(Top Banner Ad)
scripted speech
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

scripted speech

UK: /ˈskrɪptɪd spiːtʃ/ • US: /ˈskrɪptɪd spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài phát biểu soạn sẵn bài phát biểu theo kịch bản bài phát biểu được chuẩn bị trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is written out in advance and read aloud, rather than spoken spontaneously.

Vietnamese Meaning

Bài phát biểu được viết ra trước và đọc to, thay vì nói một cách tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was clearly scripted, lacking any genuine emotion."

    "Bài phát biểu của chính trị gia rõ ràng là đã được viết sẵn, thiếu bất kỳ cảm xúc chân thật nào."

  • "Many political speeches are scripted to avoid misinterpretations."

    "Nhiều bài phát biểu chính trị được viết sẵn để tránh những hiểu lầm."

  • "The actor delivered his lines with such emotion that it didn't feel like scripted speech."

    "Diễn viên đã diễn đạt lời thoại của mình với nhiều cảm xúc đến nỗi nó không giống như một bài phát biểu được viết sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, bản thảo, chữ viết
Verb script viết kịch bản, lên kế hoạch chi tiết
Adjective unscripted không có kịch bản, ứng khẩu
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless cạn lời, không nói nên lời

Synonyms

prepared speech (bài phát biểu đã chuẩn bị)written speech (bài phát biểu bằng văn bản)

Antonyms

impromptu speech (bài phát biểu ứng khẩu)unscripted speech (bài phát biểu không kịch bản)

Related Words

teleprompter (máy nhắc chữ)speechwriting (viết diễn văn)rhetoric (thuật hùng biện)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere (to write)
Latin
scriptum (past participle)
Old French
escript
Middle English
script
English
script
Proto-Germanic
*sprēkaz
Old English
spræc/spec
Middle English
speche
English
speech
English
scripted speech (compound formed)

Nguồn gốc của 'Script'

Từ 'script' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ tài liệu nào được viết tay. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ kịch bản sân khấu, phim ảnh hoặc bản thảo cho một bài phát biểu đã được chuẩn bị.

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sprēkaz', có nghĩa là 'hành động nói' hoặc 'lời nói'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ ('spræc/spec') và tiếng Anh trung đại ('speche'), luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi liên quan đến việc giao tiếp bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ 'scripted speech' thường mang ý nghĩa rằng bài phát biểu thiếu tính chân thật, tự nhiên và có thể được chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt được một mục đích cụ thể nào đó, ví dụ như tránh gây tranh cãi hoặc truyền tải một thông điệp đã được kiểm duyệt. Nó trái ngược với 'impromptu speech' (bài phát biểu ứng khẩu) hoặc 'extemporaneous speech' (bài phát biểu có chuẩn bị nhưng không đọc nguyên văn).

Prepositions

in from

‘Scripted speech in’: đề cập đến việc bài phát biểu đã được viết sẵn trong một tài liệu cụ thể. ‘Scripted speech from’: đề cập đến nguồn gốc của bài phát biểu, tức là nó đến từ một kịch bản đã được chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scripted speech
  • carefully a carefully scripted speech
    (một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • heavily a heavily scripted speech
    (một bài phát biểu có kịch bản dày đặc/rất chi tiết)
  • tightly a tightly scripted speech
    (một bài phát biểu có kịch bản chặt chẽ/kiểm soát nghiêm ngặt)
Verb + scripted speech
  • deliver deliver a scripted speech
    (trình bày một bài phát biểu đã có kịch bản)
  • read from read from a scripted speech
    (đọc từ một bài phát biểu đã có kịch bản)
  • prepare prepare a scripted speech
    (chuẩn bị một bài phát biểu có kịch bản)

Idioms

  • sound like a scripted speech

    nghe giống như một bài phát biểu có kịch bản (ám chỉ thiếu tự nhiên, rập khuôn)

    "His apology sounded too much like a scripted speech, lacking genuine emotion."

    (Lời xin lỗi của anh ấy nghe cứ như một bài phát biểu có kịch bản, thiếu cảm xúc chân thành.)

  • stick to the scripted speech

    tuân thủ/bám sát bài phát biểu đã có kịch bản

    "The politician was advised to stick to the scripted speech during the debate."

    (Vị chính trị gia được khuyên nên bám sát bài phát biểu đã có kịch bản trong buổi tranh luận.)

  • off-the-cuff vs. scripted speech

    phân biệt giữa nói ứng khẩu và bài phát biểu có kịch bản

    "The interviewer asked if his passionate response was off-the-cuff or a scripted speech."

    (Người phỏng vấn hỏi liệu phản ứng đầy nhiệt huyết của anh ấy là ứng khẩu hay một bài phát biểu có kịch bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scripted speech

Danh từ
Lật mặt

Bài phát biểu được viết ra trước và đọc to, thay vì nói một cách tự phát.

"The politician's speech was clearly scripted, lacking any genuine emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had been practicing his scripted speech for hours before the debate.
Chính trị gia đã luyện tập bài phát biểu theo kịch bản của mình hàng giờ trước cuộc tranh luận.
Phủ định
She hadn't been delivering scripted speeches; she preferred speaking from the heart.
Cô ấy đã không trình bày những bài phát biểu theo kịch bản; cô ấy thích nói từ trái tim hơn.
Nghi vấn
Had the actor been relying on scripted dialogue, or was he improvising?
Liệu diễn viên có đang dựa vào lời thoại theo kịch bản, hay anh ấy đang ứng biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scripted speech".

Sự chân thật và tính tự phát

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là giao tiếp cá nhân hoặc các buổi phỏng vấn, việc một người nói có 'scripted speech' (bài nói đã chuẩn bị) có thể bị coi là thiếu chân thật hoặc không tự nhiên. Mọi người thường đánh giá cao sự ứng khẩu (unscripted) vì nó thể hiện sự trung thực và suy nghĩ tức thì.

Chính trị và Giải trí

Trong chính trị, các bài phát biểu có kịch bản là điều phổ biến để đảm bảo thông điệp rõ ràng, nhất quán và tránh những sai sót không đáng có. Tương tự, trong ngành giải trí, từ diễn viên đến người dẫn chương trình đều làm việc với kịch bản chi tiết. Tuy nhiên, khả năng 'ngẫu hứng' vẫn luôn được đánh giá cao ở cả hai lĩnh vực.