bulk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mass or size of something large; the majority.
Vietnamese Meaning
Khối lượng hoặc kích thước lớn của một cái gì đó; phần lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We buy sugar in bulk to save money."
"Chúng tôi mua đường số lượng lớn để tiết kiệm tiền."
-
"The bulk of the work has already been done."
"Phần lớn công việc đã được hoàn thành."
-
"They sell rice in bulk."
"Họ bán gạo số lượng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'bulk' thường ám chỉ một lượng lớn về kích thước hoặc số lượng. Nó có thể đề cập đến hàng hóa không đóng gói hoặc phần lớn của một nhóm.
Prepositions
'in bulk' có nghĩa là mua hoặc bán một số lượng lớn. 'of bulk' thường dùng để mô tả kích thước hoặc khối lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great bulk (kích thước/khối lượng rất lớn)
-
considerable considerable bulk (khối lượng đáng kể)
-
sheer sheer bulk (tuyệt đối lớn, kích thước đồ sộ)
-
reduce reduce the bulk (giảm kích thước/khối lượng)
-
buy buy in bulk (mua với số lượng lớn (mua sỉ))
-
the the bulk of the population (phần lớn dân số)
Idioms
-
in bulk
Với số lượng lớn, mua sỉ.
"They offered us a 10% discount if we bought the paper in bulk."
(Họ giảm giá 10% nếu chúng tôi mua giấy số lượng lớn.)
-
the bulk of something
Phần lớn, đa số, phần chính yếu của cái gì đó.
"The bulk of the novel takes place in London."
(Phần lớn cuốn tiểu thuyết diễn ra tại London.)
-
to bulk out
Làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn hoặc đầy hơn (thường bằng cách thêm vật liệu phụ/rẻ tiền).
"The restaurant sometimes bulks out the meat dishes with vegetables."
(Nhà hàng đôi khi dùng rau để làm cho các món thịt trông nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulk
Danh từKhối lượng hoặc kích thước lớn của một cái gì đó; phần lớn.
"We buy sugar in bulk to save money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk".
