(Top Banner Ad)
bulk
B2
Danh từ B2 Thương mại, Đời sống hàng ngày

bulk

UK: /bʌlk/ • US: /bʌlk/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn khối lượng lớn phần lớn hàng rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mass or size of something large; the majority.

Vietnamese Meaning

Khối lượng hoặc kích thước lớn của một cái gì đó; phần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We buy sugar in bulk to save money."

    "Chúng tôi mua đường số lượng lớn để tiết kiệm tiền."

  • "The bulk of the work has already been done."

    "Phần lớn công việc đã được hoàn thành."

  • "They sell rice in bulk."

    "Họ bán gạo số lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bulky Cồng kềnh, chiếm nhiều không gian.
Noun bulkiness Sự cồng kềnh, kích thước lớn.
Verb (Phrasal) bulk up Tăng cân hoặc tăng cơ bắp (thường qua tập luyện).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búlki
Middle English
bulke
Modern English
bulk

Nguồn gốc Hàng Hải

Từ 'bulk' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là 'búlki', có nghĩa là 'một đống' hoặc 'hàng hóa chất đống'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và hàng hải, chỉ kích thước lớn của hàng hóa hoặc khoang chứa hàng trên tàu.

Usage Note

Khi là danh từ, 'bulk' thường ám chỉ một lượng lớn về kích thước hoặc số lượng. Nó có thể đề cập đến hàng hóa không đóng gói hoặc phần lớn của một nhóm.

Prepositions

in of

'in bulk' có nghĩa là mua hoặc bán một số lượng lớn. 'of bulk' thường dùng để mô tả kích thước hoặc khối lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk
  • great great bulk
    (kích thước/khối lượng rất lớn)
  • considerable considerable bulk
    (khối lượng đáng kể)
  • sheer sheer bulk
    (tuyệt đối lớn, kích thước đồ sộ)
Verb + bulk
  • reduce reduce the bulk
    (giảm kích thước/khối lượng)
  • buy buy in bulk
    (mua với số lượng lớn (mua sỉ))
Noun + bulk (Common Usage)
  • the the bulk of the population
    (phần lớn dân số)

Idioms

  • in bulk

    Với số lượng lớn, mua sỉ.

    "They offered us a 10% discount if we bought the paper in bulk."

    (Họ giảm giá 10% nếu chúng tôi mua giấy số lượng lớn.)

  • the bulk of something

    Phần lớn, đa số, phần chính yếu của cái gì đó.

    "The bulk of the novel takes place in London."

    (Phần lớn cuốn tiểu thuyết diễn ra tại London.)

  • to bulk out

    Làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn hoặc đầy hơn (thường bằng cách thêm vật liệu phụ/rẻ tiền).

    "The restaurant sometimes bulks out the meat dishes with vegetables."

    (Nhà hàng đôi khi dùng rau để làm cho các món thịt trông nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk

Danh từ
Lật mặt

Khối lượng hoặc kích thước lớn của một cái gì đó; phần lớn.

"We buy sugar in bulk to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk".

Văn hóa Mua sỉ (Bulk Buying)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'mua hàng số lượng lớn' (buying in bulk) tại các câu lạc bộ bán sỉ (như Costco) là một chiến lược kinh tế phổ biến. Điều này cho phép người tiêu dùng tiết kiệm đáng kể chi phí, đặc biệt đối với hàng hóa không dễ hỏng.

Tăng Cơ (Bulking Up) trong Thể hình

Trong văn hóa thể hình, 'bulking up' là một giai đoạn cố ý ăn thừa calo để tăng khối lượng cơ bắp tối đa, song song với việc tăng nhẹ mỡ thừa. Giai đoạn này đối lập với giai đoạn 'cắt nét' (cutting), khi mục tiêu là giảm mỡ để lộ cơ bắp.