(Top Banner Ad)
spontaneously
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

spontaneously

UK: /spɒnˈteɪniəsli/ • US: /spɑːnˈteɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự phát một cách bột phát tự nhiên không cần suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As a result of a sudden impulse and without premeditation.

Vietnamese Meaning

Một cách tự phát, do một thôi thúc bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd spontaneously erupted in applause."

    "Đám đông đã tự phát vỗ tay vang dội."

  • "They spontaneously decided to go to the beach."

    "Họ đã tự phát quyết định đi biển."

  • "Her eyes spontaneously filled with tears."

    "Mắt cô ấy tự nhiên ngấn lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous tự phát, tự nhiên, không sắp đặt trước
Noun spontaneity sự tự phát, tính tự nhiên
Adjective non-spontaneous không tự phát, không tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
Old French
spontané
English
spontaneous
English
spontaneously

Nguồn gốc của 'spontaneously'

Từ 'spontaneously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'theo ý mình'. Qua tiếng Latin muộn 'spontaneus' (tự nguyện, không ép buộc) và tiếng Pháp cổ 'spontané', nó đã đi vào tiếng Anh thành 'spontaneous' vào cuối thế kỷ 17. Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-ly', từ trạng từ 'spontaneously' đã ra đời, mang ý nghĩa 'một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hay ép buộc'.

Usage Note

Từ 'spontaneously' nhấn mạnh tính chất tức thời, không hề có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước. Nó thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên. So với 'automatically' (một cách tự động), 'spontaneously' mang tính chủ động và cảm xúc hơn, trong khi 'automatically' thường chỉ một hành động máy móc, không cần suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spontaneously
  • react react spontaneously
    (phản ứng một cách tự nhiên)
  • occur occur spontaneously
    (xảy ra một cách tự phát/tự nhiên)
  • happen happen spontaneously
    (xảy ra một cách tự phát/ngẫu nhiên)
  • decide decide spontaneously
    (quyết định một cách tự phát/bất chợt)
  • burst burst into applause spontaneously
    (vỡ òa thành tràng pháo tay tự phát)
Spontaneously + Verb
  • spontaneously combust spontaneously combust
    (tự bốc cháy)
  • spontaneously generate spontaneously generate
    (tự tạo ra, tự sản sinh)
  • spontaneously volunteer spontaneously volunteer
    (tự nguyện xung phong)

Idioms

  • do something spontaneously

    làm gì đó một cách tự phát/tự nhiên

    "They decided to travel to the mountains spontaneously."

    (Họ quyết định đi du lịch núi một cách tự phát.)

  • burst into laughter/tears spontaneously

    bật cười/bật khóc một cách tự nhiên

    "She sometimes bursts into laughter spontaneously when she's stressed."

    (Cô ấy đôi khi bật cười tự nhiên khi bị căng thẳng.)

  • come to mind spontaneously

    tự nhiên hiện ra trong tâm trí

    "The idea just came to mind spontaneously during the meeting."

    (Ý tưởng đó tự nhiên hiện ra trong đầu tôi trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự phát, do một thôi thúc bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.

"The crowd spontaneously erupted in applause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to sing spontaneously: she hadn't planned to, but the joy of the moment overtook her.
Cô ấy quyết định hát một cách tự nhiên: cô ấy không có kế hoạch trước, nhưng niềm vui của khoảnh khắc đã lấn át cô ấy.
Phủ định
He didn't react spontaneously: he always considered his actions carefully before responding.
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên: anh ấy luôn cân nhắc kỹ lưỡng hành động của mình trước khi phản hồi.
Nghi vấn
Did they decide spontaneously to travel: or was it something they had discussed?
Họ có quyết định đi du lịch một cách tự nhiên không: hay đó là điều họ đã thảo luận?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced the piano more diligently, I would be able to play this piece spontaneously now.
Nếu tôi đã luyện tập piano chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có thể chơi bản nhạc này một cách ngẫu hứng.
Phủ định
If she hadn't been so shy, she wouldn't spontaneously have declined the invitation last night.
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy đã không từ chối lời mời một cách tự nhiên vào tối qua.
Nghi vấn
If he weren't so disciplined, would he have spontaneously decided to quit his job last week?
Nếu anh ấy không quá kỷ luật, liệu anh ấy có tự nhiên quyết định bỏ việc vào tuần trước không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was made spontaneously and therefore, was not carefully considered.
Quyết định được đưa ra một cách tự phát và do đó, không được xem xét cẩn thận.
Phủ định
The concert tickets were not spontaneously bought; they had been reserved weeks in advance.
Vé buổi hòa nhạc không được mua một cách tự phát; chúng đã được đặt trước hàng tuần.
Nghi vấn
Was the project spontaneously approved, or did it require multiple levels of review?
Dự án có được phê duyệt một cách tự phát hay nó đòi hỏi nhiều cấp xét duyệt?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke spontaneously, didn't she?
Cô ấy đã nói một cách tự nhiên, phải không?
Phủ định
He didn't react spontaneously, did he?
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên, phải không?
Nghi vấn
They acted spontaneously, didn't they?
Họ đã hành động một cách tự nhiên, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been laughing spontaneously before the movie started, but then she became quiet.
Cô ấy đã cười một cách tự nhiên trước khi bộ phim bắt đầu, nhưng sau đó cô ấy trở nên im lặng.
Phủ định
They hadn't been acting spontaneously during the rehearsal; everything was carefully planned.
Họ đã không hành động một cách tự nhiên trong buổi diễn tập; mọi thứ đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Had he been speaking spontaneously, or was he reading from a prepared statement?
Anh ấy đã nói một cách tự nhiên, hay anh ấy đang đọc từ một bản tuyên bố đã chuẩn bị trước?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is spontaneously singing a song.
Cô ấy đang hát một bài hát một cách ngẫu hứng.
Phủ định
They are not spontaneously deciding where to go.
Họ không tự ý quyết định đi đâu.
Nghi vấn
Is he spontaneously offering help?
Anh ấy có đang tự nguyện giúp đỡ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spontaneously laughs at his jokes.
Cô ấy bật cười một cách tự nhiên trước những câu đùa của anh ấy.
Phủ định
He doesn't spontaneously offer help.
Anh ấy không tự nguyện đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Do they spontaneously decide to travel?
Họ có tự phát quyết định đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneously".

Sự Tự Phát Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tự phát (spontaneity) thường được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự tự do cá nhân, tính chân thực và khả năng sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Người ta khuyến khích sự tự phát trong các mối quan hệ, các chuyến đi ngẫu hứng hay trong nghệ thuật để trải nghiệm cuộc sống một cách phong phú và ít gò bó hơn.

Hiện Tượng Tự Bốc Cháy (Spontaneous Combustion)

Thuật ngữ 'spontaneous combustion' mô tả hiện tượng vật chất tự bốc cháy mà không cần nguồn nhiệt bên ngoài, do quá trình oxy hóa nội tại. Mặc dù là một hiện tượng khoa học, ý tưởng về 'tự bốc cháy' cũng đã đi vào văn hóa đại chúng, thường được sử dụng trong văn học hoặc phim ảnh để tượng trưng cho sự bùng nổ cảm xúc mạnh mẽ hoặc những sự kiện bất ngờ, khó giải thích.