spontaneously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As a result of a sudden impulse and without premeditation.
Vietnamese Meaning
Một cách tự phát, do một thôi thúc bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd spontaneously erupted in applause."
"Đám đông đã tự phát vỗ tay vang dội."
-
"They spontaneously decided to go to the beach."
"Họ đã tự phát quyết định đi biển."
-
"Her eyes spontaneously filled with tears."
"Mắt cô ấy tự nhiên ngấn lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | tự phát, tự nhiên, không sắp đặt trước |
| Noun | spontaneity | sự tự phát, tính tự nhiên |
| Adjective | non-spontaneous | không tự phát, không tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spontaneously' nhấn mạnh tính chất tức thời, không hề có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước. Nó thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên. So với 'automatically' (một cách tự động), 'spontaneously' mang tính chủ động và cảm xúc hơn, trong khi 'automatically' thường chỉ một hành động máy móc, không cần suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
react react spontaneously (phản ứng một cách tự nhiên)
-
occur occur spontaneously (xảy ra một cách tự phát/tự nhiên)
-
happen happen spontaneously (xảy ra một cách tự phát/ngẫu nhiên)
-
decide decide spontaneously (quyết định một cách tự phát/bất chợt)
-
burst burst into applause spontaneously (vỡ òa thành tràng pháo tay tự phát)
-
spontaneously combust spontaneously combust (tự bốc cháy)
-
spontaneously generate spontaneously generate (tự tạo ra, tự sản sinh)
-
spontaneously volunteer spontaneously volunteer (tự nguyện xung phong)
Idioms
-
do something spontaneously
làm gì đó một cách tự phát/tự nhiên
"They decided to travel to the mountains spontaneously."
(Họ quyết định đi du lịch núi một cách tự phát.)
-
burst into laughter/tears spontaneously
bật cười/bật khóc một cách tự nhiên
"She sometimes bursts into laughter spontaneously when she's stressed."
(Cô ấy đôi khi bật cười tự nhiên khi bị căng thẳng.)
-
come to mind spontaneously
tự nhiên hiện ra trong tâm trí
"The idea just came to mind spontaneously during the meeting."
(Ý tưởng đó tự nhiên hiện ra trong đầu tôi trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneously
Trạng từMột cách tự phát, do một thôi thúc bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.
"The crowd spontaneously erupted in applause."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to sing spontaneously: she hadn't planned to, but the joy of the moment overtook her. |
Cô ấy quyết định hát một cách tự nhiên: cô ấy không có kế hoạch trước, nhưng niềm vui của khoảnh khắc đã lấn át cô ấy. |
| Phủ định | He didn't react spontaneously: he always considered his actions carefully before responding. |
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên: anh ấy luôn cân nhắc kỹ lưỡng hành động của mình trước khi phản hồi. |
| Nghi vấn | Did they decide spontaneously to travel: or was it something they had discussed? |
Họ có quyết định đi du lịch một cách tự nhiên không: hay đó là điều họ đã thảo luận? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced the piano more diligently, I would be able to play this piece spontaneously now. |
Nếu tôi đã luyện tập piano chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có thể chơi bản nhạc này một cách ngẫu hứng. |
| Phủ định | If she hadn't been so shy, she wouldn't spontaneously have declined the invitation last night. |
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy đã không từ chối lời mời một cách tự nhiên vào tối qua. |
| Nghi vấn | If he weren't so disciplined, would he have spontaneously decided to quit his job last week? |
Nếu anh ấy không quá kỷ luật, liệu anh ấy có tự nhiên quyết định bỏ việc vào tuần trước không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was made spontaneously and therefore, was not carefully considered. |
Quyết định được đưa ra một cách tự phát và do đó, không được xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | The concert tickets were not spontaneously bought; they had been reserved weeks in advance. |
Vé buổi hòa nhạc không được mua một cách tự phát; chúng đã được đặt trước hàng tuần. |
| Nghi vấn | Was the project spontaneously approved, or did it require multiple levels of review? |
Dự án có được phê duyệt một cách tự phát hay nó đòi hỏi nhiều cấp xét duyệt? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke spontaneously, didn't she? |
Cô ấy đã nói một cách tự nhiên, phải không? |
| Phủ định | He didn't react spontaneously, did he? |
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên, phải không? |
| Nghi vấn | They acted spontaneously, didn't they? |
Họ đã hành động một cách tự nhiên, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been laughing spontaneously before the movie started, but then she became quiet. |
Cô ấy đã cười một cách tự nhiên trước khi bộ phim bắt đầu, nhưng sau đó cô ấy trở nên im lặng. |
| Phủ định | They hadn't been acting spontaneously during the rehearsal; everything was carefully planned. |
Họ đã không hành động một cách tự nhiên trong buổi diễn tập; mọi thứ đã được lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Had he been speaking spontaneously, or was he reading from a prepared statement? |
Anh ấy đã nói một cách tự nhiên, hay anh ấy đang đọc từ một bản tuyên bố đã chuẩn bị trước? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is spontaneously singing a song. |
Cô ấy đang hát một bài hát một cách ngẫu hứng. |
| Phủ định | They are not spontaneously deciding where to go. |
Họ không tự ý quyết định đi đâu. |
| Nghi vấn | Is he spontaneously offering help? |
Anh ấy có đang tự nguyện giúp đỡ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spontaneously laughs at his jokes. |
Cô ấy bật cười một cách tự nhiên trước những câu đùa của anh ấy. |
| Phủ định | He doesn't spontaneously offer help. |
Anh ấy không tự nguyện đề nghị giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Do they spontaneously decide to travel? |
Họ có tự phát quyết định đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneously".
