(Top Banner Ad)
scrutinize
C1
Động từ C1 Tổng quát

scrutinize

UK: /ˈskruːtɪnaɪz/ • US: /ˈskruːtəˌnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét kỹ lưỡng kiểm tra tỉ mỉ soi xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine or inspect closely and critically.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng và tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial records were carefully scrutinized by auditors."

    "Hồ sơ tài chính của công ty đã được các kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng."

  • "All new products are scrutinized before being released."

    "Tất cả các sản phẩm mới đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành."

  • "The evidence was scrutinized by the defense lawyer."

    "Bằng chứng đã được luật sư bào chữa xem xét kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrutinize kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun scrutiny sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun scrutinizer người kiểm tra, người xem xét kỹ lưỡng
Adjective scrutinizing đang xem xét kỹ lưỡng; soi mói
Adjective unscrutinized chưa được kiểm tra/xem xét kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrutari
Latin
scrutinum
Late Latin
scrutinari
English
scrutinize

Nguồn gốc sâu xa của 'scrutinize'

Từ 'scrutinize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scrutari', có nghĩa là 'tìm kiếm cẩn thận'. Gốc từ xa hơn nữa là 'scruta', ám chỉ 'đống phế liệu, quần áo cũ'. Điều này gợi lên hình ảnh một người phải lục lọi, xem xét tỉ mỉ từng ngóc ngách trong một đống đồ bỏ đi để tìm kiếm thứ gì đó có giá trị. Từ đó, 'scrutinize' mang nghĩa là kiểm tra, xem xét cực kỳ chi tiết và cẩn thận.

Usage Note

Từ 'scrutinize' mang ý nghĩa kiểm tra cẩn thận để tìm ra lỗi hoặc vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao. Khác với 'examine' (kiểm tra) đơn thuần, 'scrutinize' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và có phần nghi ngờ.

Prepositions

for by

‘Scrutinize for’: tìm kiếm điều gì đó cụ thể. ‘Scrutinize by’: được xem xét bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ: The documents were scrutinized *for* errors. (Các tài liệu đã được xem xét kỹ lưỡng *để* tìm lỗi.)
The data was scrutinized *by* a team of experts. (Dữ liệu được xem xét kỹ lưỡng *bởi* một nhóm chuyên gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scrutinize (Trạng từ + scrutinize)
  • closely closely scrutinize
    (xem xét kỹ lưỡng/sát sao)
  • carefully carefully scrutinize
    (xem xét cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly scrutinize
    (xem xét kỹ càng/toàn diện)
  • meticulously meticulously scrutinize
    (xem xét tỉ mỉ, chi tiết)
scrutinize + Noun (scrutinize + Danh từ)
  • documents scrutinize documents
    (kiểm tra tài liệu)
  • records scrutinize records
    (kiểm tra hồ sơ)
  • proposals scrutinize proposals
    (xem xét các đề xuất)
  • evidence scrutinize evidence
    (kiểm tra bằng chứng)
  • details scrutinize details
    (xem xét từng chi tiết)

Idioms

  • come under scrutiny

    trở thành đối tượng bị xem xét/kiểm tra kỹ lưỡng

    "The company's finances came under scrutiny after reports of irregularities."

    (Tài chính của công ty đã bị xem xét kỹ lưỡng sau các báo cáo về sai phạm.)

  • bear scrutiny

    chịu được sự kiểm tra/xem xét kỹ lưỡng; minh bạch

    "His alibi did not bear scrutiny, and he was questioned further."

    (Chứng cứ ngoại phạm của anh ta không chịu được sự kiểm tra kỹ lưỡng, và anh ta đã bị thẩm vấn thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrutinize

Động từ
Lật mặt

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng và tỉ mỉ.

"The company's financial records were carefully scrutinized by auditors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor will scrutinize all financial records.
Kiểm toán viên sẽ xem xét kỹ lưỡng tất cả các hồ sơ tài chính.
Phủ định
The manager didn't scrutinize the report carefully enough.
Người quản lý đã không xem xét báo cáo đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Why did the committee scrutinize his proposal so intensely?
Tại sao ủy ban lại xem xét kỹ lưỡng đề xuất của anh ấy một cách gay gắt như vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the team will have been scrutinizing the financial records for three weeks.
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn tất, nhóm sẽ đã kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính trong ba tuần.
Phủ định
The committee won't have been scrutinizing the proposal for long enough to make a decision by Friday.
Ủy ban sẽ không kiểm tra kỹ lưỡng đề xuất đủ lâu để đưa ra quyết định vào thứ Sáu.
Nghi vấn
Will the investigators have been scrutinizing the evidence for a month by the time the trial begins?
Liệu các nhà điều tra đã kiểm tra kỹ lưỡng bằng chứng trong một tháng vào thời điểm phiên tòa bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor will scrutinize all financial records to ensure compliance.
Kiểm toán viên sẽ xem xét kỹ lưỡng tất cả các hồ sơ tài chính để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
They are not going to scrutinize your work unless there is a problem.
Họ sẽ không xem xét kỹ lưỡng công việc của bạn trừ khi có vấn đề.
Nghi vấn
Will the committee scrutinize each proposal before making a decision?
Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng từng đề xuất trước khi đưa ra quyết định chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrutinize".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong các nền dân chủ hiện đại, hành động 'scrutinize' của công chúng, báo chí và các cơ quan giám sát là rất quan trọng để đảm bảo sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability) của chính phủ, các tổ chức và cá nhân. Mọi quyết định và hành động của họ thường xuyên 'come under scrutiny' để duy trì niềm tin và ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

Kiểm duyệt Khoa học và Đánh giá Đồng đẳng

Trong lĩnh vực khoa học, việc 'scrutinize' các nghiên cứu, thí nghiệm và kết quả là nền tảng của phương pháp khoa học. Quá trình đánh giá đồng đẳng (peer review), nơi các nhà khoa học khác xem xét kỹ lưỡng công trình của đồng nghiệp, là một ví dụ điển hình về 'scrutiny' nhằm đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và giá trị của các phát hiện mới.