(Top Banner Ad)
science communication
C1
Danh từ C1 Khoa học, Giáo dục, Truyền thông

science communication

UK: /ˈsaɪəns kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈsaɪəns kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông khoa học giao tiếp khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of informing, educating, raising awareness of science-related topics, and increasing the sense of excitement or wonder about scientific discoveries.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thông báo, giáo dục, nâng cao nhận thức về các chủ đề liên quan đến khoa học và tăng cường cảm giác hứng thú hoặc kinh ngạc về những khám phá khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective science communication is crucial for public understanding of important issues like climate change."

    "Truyền thông khoa học hiệu quả là rất quan trọng để công chúng hiểu được các vấn đề quan trọng như biến đổi khí hậu."

  • "The university offers a master's program in science communication."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình thạc sĩ về truyền thông khoa học."

  • "Good science communication can bridge the gap between scientists and the public."

    "Truyền thông khoa học tốt có thể thu hẹp khoảng cách giữa các nhà khoa học và công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science communicator Người làm truyền thông khoa học; người truyền đạt khoa học
Adjective + Noun scientific communication Truyền thông khoa học (dạng tính từ + danh từ, thường dùng để chỉ bản chất của truyền thông)
Verb Phrase to communicate science Truyền đạt kiến thức khoa học

Synonyms

public understanding of science (PUS) (sự hiểu biết của công chúng về khoa học)science outreach (tiếp cận khoa học cộng đồng)

Antonyms

scientific jargon (tiếng lóng khoa học)

Related Words

scientific literacy (kiến thức khoa học)evidence-based policy (chính sách dựa trên bằng chứng)

Subject Area

Khoa học, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Latin
communicatio
English
science communication

Sự ra đời của một lĩnh vực quan trọng

Từ 'science' (khoa học) có nguồn gốc từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức'. Từ 'communication' (truyền thông) bắt nguồn từ 'communicatio' cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'trao đổi, chia sẻ'. Cụm từ 'science communication' ra đời và phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, khi nhu cầu kết nối giới khoa học với công chúng trở nên cấp thiết, nhằm giúp công chúng hiểu và đánh giá cao vai trò của khoa học trong đời sống.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức giao tiếp, từ báo chí khoa học, các chương trình khoa học trên truyền hình, các bài thuyết trình và hội thảo, cho đến các hoạt động tiếp cận cộng đồng do các nhà khoa học thực hiện. Nó tập trung vào việc làm cho khoa học trở nên dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn cho công chúng, cũng như thúc đẩy đối thoại giữa các nhà khoa học và công chúng.

Prepositions

in about

'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phương tiện giao tiếp (e.g., 'excellence in science communication'). 'About' dùng để chỉ chủ đề được giao tiếp (e.g., 'a book about science communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + science communication
  • effective effective science communication
    (truyền thông khoa học hiệu quả)
  • clear clear science communication
    (truyền thông khoa học rõ ràng)
  • public public science communication
    (truyền thông khoa học đại chúng)
  • good good science communication
    (truyền thông khoa học tốt)
Verb + science communication
  • practice practice science communication
    (thực hành truyền thông khoa học)
  • improve improve science communication
    (cải thiện truyền thông khoa học)
  • promote promote science communication
    (thúc đẩy truyền thông khoa học)
  • engage in engage in science communication
    (tham gia vào truyền thông khoa học)

Idioms

  • The art of science communication

    Nghệ thuật truyền thông khoa học (nhấn mạnh kỹ năng và sự sáng tạo cần có)

    "Mastering the art of science communication is crucial for researchers."

    (Việc nắm vững nghệ thuật truyền thông khoa học là rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.)

  • The challenge of science communication

    Thách thức của truyền thông khoa học (nhấn mạnh những khó khăn, trở ngại)

    "Overcoming the challenge of science communication requires diverse strategies."

    (Vượt qua thách thức của truyền thông khoa học đòi hỏi các chiến lược đa dạng.)

  • The imperative of science communication

    Sự cấp thiết/yêu cầu bắt buộc của truyền thông khoa học (nhấn mạnh tầm quan trọng)

    "In a post-truth era, the imperative of science communication has never been stronger."

    (Trong thời đại hậu sự thật, sự cấp thiết của truyền thông khoa học chưa bao giờ mạnh mẽ đến thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

science communication

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thông báo, giáo dục, nâng cao nhận thức về các chủ đề liên quan đến khoa học và tăng cường cảm giác hứng thú hoặc kinh ngạc về những khám phá khoa học.

"Effective science communication is crucial for public understanding of important issues like climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her next book, she will have mastered science communication.
Đến khi cô ấy xuất bản cuốn sách tiếp theo, cô ấy sẽ nắm vững kỹ năng giao tiếp khoa học.
Phủ định
By the end of the conference, he won't have improved his science communication skills significantly.
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ không cải thiện đáng kể các kỹ năng giao tiếp khoa học của mình.
Nghi vấn
Will they have developed a comprehensive strategy for science communication by next year?
Liệu họ có phát triển một chiến lược toàn diện cho giao tiếp khoa học vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "science communication".

Vai trò trong việc xây dựng niềm tin

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, truyền thông khoa học đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng vào khoa học và các tổ chức nghiên cứu. Một thông điệp khoa học rõ ràng, dễ hiểu giúp mọi người tin tưởng vào bằng chứng, đặc biệt quan trọng trong thời đại có nhiều thông tin sai lệch.

Từ mô hình thâm hụt đến đối thoại

Ban đầu, truyền thông khoa học thường theo 'mô hình thâm hụt' (deficit model) – cho rằng công chúng thiếu kiến thức và cần được 'giáo dục' bởi các chuyên gia. Tuy nhiên, ngày nay, lĩnh vực này đã chuyển sang 'mô hình đối thoại' (dialogue model), khuyến khích sự tương tác hai chiều, lắng nghe các mối quan tâm của công chúng và cùng nhau xây dựng sự hiểu biết về khoa học.