ và văn hóa tác động lẫn nhau, biến đổi công năng của một vật thể thành biểu tượng phong cách và văn hóa như ngày nay.

Usage Note

Khăn quàng cổ là một phụ kiện phổ biến, thường được sử dụng vào mùa đông để giữ ấm. Nó cũng có thể được sử dụng như một phụ kiện thời trang để tô điểm cho trang phục. So với 'shawl', 'scarf' thường nhỏ hơn và được quàng quanh cổ, trong khi 'shawl' có thể trùm lên vai và lưng.

Prepositions

with in

with: Mô tả việc ai đó đang mặc hoặc mang một chiếc khăn. Ví dụ: 'She was wearing a scarf with a floral pattern.' in: Mô tả màu sắc hoặc thiết kế của khăn. Ví dụ: 'A scarf in red and white.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarf
  • warm a warm scarf
    (một chiếc khăn quàng ấm áp)
  • silk a silk scarf
    (một chiếc khăn lụa)
  • woolen a woolen scarf
    (một chiếc khăn len)
  • patterned a patterned scarf
    (một chiếc khăn có họa tiết)
  • designer a designer scarf
    (một chiếc khăn hàng hiệu)
Verb + scarf
  • wear wear a scarf
    (đeo/quàng khăn)
  • tie tie a scarf
    (thắt khăn)
  • wrap wrap a scarf (around)
    (quấn khăn (quanh cổ/đầu))
  • put on put on a scarf
    (đeo/quàng khăn vào)
  • take off take off a scarf
    (tháo khăn ra)

Idioms

  • scarf down (something)

    ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh (thường là để chỉ việc ăn thức ăn)

    "He scarfed down his breakfast and ran out the door."

    (Anh ấy ăn sáng ngấu nghiến rồi chạy ra khỏi cửa.)

  • a scarf of mist/smoke

    một dải sương mù/khói (cách dùng hình ảnh, thơ mộng)

    "A scarf of mist hung low over the valley in the early morning."

    (Một dải sương mù giăng thấp khắp thung lũng vào sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarf

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải dài hoặc vuông được quàng quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm, che nắng, trang trí hoặc nhận diện.

"She wrapped a warm scarf around her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarf".

Biểu tượng thời trang và sự ấm áp

Khăn quàng cổ là một phụ kiện thời trang linh hoạt, vừa có tác dụng giữ ấm trong thời tiết lạnh, vừa là điểm nhấn phong cách. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như len, lụa, cashmere và có đủ loại màu sắc, họa tiết, phản ánh xu hướng thời trang và cá tính của người đeo.

Ý nghĩa văn hóa và tôn giáo

Vượt xa công dụng giữ ấm và thời trang, khăn quàng còn mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc ở nhiều nơi trên thế giới. Ví dụ, khăn trùm đầu (headscarf) hoặc hijab ở một số nền văn hóa Hồi giáo là biểu tượng của sự khiêm tốn, đức tin và bản sắc. Ở những nền văn hóa khác, chúng có thể là một phần của trang phục truyền thống hoặc chỉ dấu địa vị xã hội.