(Top Banner Ad)
scow
B2
noun B2 Hàng hải

scow

UK: /skaʊ/ • US: /skaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đáy bằng xà lan đáy bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat-bottomed boat with broad square ends, used for carrying bulk materials.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền đáy bằng, hai đầu vuông vức, dùng để chở vật liệu rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scow was loaded with gravel for the construction site."

    "Chiếc thuyền đáy bằng chở đầy sỏi cho công trường xây dựng."

  • "The scow delivered the coal to the power plant."

    "Chiếc thuyền đáy bằng đã giao than cho nhà máy điện."

  • "We watched the scow slowly moving down the river."

    "Chúng tôi nhìn chiếc thuyền đáy bằng chậm rãi di chuyển xuống sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scow Thuyền đáy bằng, rộng, thường dùng để chở hàng hóa, vật liệu như cát, đá, rác.
Verb scow Chở (hàng hóa) bằng thuyền đáy bằng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwō
Old Dutch
*skouwa
Middle Dutch
schouwe
English
scow

Nguồn gốc từ thuyền bè Hà Lan

Từ 'scow' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'schouwe', dùng để chỉ một loại thuyền nhẹ hoặc phà. Nó đã đi vào tiếng Anh để mô tả một chiếc thuyền đáy bằng, rộng, thường dùng để chở hàng hóa hoặc vật liệu cồng kềnh.

Usage Note

Scow thường được sử dụng ở các vùng nước nông hoặc để vận chuyển hàng hóa giữa tàu lớn và bờ. Điểm khác biệt chính của scow so với các loại thuyền khác là thiết kế đáy bằng, giúp nó ổn định hơn khi chở hàng nặng và có thể hoạt động ở vùng nước nông. Scow thường không được thiết kế để đi biển khơi.

Prepositions

on in

Khi nói về hàng hóa được chở trên scow, ta dùng 'on' (e.g., 'The cargo is on the scow.'). Khi nói về vị trí của scow, ta dùng 'in' (e.g., 'The scow is in the harbor.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scow
  • dump dump scow
    (thuyền đổ (chuyên dùng để đổ vật liệu như bùn, cát))
  • garbage garbage scow
    (thuyền chở rác)
  • old an old scow
    (một chiếc thuyền đáy bằng cũ kỹ)
Verb + scow
  • tow tow a scow
    (kéo một chiếc thuyền đáy bằng)
  • load load a scow
    (chất hàng lên thuyền đáy bằng)
  • unload unload a scow
    (dỡ hàng từ thuyền đáy bằng)
Noun + scow
  • dredge dredge scow
    (thuyền nạo vét)
  • sand sand scow
    (thuyền chở cát)

Idioms

  • dump scow

    Một loại thuyền đáy bằng có khả năng mở đáy để đổ vật liệu như bùn, cát hoặc rác thải xuống nước.

    "The dredging operation used several dump scows to dispose of the excavated material."

    (Hoạt động nạo vét đã sử dụng nhiều thuyền đổ để loại bỏ vật liệu đào được.)

  • garbage scow

    Một chiếc thuyền đáy bằng được thiết kế đặc biệt để chở và xử lý rác thải.

    "The city's waste management relies on garbage scows to transport refuse to the offshore dumping ground."

    (Công tác quản lý rác thải của thành phố dựa vào những chiếc thuyền chở rác để vận chuyển chất thải đến bãi đổ ngoài khơi.)

  • to scow away

    Di chuyển hoặc vận chuyển thứ gì đó bằng thuyền đáy bằng.

    "They had to scow away the heavy equipment to the construction site across the lake."

    (Họ phải chở thiết bị nặng bằng thuyền đáy bằng đến công trường xây dựng bên kia hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scow

noun
Lật mặt

Một loại thuyền đáy bằng, hai đầu vuông vức, dùng để chở vật liệu rời.

"The scow was loaded with gravel for the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scow, which was filled with coal, slowly made its way up the river.
Chiếc thuyền đáy bằng, cái mà chứa đầy than đá, từ từ di chuyển lên thượng nguồn.
Phủ định
The scow, which wasn't properly maintained, began to leak.
Chiếc thuyền đáy bằng, cái mà không được bảo trì đúng cách, bắt đầu bị rò rỉ.
Nghi vấn
Is that the scow, which they used to transport goods across the bay?
Đó có phải là chiếc thuyền đáy bằng, cái mà họ đã từng dùng để vận chuyển hàng hóa qua vịnh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were scowing sand across the river yesterday.
Hôm qua, những người công nhân đang dùng thuyền đáy bằng chở cát qua sông.
Phủ định
The captain was not scowing the barge into the harbor due to the storm.
Thuyền trưởng đã không kéo sà lan vào bến cảng vì bão.
Nghi vấn
Were they scowing the damaged goods away from the pier?
Có phải họ đang dùng thuyền đáy bằng chở hàng hóa bị hư hỏng ra khỏi cầu tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scow".

Vai trò trong vận tải hàng hóa và công nghiệp

Thuyền đáy bằng (scow) là một loại tàu tiện ích, được thiết kế đặc biệt với đáy phẳng và rộng để có thể hoạt động hiệu quả ở vùng nước nông và chở được khối lượng lớn hàng hóa cồng kềnh như cát, đá, sỏi, hoặc rác thải. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, nạo vét sông ngòi và quản lý chất thải.

Hình ảnh phổ biến tại các cảng biển và công trình thủy

Mặc dù không mang vẻ đẹp lãng mạn như thuyền buồm, scow là hình ảnh quen thuộc tại các cảng thương mại, công trường xây dựng ven biển hoặc trên các con sông lớn. Chúng là 'người hùng thầm lặng' trong việc vận chuyển vật liệu thô, góp phần không nhỏ vào sự phát triển của các thành phố và công nghiệp nặng.